Một số chỉ tiêu kinh tế - xã hội chủ yếu của Cam-pu-chia
    1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010
                                   
DÂN SỐ  Triệu người
1 tháng 7 hàng năm 10.5 11.0 11.6 12.2 12.5 12.6 12.8 13.1 13.3 13.3 13.5 13.6 13.7 13.9 14.1 14.3
LỰC LƯỢNG LAO ĐỘNG Nghìn người
  Có việc làm 4931.8 4456.2 4429.7 4909.2 5519.0 5275.2 6243.3 6399.7 6947.6 7495.6 7649.4 7834.8 6817.0 6935.0 7004.0 7086.0
  Nông nghiệp  4013.5 3482.5 3491.9 3771.0 4213.6 3889.0 4384.3 4479.8 4499.8 4519.8 4612.6 4724.4 4928.0 5013.0 5063.0 5123.0
  Công nghiệp chế biến  108.5 168.8 144.4 159.0 258.9 367.3 544.8 556.4 634.2 712.1 726.7 744.3 577.0 587.0 593.0 600.0
  Khai khoáng 5.6 1.0 8.0 6.4 5.5 3.3 13.5 10.8 12.9 15.0 15.3 15.7 48.0 49.0 49.0 50.0
  Các ngành khác 804.3 803.9 785.4 972.9 1041.0 1015.5 1300.7 1352.8 1800.7 2248.7 2294.8 2350.4 1265.0 1286.0 1299.0 1315.0
TÀI KHOẢN QUỐC GIA Tỷ riên
GDP theo giá hiện hành 8437.7 9190.7 10129.5 11718.8 13407.5 14089.3 15578.7 16780.5 18535.2 21438.3 25754.3 29849.5 35042.2 41968.4 43065.8 45942.7
GDP theo giá so sánh 2000 9882.5 10411.1 10999.4 11544.9 12993.8 14089.3 15168.9 16232.1 17612.8 19434.1 22009.1 24379.7 26869.5 28667.5 28692.4 30380.8
  Nông nghiệp  4408.1 4459.0 4703.7 4942.0 5124.0 5065.0 5294.0 5108.0 5644.7 5595.9 6475.5 6830.3 7173.8 7583.8 7994.7 8313.5
  Khai khoáng  27.5 23.8 23.3 20.1 26.6 33.5 37.4 47.0 55.5 68.9 87.0 100.9 108.7 125.9 151.1 193.4
  Công nghiệp chế biến  874.8 984.5 1255.3 1445.5 1730.6 2254.8 2613.4 2971.7 3337.4 3926.7 4308.6 5059.8 5509.3 5681.1 4799.9 6216.4
  Điện, khí đốt và nước 34.7 41.7 46.6 50.8 54.4 58.1 61.1 75.5 82.3 91.5 103.0 135.5 151.2 164.1 178.0 190.8
  Xây dựng  557.9 510.6 497.7 419.6 534.6 731.6 718.0 912.8 1014.4 1147.9 1401.1 1681.2 1794.7 1898.8 1993.7 1485.3
  Thương nghiệp  1564.6 1637.0 1729.2 1729.1 1884.7 2032.9 2182.8 2364.7 2296.8 2542.1 2865.9 3132.9 3438.5 3766.5 3893.2 4224.4
  Vận tải và bưu điện 635.8 707.4 665.8 681.7 876.7 930.1 995.8 1152.0 1188.9 1302.6 1491.1 1523.0 1632.7 1748.6 1816.8 1962.2
  Tài chính 662.3 714.2 770.4 835.0 925.1 1030.1 1108.3 1210.3 1465.3 1763.0 1924.9 311.7 380.9 454.0 490.4 552.6
  Quản lí công cộng 268.7 333.0 346.9 384.2 379.8 376.6 353.5 357.2 341.2 318.5 337.1 333.2 333.6 348.6 352.1 392.6
  Các ngành khác 422.6 488.8 482.4 563.0 738.1 861.4 1047.3 1174.6 1335.0 1575.5 1864.5 4040.7 4503.1 4899.6 4925.2 4702.8
TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI  Riên/1 đô la Mỹ
Bình quân trong kỳ 2450.8 2450.8 2624.1 2946.3 3807.8 3840.8 3916.3 3912.1 3973.3 4016.3 4092.5 4103.3 4056.2 4054.2 4139.3 4184.9
NGOẠI THƯƠNG  Triệu đô la Mỹ    
  Xuất khẩu  853.9 643.6 861.6 912.9 973.2 1397.1 1571.2 1769.8 2086.8 2588.9 2908.0 3692.4 4088.5 4708.0 4196.2 5068.0
  Nhập khẩu  1187.0 1071.6 1092.4 1073.2 1170.0 1935.7 2094.0 2360.5 2668.1 3269.5 3918.3 4771.2 5431.9 6508.4 5830.5 6782.8
  Cán cân thương mại  -333.1 -428.0 -230.8 -160.3 -196.8 -538.6 -522.8 -590.7 -581.3 -680.6 -1010.3 -1078.9 -1343.4 -1800.4 -1634.3 -1714.8
SẢN LƯỢNG Nghìn tấn
Nông nghiệp                                 
  Thóc  3318 3390 3415 3510 4041 4026 4099 3823 4711 4170 5986 6264 6727 7175 7586 8245
  Ngô 55 64 42 49 96 157 186 149 315 266 247 376 523 612 924 1412
  Cao su 35 44 32 34 45 42 39 33 32 26 20 21 18 31    
  Gỗ tròn (Nghìn m3 ... 136 442 283 161 179 123 3822 4710 22391 21943 23041        
  Cá  112 104 114 122 112 136 195 424 426 326 2699 3114 3114 3513    
                                   

 

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep