Xuất nhập khẩu với Macao
  ĐV tính 2005 2005 2006
Lượng Trị giá
(1000 USD)
Lượng Trị giá
(1000 USD)
Lượng Trị giá
(1000 USD)
Tổng mức LC ngoại thương - Total merchandise trade 1000 USD           8789
Xuất khẩu - Total Exports "           7034
Nhập khẩu - Total Imports "           1755
Cân đối thương mại - Balance of merchandise trade 1000 USD           5279
Mặt hàng chủ yếu xuất khẩu - Major exports              
Phụ liệu thuốc lá - Auxiliary materials for cigarette 1000 USD           2700
Than đá - Coal Tấn - Ton         83631 2096
LK điện tử và tivi, máy tính và LK máy tính - Electronic parts (including TV parts), computer and their parts 1000 USD           944
Cà phê - Coffee Tấn - Ton         171 227
Sắt, thép - Iron and steel 1000 USD           203
Sản phẩm bằng sắt, thép - Steel and iron products "           199
Sản phẩm gỗ - Articles of wood "           39
Sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột hoặc sữa; các loại bánh - Preparations of cereals, flour, starch or milk; pastrycooks products "           19
Hàng gốm sứ - Ceramic articles "           12
Hàng dệt, may - Articles of apparel and clothing accessories "           4
Hạt điều nhân - Cashew nuts, shelled Tấn - Ton         1 2
Mặt hàng chủ yếu nhập khẩu - Major imports              
Phụ liệu may mặc - Auxiliary materials for sewing 1000 USD           584
Bột giấy - Wood pulp "           354
Thiết bị, PT dệt, may - Machinery, apparatus and parts for textile, garment "           185
Vải - Textile fabrics "           182
Giấy các loại - Paper and paperboard "           60
Các sản phẩm hóa chất - Chemical products "           26
Thiết bị, PT da giày - Machinery, apparatus and parts for leather, footwear "           9
Tân dược - Medicaments "           9
Sợi dệt đã xe - Fibres, spun "           1
Phụ liệu giày dép - Auxiliary materials for footwear "           1

 

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep