Một số chỉ tiêu kinh tế - xã hội chủ yếu của Xin-ga-po
    1990 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010
                                     
DÂN SỐ Triệu người
1 tháng 7 hàng năm 3.05 3.53 3.67 3.79 3.92 3.95 4.02 4.13 4.18 4.11 4.17 4.27 4.40 4.59 4.84 4.99 5.08
    Nghìn người 
LỰC LƯỢNG LAO ĐỘNG 1563 1749 1802 1876 1932 1976 2192 2120 2321 2312 2342 2367 2594 2710 2940 3030 3136
  Có việc làm  1537 1702 1748 1830 1870 1886 2095 2047 2223 2208 2238 2267 2506 2632 2858 2906 3047
  Nông nghiệp  4 3 4 5 3 4 4 5 5 5 5 2 4 4 3 3 4
  Công nghiệp chế biến 445 404 406 414 404 396 435 384 299 304 298 275 302 305 312 294 291
  Khai khoáng  1 1 0 1 2 1 1 1 1 1 1 0 1 1 1 1 9
  Các ngành khác 1087 1285 1338 1410 1460 1485 1655 1657 1269 1297 1328 1370 1491 1494 1536 1571 1658
TÀI KHOẢN QUỐC GIA  Triệu đô la Xin-ga-po
GDP theo giá thị trường thực tế 66885 118963 130035 141641 137085 137935 159596 153393 157694 162288 185365 208764 230923 267254 267952 266659 303652
GDP theo giá so sánh(*) 77082 117746 126901 137469 135535 145269 159840 156190 162492 168150 184257 208764 226933 246846 250516 248587 284561
  Nông nghiệp và khai khoáng  244 209 217 218 203 199 189 186 142 145 163 107 110 112 107 105 105
  Công nghiệp chế biến 20272 29729 30557 31871 31630 35756 41182 36405 39424 40583 46205 53464 59838 63393 60739 58218 75479
  Điện, hơi đốt và nước  1273 1773 1912 2102 2241 2315 2490 2580 3089 3267 3395 3237 3445 3591 3672 3659 3897
  Xây dựng  3349 6661 8191 9431 9775 8930 9019 8986 7732 7041 6654 6275 6447 7499 9008 10545 11188
  Thương nghiệp  9830 16889 17641 18708 16482 17676 20520 20006 21697 23995 28656 38586 42147 45378 46711 44118 50503
  Vận tải, bưu điện  8386 12757 13721 14897 15915 17189 18446 19013 22740 23018 25573 28810 30214 32757 34213 32082 33709
  Tài chính  18052 28673 32096 36292 35203 37261 39150 39697 37871 39875 41198 42178 47127 53895 57047 59490 64910
  Các ngành khác 14085 19156 20821 22399 23081 24472 26457 29317 29797 28349 29654 26610 27394 28079 28705 29899 33222
TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI Đô la Xin-ga-po / 1 đô la Mỹ
Bình quân trong kỳ 1.813 1.417 1.410 1.485 1.674 1.695 1.724 1.792 1.791 1.742 1.690 1.664 1.589 1.507 1.415 1.455 1.364
NGOẠI THƯƠNG Triệu đô la Xin-ga-po 
Xuất khẩu  95206 167515 176272 185613 183763 194290 237826 218026 223901 278578 335615 382532 431559 450628 476762 391118 478841
Nhập khẩu 109808 176313 185183 196605 169863 188142 232175 207692 208312 237317 293337 333191 378924 395980 450893 356299 423222
Cán cân thương mại -14602 -8798 -8911 -10992 13900 6148 5651 10334 15589 41261 42278 49341 52635 54648 25869 34819 55618.9
SẢN LƯỢNG Triệu kwh 
  Điện 15618 22057 23458 26188 28283 29520 31665 33089 34665 35282 36810 38213 39442 41134 41717 41801 45367

 

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep