Xuất nhập khẩu với Guy-a-na
  ĐV tính 2000 2005 2006
Lượng Trị giá
(1000 USD)
Lượng Trị giá
(1000 USD)
Lượng Trị giá
(1000 USD)
Tổng mức LC ngoại thương - Total merchandise trade 1000 USD   8090       5876
Xuất khẩu - Total Exports "   82       2313
Nhập khẩu - Total Imports "   8008       3563
Cân đối thương mại - Balance of merchandise trade 1000 USD   -7926       -1250
Mặt hàng chủ yếu xuất khẩu - Major exports              
Gạo - Rice Tấn - Ton         6000 1542
Cà phê - Coffee "         418 466
Giày dép - Footwear 1000 USD           23
Sản phẩm gỗ - Articles of wood "           7
Chè Tấn - Ton 27 38        
Máy sấy 1000 USD   34        
Hàng gốm sứ "   8        
Mặt hàng chủ yếu nhập khẩu - Major imports              
Gỗ - Wood 1000 USD           2818
Phế liệu, phế thải sắt, thép - Ferrous waste and scrap "           745
Gỗ đã cưa hoặc xẻ "   7229        

 

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep