Tăng trưởng so với năm trước hoặc năm gốc 2005
  2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 Nhịp độ bình quân 4 năm 2010 2011 2012  
  Năm
trước
Năm
trước
Năm
gốc
Năm
trước
Năm
gốc
Năm
trước
Năm
gốc
Năm
trước
Năm
gốc
Năm
trước
Năm
gốc
Năm
trước
Năm
gốc
Năm
trước
Năm
gốc
Năm
trước
Năm
gốc
Năm
trước
Năm
gốc
Năm
trước
Năm
gốc
Năm
trước
Năm
gốc
Năm
trước
Năm
gốc
Tăng trưởng bình quân năm
Tổng mức LCNT 129.4 103.7 170 117 198 124,6 246,8 128,7 317,7 18.4 276 22.4 360.4 31.4 505.0 28.8 679 -11.4 16.4 16.4 23,6 127,0 29,7 194,3 12,1 229,9 12,3
Xuất khẩu 125.5 103.8 207 111 230 120,6 277,7 131,4 365,0 22.5 347 22.7 448.9 21.9 569.3 29.1 764 -8.9 15.2 15.2 26,5 122,6 34,2 198,7 18,2 253,0 16,3
Nhập khẩu 133.2 103.7 146 122 177 127,9 226,6 126,6 286,9 15.0 230 22.1 302.8 39.8 463.2 28.6 624 -13.3 17.4 17.4 21,3 130,8 25,8 190,4 6,6 9,0 9,0
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep