Một số chỉ tiêu kinh tế - xã hội chủ yếu của Hàn Quốc
1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2009 DÂN SỐ Triệu người 1 tháng 7 hàng năm 45.09 45.52 45.95 46.29 46.62 47.01 47.36 47.62 47.86 48.04 48.14 48.30 48.46 48.61 48.75 48.87 Nghìn người LỰC LƯỢNG LAO ĐỘNG 20845 21288 21782 21428 21666 22069 22471 22921 22957 23417 23743 23978 24216 24347 24394 24748 Có việc làm 20414 20853 21214 19938 20291 21156 21572 22169 22139 22557 22856 23151 23433 23577 23506 23829 Nông nghiệp 2403 2323 2285 2397 2302 2243 2148 2069 1950 1824 1813 1781 1723 1686 1648 1566 Công nghiệp chế biến 4818 4725 4537 3917 4027 4293 4267 4241 4205 4177 4130 4057 4014 3963 3836 4028 Khai khoáng 26 23 26 20 19 17 18 18 17 15 17 16 17 23 23 21 Các ngành khác 13167 13782 14366 13604 13943 14603 15139 15841 15967 16541 16896 17297 17679 17905 17999 18214 TÀI KHOẢN QUỐC GIA Tỷ won GDP theo giá thị trường thực tế 409654 460953 506314 501027 549005 603236 651415 720539 767114 826893 865241 908744 975013 1026452 1065037 1172803 GDP theo giá so sánh 2005 539424 578186 611529 576587 638458 694628 722229 773868 795558 832305 865241 910049 956515 978499 981625 1042111 Nông nghiệp 23406 24342 25364 23411 24610 24883 25276 24715 23387 25512 25853 26240 27294 28827 29759 28475 Khai khoáng 2184 2186 2169 1795 1926 1954 1938 1941 2009 2002 1993 1992 1910 1922 1906 1758 Công nghiệp chế biến 102787 109995 116406 107926 132756 155888 159650 173607 182940 201171 213646 230893 247408 254467 250568 287600 Điện, hơi đốt và nước 8290 9239 10235 10277 11296 12772 13694 14761 15342 16394 17612 18333 19026 20199 21024 22020 Xây dựng 57005 60887 61695 54855 51343 49074 51730 53526 58245 59438 59285 60564 62135 60611 61716 61682 Thương nghiệp 60403 64271 66403 60579 70520 76102 79201 83415 80816 80749 82470 85793 90291 91512 90726 96879 Vận tải, bưu điện 31754 35194 38989 37653 43865 52199 57659 62460 64213 68370 71548 75321 78802 82058 80600 85840 Tài chính 106449 114171 121901 119368 120040 125276 129706 143278 146978 148799 154503 159936 168939 174094 176521 178863 Quản lí công cộng 37600 39667 41359 41761 43621 43281 43823 44787 45823 46897 48201 50521 52184 52903 54888 55821 Các ngành khác 69640 73078 77063 75017 79312 81796 84500 90295 93891 97048 100781 106087 111834 115416 119180 122891 TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI Won/1USD Bình quân trong kỳ 771.3 804.5 951.3 1401.4 1188.8 1131.0 1291.0 1251.1 1191.6 1145.3 1024.1 954.8 929.3 1102.1 1276.9 1156.1 NGOẠI THƯƠNG Triệu USD Xuất khẩu 125058 129715 136164 132313 143685 172268 150439 162471 193817 253845 284419 325465 371489 422007 363534 466384 Nhập khẩu 135119 150339 144616 93282 119752 160481 141098 152126 178827 224463 261238 309383 356846 435275 323085 425212 Cán cân thương mại -10061 -20624 -8452 39031 23933 11786 9341 10344 14991 29382 23180 16082 14643 -13267 40449 41172 SẢN LƯỢNG Nghìn tấn Nông nghiệp Gạo 4695 4695 5450 5097 5263 5291 5515 4927 4451 5000 4768 4680 6038 6919 7023 5804 Củ cải 1435 1728 1463 1602 1441 1759 1732 1412 1561 1710 1277 1495 Lúa mạch 282 288 23 24 31 113 30 29 20 23 22 20 Đậu tương 160 160 156 140 116 141 118 115 105 139 183 156 114 133 Khoai lang 95 105 91 105 133 107 85 98 83 107 88 89 Khoai trắng 118 146 127 112 136 64 121 133 100 129 179 126 Ngô 74 74 87 80 79 22 57 73 70 78 73 65 Lúa mì 10 11 7 5 6 2 3 6 10 13 8 6 7 10 Khai khoáng Quặng sắt 476.0 595.0 631.5 486.2 410.1 336.2 195.0 325.0 284.0 373.0 360.0 408.0 Công nghiệp chế biến Gang 22344 23010 22712 23093 23328 24943 26183 26879 27468 28101 27920 28318 29652 Phân bón hỗn hợp 2457 2343 2116 1993 1944 2098 1991 2105 2207 2255 2349 1975 2225 Bột mì 1679 1695 1750 1722 1834 1871 1843 1814 1792 1891 1837 1850 1760 Đường tinh luyện 1131 1166 1190 1132 1182 1818 1264 1273 1266 1303 1322 1317 Giấy in báo 957 1301 1583 1700 1738 1257 1639 1655 1599 1745 1630 1654 1665 Sợi bông 309 297 276 251 283 294 304 301 279 264 253 217 212 Năng lượng Dầu thô 85523 95828 118937 111939 118109 119678 117008 112488 110218 116164 120945 124320 125223 122976 119558 122999 Than 5720 4951 4512 4361 4197 4150 3817 3318 3298 3191 2832 2824 2886 2773 2519 Điện (Tr. kwh) 184661 205494 224445 215300 239325 266400 285224 306474 322452 342148 364639 381181 403124 422355 433604 474660 Nguồn số liệu: Key Indicators of Developing Asian and Pacific Countries of ADB, 2011.
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep