Một số chỉ tiêu kinh tế - xã hội chủ yếu của Phi-li-pin
1990 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 DÂN SỐ Triệu người 1 tháng 7 hàng năm 62.0 68.4 70.0 71.6 73.3 75.0 76.9 78.5 80.2 81.9 83.6 85.3 87.0 88.7 90.5 92.2 94.0 Nghìn người LỰC LƯỢNG LAO ĐỘNG 24525 28380 29733 28902 29674 30759 30911 32809 33936 34571 35862 35287 35788 36213 36805 37894 38894 Có việc làm 22532 25677 27187 26365 26631 27742 27453 29156 30062 30635 31613 32539 32963 33560 34089 35062 36035 Nông nghiệp 10185 11147 11645 10416 10091 10774 10181 10850 11122 11219 11381 11719 11815 11785 12030 12044 11956 Công nghiệp chế biến 2188 2617 2696 2720 2715 2759 2745 2906 2869 2941 3061 3105 3059 3059 2926 2894 3033 Khai khoáng 133 107 113 122 114 97 108 103 113 104 118 121 141 149 158 166 199 Các ngành khác 10026 11806 12734 13106 13711 14111 14419 15295 15958 16372 17054 17594 17949 18567 18974 19958 20847 TÀI KHOẢN QUỐC GIA Tỷ Peso GDP theo giá thị trường thực tế 1077.2 1906.0 2171.9 2426.7 2952.8 3244.2 3580.7 3888.8 4198.3 4548.1 5120.4 5677.7 6271.2 6892.7 7720.9 8026.1 9003.5 GDP theo giá so sánh 1985 720.7 802.2 849.1 893.2 3326.9 3429.4 3580.7 3684.3 3818.7 4008.5 4276.9 4481.3 4716.2 5028.3 5237.1 5297.2 5701.5 Nông nghiệp 160.7 172.8 179.5 185.0 441.2 483.7 500.1 517.3 534.5 559.5 583.6 596.7 618.5 647.7 668.5 663.7 662.7 Khai khoáng 11.1 10.0 10.2 10.3 21.8 21.9 22.5 21.3 35.0 39.5 37.6 43.6 43.5 51.6 50.9 59.1 65.9 Công nghiệp chế biến 183.9 203.3 214.6 223.7 816.4 830.3 876.1 899.8 927.1 961.3 1011.6 1062.6 1106.1 1145.5 1194.9 1137.5 1264.5 Điện, hơi đốt và nước 18.7 26.1 28.0 29.4 120.4 122.1 131.2 135.4 138.1 148.3 158.7 160.9 165.6 174.7 186.6 184.9 203.3 Xây dựng 41.9 44.5 49.3 57.3 216.7 183.6 203.9 189.1 181.5 187.3 198.4 198.2 217.6 249.4 266.8 285.0 325.8 Thương nghiệp 107.4 123.4 130.2 135.3 486.3 528.8 565.5 595.6 618.8 650.5 698.8 740.3 784.4 851.9 863.7 875.6 948.7 Vận tải, bưu điện 41.1 47.4 50.9 55.1 194.5 202.7 219.2 242.9 267.9 300.7 337.0 360.9 376.4 408.1 424.0 423.4 427.8 Tài chính 30.0 33.9 38.5 43.5 177.0 183.7 187.1 194.8 204.8 217.5 232.7 257.3 287.8 317.1 322.7 340.3 374.7 Quản lí công cộng 36.4 41.6 44.1 45.2 185.1 184.3 184.5 187.9 189.5 196.0 210.7 212.1 219.6 222.7 227.2 241.0 255.1 Các ngành khác 89.5 99.2 103.8 108.3 667.5 688.2 690.4 700.2 721.4 747.9 807.7 848.7 896.8 959.6 1031.8 1086.5 1173.0 TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI Peso / 1 đô la Mỹ Bình quân trong kỳ 24.31 25.71 26.22 29.47 40.89 39.09 44.19 50.99 51.60 54.20 56.04 55.09 51.31 46.15 44.32 47.68 45.11 NGOẠI THƯƠNG Triệu đô la Mỹ Xuất khẩu 8186 17447 20543 25228 29496 35037 38078 32150 35208 36231 39681 41255 47410 50466 49078 38436 51432 Nhập khẩu 13042 28488 34701 38581 31530 32568 33807 34939 41092 42576 46102 49487 54078 57996 60420 45878 58229 Cán cân thương mại -4856 -11041 -14158 -13353 -2034 2469 4271 -2789 -5884 -6345 -6422 -8233 -6668 -7530 -11342 -7442 -6797 SẢN LƯỢNG Nghìn tấn Nông nghiệp Mía 18667 17774 23142 22273 17333 23778 24491 21709 21417 23978 25579 31400 31550 32000 34000 32500 34000 Dừa 11940 12183 11368 13183 12806 12504 12995 13146 14068 14294 14366 14825 14958 14853 15320 15668 15540 Thóc 9319 10541 11284 11269 8555 11787 12389 12955 13271 13500 14497 14603 15327 16240 16815 16266 15772 Ngô 4854 4129 4151 4332 3823 4585 4511 4525 4319 5369 5413 5253 6082 6737 6928 7034 6377 Chuối 2913 3489 3304 3774 4107 4571 4930 5059 5275 4616 5631 6298 6795 7484 8688 9013 9101 Cao su 185 181 192 221 223 215 216 264 268 274 311 316 352 404 411 391 395 Cà phê 143 134 119 130 122 117 126 110 107 106 103 106 104 98 97 96 95 Cây chuối sợi 59 65 70 67 71 73 77 73 63 70 74 74 70 67 Khai khoáng Quặng crôm 263 102 118 98 42 18 27 28 22 34 43 38 47 31 Đồng 180 103 62 49 45 38 32 96 79 81 71 75 72 88 Công nghiệp chế biến Xi măng 6498 10564 12429 14652 12888 12557 11959 11378 13397 13067 13057 12368 12033 13048 Năng lượng - Dầu thô 235 142 78 47 46 50 66 75 40 20 22 920 843 944 1045 1332 1265 Than 1243 1332 1108 1077 1157 1177 1354 1231 1665 1998 2484 2879 2300 3401 3609 4687 6650 Điện (Tr. Kwh) 25215 33554 36708 39797 41578 41432 45290 47049 48467 52941 55957 56568 56784 59612 60821 61934 67743 Nguồn số liệu: Key Indicators of Developing Asian and Pacific Countries of ADB, 2011.
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep