Trị giá xuất khẩu phân theo Danh mục Hệ thống ngành KTQD 1993
Mã cấp I Mã cấp II Ngành 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010
    TỔNG TRỊ GIÁ 14428743 15029290 16706052 20149324 26485035 32447129 39826222 48561354 62685130 57096274 72236665
A   Nông, lâm nghiệp  1367052 1260048 1325518 1712662 2117299 2591875 3605695 4893810 5670494 5001708 6464520
  01 Nông nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan  1344855 1233673 1307076 1667609 2077017 2559351 3547487 4808020 5623694 4958026 6417089
  02 Lâm nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan 22197 26375 18442 45053 40282 32524 58208 85790 46800 43682 47431
B 05 Thủy sản và các hoạt động dịch vụ có liên quan 175409 332651 261937 620501 379695 319881 163585 65644 76587 125597 80373
C   Công nghiệp khai thác mỏ 3628028 3308179 3485326 4090201 6178236 8170673 9398155 9709324 12046308 7771799 6825262
  10 Khai thác than cứng, than non, than bùn 94043 113338 154232 188266 354508 670000 914635 1000946 1388459 1316558 1550252
  11 Khai thác dầu thô, khí tự nhiên và các hoạt động dịch
vụ phục vụ khai thác dầu khí (trừ điều tra thăm dò)
3502684 3125636 3269988 3821053 5670603 7373533 8312297 8487630 10357855 6195019 5024351
  12 Khai thác quặng Uranium và quặng Thorium                 1601 953 1209
  13 Khai thác quặng kim loại 23858 50723 43628 59825 119124 90214 130961 153993 170537 121322 145320
  14 Khai thác than đá và khai thác mỏ khác 7443 18481 17478 21058 34001 36926 40262 66756 127856 137947 104130
D   Công nghiệp chế biến 8830943 9993891 11631037 13725572 17690419 21210782 26472354 33006669 44462398 43816567 58383606
  15 Sản xuất thực phẩm và đồ uống 2383063 2795448 2983023 2764513 3491004 4432416 5242021 6069039 8519423 8096809 9879633
  16 Sản xuất các sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 7589 27652 53753 108555 127723 125323 106023 90204 108092 135870 148899
  17 Dệt 408613 488098 775302 996697 1257260 1317516 1845516 2601704 3401756 3814247 5248846
  18 Sản xuất trang phục; thuộc và nhuộm da lông thú 1695600 1738791 2115225 2939015 3632500 4073985 4701681 5908141 6770688 6544334 7941168
  19 Thuộc, sơ chế da; sản xuất va li, túi sách, yên đệm
và giày dép
1646961 1828917 2115225 2562109 3030170 3437035 4048518 4515475 5451883 4931605 6285371
  20 Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ
đồ đạc dùng trong nhà; giường, tủ, tủ, bàn ghế…); sản
xuất các sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện.
180467 216413 226043 252086 322576 397253 464090 577358 665845 616057 982142
  21 Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy 36736 46935 56165 64910 80131 107708 146921 133835 197844 188774 266949
  22 Xuất bản, in và sao bản ghi các loại 23155 22192 30241 24580 36021 25610 38910 85190 134338 103184 130250
  23 Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế và nhiên liệu hạt nhân 226380 201369 121549 141454 208554 314402 482075 572386 897975 983323 1348199
  24  Sản xuất hóa chất và các sản phẩm hóa chất 130630 213204 235995 250415 317456 461383 771399 824961 1252889 1061005 1572662
  25 Sản xuất các sản phẩm từ cao su và plastic 124522 162154 199003 300194 453556 510579 625616 932215 1511557 1316753 1973817
  26 Sản xuất các sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại (á kim) khác 144566 164298 190367 221189 290545 345647 465123 604865 722723 705184 975371
  27 Sản xuất kim loại thường 61697 76298 88613 116797 213767 288407 404157 663616 2585863 1505616 1846534
  28 Sản xuất các sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị) 58626 102485 147882 206936 265265 379074 532997 673993 807989 768985 998993
  29 Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu 100332 159971 130575 163987 236709 306243 434432 553294 2060307 701356 988414
  30 Sản xuất thiết bị văn phòng và máy tính 486170 446426 328404 468050 654885 893258 1179574 1052916 656465 1753312 2178368
  31 Sản xuất máy móc và thiết bị điện chưa được phân vào đâu 253695 337926 380819 522593 770721 976137 1401496 1785849 2121034 2189672 3231323
  32 Sản xuất radio, tivi và thiết bị truyền thông 319584 271075 308555 419540 536745 563157 639465 1305706 1390389 1565946 3430974
  33 Sản xuất dụng cụ y tế, dụng cụ chính xác, dụng cụ quang học và đồng hồ các loại 41817 61810 66121 69610 98137 118793 184699 291279 534043 1142560 1173426
  34 Sản xuát xe có động cơ, rơ moóc 5072 22426 35735 37496 101681 173572 309903 446075 493890 366862 536128
  35 Sản xuất phương tiện vận tải khác 95745 156436 151278 195479 288632 242299 198700 323509 611061 462586 794283
  36 Sản xuất đồ đạc dùng trong nhà, hàng chế biến khác 399932 453606 736712 899366 1276382 1720983 2249039 2995060 3566342 4862527 6451856
E 40 Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, hơi nước, nước nóng 1650 1950 1800 363 0 0 27 286 742 11067 56603
L 74 Hoạt động liên quan đến kinh doanh tài sản và dịch vụ tư vấn     303 26 73 0   4 10 484  
P 90 Hoạt động văn hóa và thế thao 619 295 132 0 0 372 646 1024 1039 945 793
    Hoạt động phục vụ cá nhân và công cộng                   2  
  * Hàng hóa không phân tổ được           153546 185760 884592 427552 368105 425508

 

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep