Trị giá Xuất⁄nhập khẩu phân theo cơ cấu ngành hàng của kế hoạch Nhà nước
Nhóm hàng 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011
Trị giá Tỷ trọng
%
Trị giá Tỷ trọng
%
Trị giá Tỷ trọng
%
Trị giá Tỷ trọng
%
Trị giá Tỷ trọng
%
Trị giá Tỷ trọng
%
Trị giá Tỷ trọng
%
Trị giá Tỷ trọng
%
Trị giá Tỷ trọng
%
Trị giá Tỷ trọng
%
Trị giá Tỷ trọng
%
Trị giá Tỷ trọng
%
Xuất khẩu 14482743 100 15029290 100 16706052 100 20149324 100,0 26485035 100 32447129 100.0 3982622 100.0 48561354 100.0 62685130 100,0 57096274 100,0 72236665 100,0 96905674 100.0
1, Hàng CN nặng và khoáng sản 5382112 37.2 5247265 34.9 5304319 31.8 6485151 32.2 9641865 36.4 11701432 36.1 14428641 36.2 16646691 34.3 23209379 37,0 17621816 30,9 22402866 31,0 34722580 35,8
2, Hàng CN nhẹ và TTCN 4903124 33.9 5368259 35.7 6785652 40.6 8597362 42.7 10870825 41 13293375 41.0 16389581 41.2 20710104 42.6 24896399 39,7 25580341 44,8 33336943 46,1 40339640 41,6
3, Hàng Nông sản và NSCB 2563354 17.7 2421273 16.1 2396634 14.3 2671950 13.2 3383623 12.8 4467357 13.8 5352445 13.4 7032822 14.5 9239573 14,7 8352811 14,6 10639418 14,7 14447533 14,9
4, Hàng Lâm sản 155660 1.1 176047 1.2 197744 1.2 195284 1 180563 0.7 252464 0.7 297595 0.8 408333 0.8 468742 0,7 463359 0,8 803902 1,1 1220704 1,3
5, Hàng Thủy sản 1478493 10.2 1816365 12.1 2021703 12.1 2199577 10.9 2408159 9.1 2732501 8.4 3357960 8.4 3763404 7.8 4510116 7,2 4255330 7,5 5016910 6,9 6112415 6,3
6,Vàng phi tiền tệ                         7216 0,02 16478 0,03 360920 0,6 822617 1,4 36626 0,2 62802 0,1
Nhập khẩu 15636528 100 16217931 100 19745554 100 25255778 100 31968820 100 36761116 100 44891116 100.0 62764688 100.0 80713829 100,0 69948810 100,0 84838553 100,0 106749854 100,0
I. Tư liệu sản xuất 14668259 93.8 14930521 92.1 18192359 92.1 23288007 92.3 29833450 93.3 33768646 91.9 41382713 92.2 58104643 92.6 71715882 88,9 63093222 90,2 75495982 89,0 94551494 88,6
1, Máy móc , thiết bị, PT vận tải, phụ tùng 4781525 30.6 4948883 30.5 5879922 29.8 7983715 31.6 9207528 28.8 9285358 25.3 11040764 24.6 17966215 28.6 22566743 28,0 22081543 31,6 25152379 29,6 31592924 29,6
2, Nguyên, nhiên vật liệu 9886734 63.2 9981638 61.5 12312437 62.3 15304292 60.6 20625922 64.5 24483288 66.6 30341949 67.6 40138428 64.0 49149139 60,9 41011679 58,6 50343602 59,3 62958570 59,0
II. Hàng tiêu dùng 968269 6.2 1287410 7.9 1553195 7.9 1967771 7.7 2135370 6.7 2992470 8.1 3508403 7.8 4660045 7.4 6269864 7,8 6473294 9,3 8377932 9,9 10125322 9,5
1. Lương thực 290 0 3263 0.02 439 0.002 710 0 1318 0 3809 0.01 7184 0.02 2528 0.004 3765 0,01 41243 0,1 7856 0,0 3484 0,0
2. Thực phẩm 301798 1.9 479705 3 486227 2.5 597414 2.4 776368 2.4 1100181 3.0 1238888 2.8 1555199 2.5 2190208 2,7 2085451 3,0 2838439 3,3 3711054 3,5
3. Hàng y tế 333828 2.1 328364 2 361422 1.8 413291 1.6 439588 1.4 527078 1.4 598808 1.3 763746 1.2 890208 1,1 1158578 1,7 1311966 1,5 1589775 1,5
4. Hàng tiêu dùng khác 332353 2.1 476078 2.9 705107 3.6 956356 3.7 918096 2.9 1361402 3.7 1663523 3.7 2338572 3.7 3185683 3,9 3188022 4,6 4219671 5,0 4821009 4,5
III.Vàng phi tiền tệ                         1878568 4,2 1315981 2,1 2728083 3,4 382294 0,5 964639 1,1 2073038 1,9
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep