Xuất nhập khẩu với Hon-đu-rát
  ĐV tính 2004 2005 2006
Lượng Trị giá
(1000 USD)
Lượng Trị giá
(1000 USD)
Lượng Trị giá
(1000 USD)
Tổng mức LC ngoại thương - Total merchandise trade 1000 USD           7074
Xuất khẩu - Total Exports "           5381
Nhập khẩu - Total Imports "           1693
Cân đối thương mại - Balance of merchandise trade 1000 USD           3688
Mặt hàng chủ yếu xuất khẩu - Major exports              
Hàng dệt, may - Articles of apparel and clothing accessories 1000 USD           5007
Hạt tiêu - Pepper Tấn - Ton         100 132
Balô, cặp, túi, ví - Rucksacks, bag, pockets, wallets 1000 USD           72
Sản phẩm bằng sắt, thép - Steel and iron products "           48
Sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột hoặc sữa; các loại bánh - Preparations of cereals, flour, starch or milk; pastrycooks products "           32
Sản phẩm gỗ - Articles of wood "           30
Giày dép - Footwear "           29
Hàng rau, hoa quả - Vegetables and fruit "           20
Hàng mây tre, cói, lá - Articles of rattan, bamboo, rush and leaf "           7
Sản phẩm plastic - Plastic produce "           4
Mặt hàng chủ yếu nhập khẩu - Major imports              
Phế liệu, phế thải sắt, thép - Ferrous waste and scrap 1000 USD           872
Thiết bị, PT dệt, may - Machinery, apparatus and parts for textile, garment "           605
Phụ liệu may mặc - Auxiliary materials for sewing "           61
Máy móc, TB thông tin liên lạc - Machinery, apparatus and parts for telecommunication "           51
Vải - Textile fabrics "           2

 

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep