Một số chỉ tiêu kinh tế - xã hội chủ yếu của Bru-nây
  2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010
                     
  Triệu người
Dân số 1 tháng 7 hàng năm 0.33 0.34 0.35 0.36 0.37 0.38 0.39 0.40 0.41 0.41
  Nam 0.17 0.18 0.18 0.19 0.20 0.20 0.20 0.21 0.21  
  Nữ 0.16 0.16 0.17 0.17 0.17 0.18 0.18 0.19 0.20  
                     
Lực lượng lao động Nghìn người
Tổng số 157.6 158.8 158.9 164.4 169.2 180.4 184.8 188.8 194.8 198.8
  Có việc làm 146.3 153.3 151.8 158.6 162.0 173.1 178.5 181.8 188.0 193.5
                     
Tài khoản quốc gia Triệu đô la Bru-nây
GDP theo giá thị trường thực tế 10035 10463 11424 13306 15864.1 18225.8 18458.0 20398.0 15611.0 16867.0
GDP theo giá so sánh 2000 10630 11041 11362 11419 11464.0 11968.0 11986.0 11754.0 11546.0 11847.0
  Nông nghiệp 112 118 131 147 147 149 128 133 141 133
  Khai khoáng 4614 4765 4942 4905 4905 4774 4577 4151 4009 4075
  Công nghiệp chế biến 1592 1701 1751 1732 1732 1698 1659 1706 1539 1562
  Điện, khí đốt và nước 75 79 82 82 82 86 88 89 95 99
  Xây dựng 362 395 407 424 424 458 489 498 477 489
  Thương mại 387 435 461 476 476 486 558 561 586 613
  Vận tải và bưu chính 402 427 436 420 420 437 496 528 556 591
  Tài chính 352 350 361 380 380 417 494 506 493 504
  Quản lý công cộng 1691 1720 1712 1766 1766 1817 2207 2267 2298 2388
  Các ngành khác 1044 1050 1078 1088 1088 1142 1290 1317 1353 1393
  Đô la Brunây/1 đô la Mỹ
Tỷ giá hối đoái bình quân trong kỳ 1.79 1.79 1.74 1.69 1.66 1.59 1.50 1.40 1.50 1.40
                     
Ngoại thương Triệu đô la Mỹ
  Xuất khẩu 3640 3702 4421 5057 6249 1669 7668 10544 7172 9340
  Nhập khẩu 1159 1556 1327 1422 1491 5939 2101 2573 2400 2456
                     
Sản lượng Nghìn tấn
Nông nghiệp                    
  Rau 8.92 9.59 10.36 11.16 1.05 0.40 3.90 4.00 4.10 4.10
  Hoa quả 4.14 4.20 4.65 4.52 4.79 3.77 5.20 5.20 5.30 5.20
  Lúa 0.54 0.57 0.84 0.95 1.31 0.05 1.50 1.40 1.40 1.40
  Chuối 0.58 0.60 0.70 0.77 0.72 1.38 0.80 0.80 0.80 0.80
  Dừa 0.49 0.57 0.23 0.21 0.36 0.04 0.40 0.40 0.40 0.40
  Sắn 0.02 0.03 0.05 0.05 0.13 0.05 2.70 2.80 3.00 2.70
  Dứa 0.05 0.05 0.05 0.06 0.06 0.79 1.20 1.00 1.00 1.00
  Khoai lang 0.003 0.05 0.07 0.05 0.03 0.32 0.20 0.20 0.20 0.20
Năng lượng                    
  Dầu thô 9384 9736 9952 9695 9054 219 9652 8668 8302 8460
  Điện (Tr.kwh) 2579 2702 2814 2906 2913 2948 3395 3424 3612 3792
                     

 

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep