Xuất nhập khẩu với Găm-bi-a
  ĐV tính 2004 2005 2006
Lượng Trị giá
(1000 USD)
Lượng Trị giá
(1000 USD)
Lượng Trị giá
(1000 USD)
Tổng mức LC ngoại thương - Total merchandise trade 1000 USD           5036
Xuất khẩu - Total Exports "           5032
Nhập khẩu - Total Imports "           4
Cân đối thương mại - Balance of merchandise trade 1000 USD           5028
Mặt hàng chủ yếu xuất khẩu - Major exports              
Gạo - Rice Tấn - Ton         10676 2241
Sản phẩm plastic - Plastic produce 1000 USD           1245
Hạt tiêu - Pepper Tấn - Ton         561 708
Cà phê - Coffee "         276 348
Hàng mây tre, cói, lá - Articles of rattan, bamboo, rush and leaf 1000 USD           193
Hàng thuỷ sản - Fishery products "           85
+ Tôm đông - Frozen shrimps "           55
+ Cá đông - Frozen fish "           30
Hàng dệt, may - Articles of apparel and clothing accessories "           70
Sản phẩm gỗ - Articles of wood "           16
Hàng gốm sứ - Ceramic articles "           12
Mặt hàng chủ yếu nhập khẩu - Major imports              
Thuốc nhuộm - Dyes 1000 USD           2
Giá, khung, đồ dùng để lắp ráp và các sản phẩm tương tự              
bằng kim loại cơ bản              
Mountings, fittings and similar articles of base metal "           2

 

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep