Trị giá xuất khẩu phân theo chương DM Hệ thống điều hòa (HS 2007)
Mã số  Tên chương 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011
  TỔNG TRỊ GIÁ  14482743 15029209 16706052 20149324 26485035 32447129 39826222 48561354 62685130 57096274 72236665 96905674
01 Động vật sống 2920 4841 3592 4102 3161 4126 5068 5259 4572 4313 2670 1760
02 Thịt và các bộ phận nội tạng dùng làm thực phẩm 21239 41423 25325 20656 39372 34975 25113 47057 57654 44103 39321 56407
03 Cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống
 
1459482 1735756 1934591 2074651 2198027 2419332 2955179 3307903 3888662 3611181 4110094 4941645
04 Sữa và các SP từ sữa; trứng chim và trứng gia cầm; mật ong tự nhiên; thực phẩm
 
90145 203086 113079 96105 56483 107845 115771 50702 74487 66549 96457 146530
05 Các sản phẩm khác từ động vật chưa được chi tiết ở nơi khác
 
12551 23270 13497 9330 7722 9034 9480 7153 7676 10329 12269 18720
06 Cây sống và các loại cây trồng khác; củ, rễ và các loại tương tự; hoa cắt rời và
 
1627 5883 1815 1263 5269 7748 8592 10724 13634 20014 26449 28997
07 Rau và một số loại củ rễ ăn được 50256 86925 72335 96297 110391 117650 197747 249640 231401 393644 295561 558631
08 Quả và hạt ăn được; vỏ quả họ chanh hoặc họ dưa… 338507 385526 316691 344330 501503 624179 587651 762179 1086234 1062908 1310258 17222860
09 Cà phê, chè, chè Paraguay và các loại gia vị 728682 584057 527367 676980 907057 1012208 1544394 2350472 2603791 2302669 2537295 3774568
10 Ngũ cốc 669924 628182 728077 722500 961889 1410323 1277983 1492759 2904823 2667629 3251394 3663030
11 Các sản phẩm xay xát; mạch nha; tinh bột; inulin, gluten bột mỳ
 
19093 34130 34039 84935 73666 88440 157709 213922 230398 273621 387663 582628
12 Hạt và quả có dầu; các loại quả hạt khác; cây công nghiệp, cây dược liệu; rơm…
 
91742 70990 75565 72617 51431 72521 33039 83906 79829 47947 85539 104085
13 Cánh kiến đỏ; gôm, các loại nhựa cây và chất chiết suất từ thực vật
 
3543 5255 3697 4355 9507 15109 13938 7503 6891 4951 872 3977
14 Vật liệu thực vật dùng để tết bện; các sản phẩm thực vật…
 
349 14438 8024 8291 6971 6575 9137 7066 5949 6948 9409 10370
15 Mỡ và dầu động vật hoặc thực vật; các sản phẩm lấy từ mỡ hoặc dầu động vật…
 
64529 45030 23563 37769 56271 17736 17157 50329 101436 78754 100871 212902
16 Các sản phẩm chế biến từ thịt, cá, ĐV giáp xác, động vật thân mềm hoặc…
 
23327 68639 99073 123481 207130 308127 397541 451591 616405 636553 910012 1174553
17 Đường và các loại mứt, kẹo có đường 33142 46639 20294 22457 16126 16886 25602 48198 72400 85148 117301 296000
18 Cacao và các sản phẩm chế biến từ cacao 252 280 465 1009 384 549 708 705 2892 5583 8199 10908
19 Sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột hoặc sữa; các loại bánh
 
59706 98411 91386 82538 100936 129625 151206 194082 258584 252696 295528 367255
20 Sản phẩm chế biến từ rau, quả, hạt hoặc các sản phẩm khác của cây
 
21989 72375 85726 56795 79906 70640 130771 134560 174815 152261 181906 199111
21 Các sản phẩm chế biến ăn được khác 34825 46740 51056 17043 23215 39829 43994 48851 63646 78088 99324 177185
22 Đồ uống, rượu và giấm 7408 11963 17218 18380 20725 27203 30324 56668 74164 88402 122413 219755
23 Phế thải, phế liệu từ ngành công nghiệp thực phẩm; thức ăn gia súc đã chế biến
 
1541 5243 10625 24870 12091 8648 25400 34767 53292 74488 134826 191233
24 Thuốc lá lá và nguyên liệu thay thế thuốc lá lá đã chế biến 11365 34734 59950 126882 139382 27652 118691 112982 129841 167355 209356 225021
25 Muối, lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao; vôi và xi măng 9709 18270 15890 16257 31996 37894 47117 77742 146005 154577 216948 472662
26 Quặng, xỉ và tro 30428 51317 43677 60041 120442 91859 136357 158299 172138 117531 126313 178425
27 Nhiên liệu khoáng; dầu khoáng và các sản phẩm phân tách từ chúng;…
 
3824757 3442387 3547741 4151175 6233318 8358052 9709408 10061004 12750541 8507050 7979703 11007877
28 Hóa chất vô cơ; các hợp chất vô cơ hay hữu cơ của kim loại quý, của…
 
5462 7751 11608 8448 6710 13313 21063 25174 53012 64700 113785 186880
29 Hóa chất hữu cơ 34349 32347 38208 42822 67931 80847 88289 102160 144259 105001 207672 187226
30 Dược phẩm 4875 9320 10519 10281 12268 18437 20927 26874 33845 45721 52006 87385
31 Phân bón 1741 7983 18867 25053 28271 25821 34496 56014 256404 113279 152810 475193
32 Các chất chiết suất làm thuốc nhuộm hoặc thuộc da; ta nanh và các chất…
 
2437 8440 6188 10301 8195 9084 11601 17101 21039 26447 37767 43691
33 Tinh dầu, các chất tựa nhựa; nước hoa, mỹ phẩm hoặc các chế phẩm dùng…
 
15546 23821 29159 41862 51230 41369 46624 51325 65687 61581 80531 135885
34 Xà phòng, các chất hữu cơ để tẩy rửa bề mặt, các chế phẩm dùng để giặt, rửa…
 
33618 51520 51001 45993 60608 92789 132657 169859 241408 243063 291801 307975
35 Các chất chứa anbumin, các dạng tinh bột, keo, hồ, enzim   5868 7669 9470 18879 20474 22455 34044 51203 40169 63368 83399
36 Chất nổ, các sản phẩm pháo; các chất hỗn hợp pyrophoric; các sản phẩm…
 
431 1147 933 877 1499 800 849 927 965 4021 1613 611
37 Các loại vật liệu ảnh hoặc điện ảnh 4761 12710 17620 16250 4393 3936 4480 403 955 566 1604 2543
38 Các sản phẩm hóa chất khác 9637 11019 18791 19129 29694 33890 60125 75195 114413 139709 237423 361954
39 Plastic và các sản phẩm của plastic 100422 131528 154606 186672 267734 441517 625872 900710 1159566 1043328 1371288 1749499
40 Cao su và các sản phẩm của cao su 194104 207743 329435 504610 693493 910670 1454296 1600497 1906470 1555697 2935426 3953346
41 Da sống (trừ da lông) và thuộc 10830 12299 13032 13518 21223 51540 73401 173284 245466 170417 245165 252548
42 Các sản phẩm từ da thuộc; bộ yên cương, hàng du lịch, túi xách tay…
 
185763 200886 214835 278357 315944 366567 376694 483004 626329 653502 856880 1151117
43 Da lông và da lông nhân tạo; các sản phẩm từ da lông và da lông nhân tạo
 
252 9375 620 306 1174 2129 3271 3259 7326 1973 2396 2676
44 Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ; than củi 135470 147865 154078 151852 210232 254658 344731 482038 546217 511040 866613 1273403
45 Lie và các sản phẩm làm bằng lie   35 0 0 0 8 9 141 91 100 135 192
46 Các chế phẩm từ rơm, cỏ, giấy, các vật liệu tết bện; các sản phẩm bằng liễu gai…
 
67331 78950 96253 113594 139991 148343 157977 171516 158532 135195 148123 156187
47 Bột giấy làm từ gỗ hoặc từ các chất liệu sợi xenlulo khác; giấy, bìa…   233 361 135 183 100 122 311 66 84 9335 458
48 Giấy và bìa giáy; các sản phẩm làm bằng bột giấy, bằng giấy hoặc từ bìa giấy
 
59545 65494 72049 81501 95541 121500 169206 232208 317173 277664 380184 428662
49 Sách, báo, tranh ảnh và các sản phẩm khác của công nghiệp in; các loại…
 
346 3461 14395 4421 12291 5830 9892 13397 14897 14391 6854 11869
50 Tơ tằm 33013 42079 36892 26107 34203 40609 41638 36202 35671 32442 43779 55712
51 Lông cừu, lông động vật loại mịn hoặc loại thô; sợi từ lông đuôi và bờm ngựa, vải dệt thoi từ các nguyên liệu trên
 
  819 22 1149 3469 4973 4182 11098 10303 5043 5504 9385
52 Bông 35246 34822 46000 57358 51647 50976 77867 98087 257542 376813 676060 783215
53 Xơ dệt gốc thực vật khác; sợi giấy và vải dệt thoi bằng sợi giấy
 
6827 6298 11348 12304 13970 13754 26264 21559 23140 29634 35829 44406
54 Sợi Philămng tổng hợp hoặc nhân tạo 49871 53961 52513 56505 88700 115996 192853 254147 305566 374608 499972 710175
55 Xơ staple tổng hợp hoặc nhân tạo 54692 57426 106543 89962 117361 137964 186640 282554 229581 336137 487824 666526
56 Mền xơ, phớt (nỉ, dạ), các sản phẩm không dệt; các loại sợi đặc biệt; day xe…
 
13235 28351 32410 41619 40130 46006 65650 73922 79765 99329 123648 153753
57 Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác 13869 9192 5344 5069 9354 12309 10436 13238 24114 20472 21448 21266
58 Các loại vải dệt thoi đặc biệt; các loại vải chần sợi vòng; ren; thảm trang trí; đồ trang trí; đồ thêu
 
3336 6583 10490 9885 17680 22887 32935 22725 24999 27516 32382 35247
59 Các loại vải dệt đã được thấm, tẩm, tráng, phủ, ép lớp; các sản phẩm dệt thích hợp để dùng trong công nghiệp
 
5639 4860 7303 5995 11645 17911 51375 64980 106251 157636 289218 413482
60 Vải dệt kim hoặc móc 331 4086 4550 18508 15174 17911 47035 75197 99226 100211 155077 211782
61 Hàng may sẵn và đồ phụ trợ quần áo, dệt kim hoặc móc 249112 298633 761323 1364454 1596162 1720275 2031766 3035134 3894267 3974683 4899446 5909830
62 Hàng may sẵn và đồ phụ trợ quần áo, không thuộc hàng dệt kim hoặc móc
 
1540283 1521398 1800988 2021922 2539682 2837741 3385356 4168867 4605464 4354375 5219491 6910222
63 Các sản phẩm dệt may sẵn khác; bộ vải kèm chỉ trang trí, quần áo cũ, vải vụn…
 
95698 147296 130689 163008 245944 269104 372241 445471 454779 536747 814054 834994
64 Giày, dép, ghệt và các sản phẩm tương tự; các bộ phận của các sản phẩm trên
 
1471667 1630196 1913009 2299175 2725752 3078616 3654750 4076199 4872363 4151908 5229846 6717915
65 Mũ, khăn, mạng độ đầu và các bộ phận của các sản phẩm trên 22826 26706 45978 60213 93918 96448 106139 120096 126915 121054 153981 187575
66 Ô, dù che, batoong, gậy chống, roi da, roi điều khiển súc vật kéo và…
 
721 1199 1326 426 497 997 3599 2611 3414 2547 4729 6725
67 Lông vũ và lông mao chế biến, các sản phẩm bằng lông vũ hoặc lông mao…
 
12703 11556 12821 9754 9311 8372 17310 11179 6687 8675 15795 24445
68 Sản phẩm làm bằng đá, thạch cao, xi măng, amiăng hoặc các vật liệu tương tự
 
8759 14036 19129 23122 40616 51910 66245 97768 122693 133991 147570 182617
69 Đồ gốm, sứ 112174 133069 146122 167194 220803 256764 274430 334856 344323 267183 317047 359240
70 Thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh 20505 17031 24103 29374 25614 32384 114130 157674 233357 278661 370008 369919
71 Ngọc trai thiên nhiên hoặc nuôi cấy, đá quý hoặc đá nửa quý, kim loại quý…
 
72813 65989 79115 86082 129849 134728 165795 276971 800161 2730702 2831684 2684437
72 Sắt và thép 26069 15503 29490 52365 113823 182185 238227 416123 1790673 411019 1140181 1855751
73 Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép 58747 103217 118851 147766 226234 305785 389306 514462 706225 620284 832908 1134574
74 Đồng và các sản phẩm bằng đồng 3411 4032 8403 6722 5560 6698 28903 56222 121153 74494 326658 202424
75 Niken và các sản phẩm bằng niken     44 0 2 90 17 129 35 20 32 120
76 Nhôm và các sản phẩm bằng nhôm 10818 14154 23688 41444 44811 58067 79578 92548 125442 87256 129923 208217
78 Chì và các sản phẩm bằng chì 766 434 913 552 635 619 1641 1508 3623 6385 17746 23237
79 Kẽm và các sản phẩm bằng kẽm 57 2827 11272 7204 3176 1439 3411 5161 12311 17483 21281 20714
80 Thiếc và các sản phẩm bằng thiếc 16770 12214 10811 14060 16438 14338 21099 28869 41764 9276 27994 59296
81 Kim loại thường khác; gốm kim loại; sản phẩm làm từ các kim loại và…
 
813 6287 783 1774 2577 2264 4505 8700 9505 9203 23889 38797
82 Dụng cụ, đồ nghề, dao, kéo và bộ đồ ăn làm từ kim loại thường, các bộ phận…
 
7821 15508 28387 35363 56885 77619 91580 130449 158765 125992 157914 209992
83 Hàng tạp hóa từ kim loại thường 3931 7693 11761 21723 22554 29676 31264 39528 59890 80540 112959 146497
84 Lò phản ứng hạt nhân; nồi hơi đun sưởi; máy công cụ, trang thiết bị cơ khí;… 582826 627312 451559 622708 874427 1193090 1643938 1605600 2664181 2368924 3140420 4147594
85 Máy móc, thiết bị điện và các bộ phậnc ủa chúng; máy ghi vf sao âm thanh… 572104 604921 679822 941602 1307298 1543365 2070922 3277294 3667328 4200965 7080771 12846282
86 Đầu máy, toa xe lửa, xe điện và phụ tùng xe lửa, xe điện; các bộ phận…
 
  26 300 758 1050 1317 2005 1966 3753 4133 29510 61431
87 Xe cộ, trừ toa xe lửa hoặc xe điện; phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của chúng
 
74055 162015 173567 220256 375470 365128 452612 582235 630974 529439 709203 930558
88 Phương tiện bay, tàu vũ trụ và các bộ phận của chúng 23183 3982 4104 5049 3692 365128 6457 10352 13069 23996 32407 41317
89 Tàu thuyền và các kết cấu nổi 2629 5352 8244 6582 2965 23442 26075 155037 410699 247641 510229 782568
90 Dụng cụ, máy móc quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, kiểm tra…
 
33146 56825 58303 60328 85196 105420 171832 280032 402482 760891 820062 1210935
91 Đồng hồ thời gian và phụ tùng của đồng hồ 8371 4298 7367 9322 12525 12472 13674 12132 19144 14313 17317 24041
92 Nhạc cụ; phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của nhạc cụ 963 1845 3491 4794 6337 5028 6766 10399 15544 15946 17883 19444
94 Đồ đạc trong nhà (giường, tủ, bàn, ghế…) bộ đồ giường, đệm, lót, nệm…
 
234755 283159 437324 656105 1014674 1420730 1812879 2407834 2741018 2485915 3064579 3274705
95 Đồ chơi, dụng cụ dùng cho giải trí và thể dục, thể thao; phụ tùng và…
 
47524 62345 51329 62397 75495 80066 116289 151046 207930 243342 317545 373424
96 Các mặt hàng khác  24431 38880 41067 50065 60063 66859 98855 104746 117929 128090 173730 230601
97 Các tác phẩm nghệ thuật, đồ sưu tầm và đồ cổ 11574 295 118 0 169 372 646 1024 1039 945 793 759
  Hàng hóa không phân tổ được 434691 84134 112450 110640 119641 157673 150993 341860 322521 368474 425508 526703
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep