Một số chỉ tiêu kinh tế - xã hội chủ yếu của In-đô-nê-xi-a
1990 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 DÂN SỐ Triệu người 1 tháng 7 hàng năm 179.38 194.75 197.00 199.28 201.58 203.91 205.84 208.64 211.44 214.25 217.08 219.90 222.75 225.64 228.52 231.37 234.18 Nghìn người LỰC LƯỢNG LAO ĐỘNG 77803 86361 90110 89602.835 92735 94847 95651 98812 100779 102631 103973 105857 106389 109941 111947 113833 116528 Có việc làm 75851 80110 85702 85405.529 87672 88817 89838 90807 91648 92811 93722 93958 95457 99930 102553 104871 108208 Nông nghiệp 42378 35233 37720 34789.927 39415 38378 40677 39744 40634 43042 40608 41310 40136 41206 41332 41612 41495 Công nghiệp chế biến 7693 10127 10773 11008.951 9934 11516 11642 12086 12110 11496 11070 11953 11890 12369 12549 12840 13824 Khai khoáng 528 643 774 875.28 675 726 523 632 733 1035 904 924 995 1071 1155 1255 Các ngành khác 25252 34107 36435 38731.371 37648 38197 36997 38977 38272 37540 41009 39791 42507 45361 47601 49264 51634 TÀI KHOẢN QUỐC GIA Tỷ rupia GDP theo giá thị trường thực tế 210866 454514 532568 627695 955754 1099732 1389770 1646322 1821833 2013675 2295826 2774281 3339217 3950893 4948688 5603871 6422918 GDP theo giá so sánh (*) 263262 383792 413798 433246 376374 379352 1389770 1440406 1505216 1577171 1656517 1750815 1847127 1964327 2082456 2177742 2310690 Nông nghiệp 53056 61885 63828 64468 63609 64985 216831 223892 231614 240387 247164 253882 262403 271509 284619 295934 304406 Khai khoáng 26628 35502 37739 38538 37474 36866 167692 168244 169932 167604 160101 165223 168032 171278 172496 180159 186435 CN chế biến 54211 91637 102260 107630 95321 99058 385598 398324 419388 441755 469952 491561 514100 538085 557764 569785 595313 Điện, khí đốt và nước 2508 4292 4877 5480 5646 6113 8394 9058 9868 10349 10898 11584 12251 13517 14995 17137 18048 Xây dựng 15226 29198 32924 35346 22465 22036 76573 80080 84470 89622 96334 103598 112234 121809 131010 140273 150063 Thương nghiệp 41725 64231 69475 73524 60131 60094 224453 233308 243267 256517 271142 293654 312519 340437 363818 368564 400601 Vận tải và bưu điện 18474 27329 29701 31783 26975 26772 65012 70276 76173 85458 96897 109262 124809 142327 165906 191616 217395 Tài chính 21479 34313 36384 38543 28279 26245 115463 123266 131523 140374 151123 161252 170074 183659 198800 208840 220646 Quản lí công cộng 20738 23046 23338 23617 21888 22251 69460 70200 70482 71148 72324 73700 76618 80778 84378 88683 92743 Các ngành khác 9218 12360 13272 14318 14588 14933 60294 63757 68500 73957 80583 87099 94087 100928 108671 116751 125040 TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI Rupia/Đô la Mỹ Bình quân trong kỳ 1843 2249 2342 2909 10014 7855 8422 10261 9311 8577 8939 9705 9159 9141 9699 10390 9090 NGOẠI THƯƠNG Triệu USD Xuất khẩu 25675 45418 49815 53444 48848 48665 62124 56323.14 57106 61035 71585 85660 100799 114101 137020 116510 157779 Nhập khẩu 21837 40654.1 42929 41680 27337 24003 33515 30962 31289 32551 46525 57701 61066 74473 129197 96829 135663 Cán cân thương mại 3838 4789 6886 11764 21511 24662 28609 25359 25870 28508 25060 27959 39733 39627 7823 19681 22116 SẢN LƯỢNG Nghìn tấn Nông nghiệp Thóc 45179 49744 51101 49337 49237 50866 51899 50460 51490 52138 54089 54151 54454 57157 60251 64399 66412 Sắn 15830 15441 17002 15134 14696 16459 16089 17054 16913 18524 19425 19321 19986 19988 21593 22039 23909 Ngô 6734 8246 9307 8771 10169 9204 9677 9347 9654 10886 11225 12523 11609 13288 16324 17630 18364 Dầu cọ 6924 8479 74000 80250 16760 18910 20550 21534 Chuối 2411 3805 3023 3027 3176 3376 2383 4300 3683 4177 2052 5177 5037 25300 26000 26500 26500 Khoai lang 1971 2171 2017 1848 1935 1666 1828 1749 1772 1991 4874 39 45 5454 6005 6374 5815 Đậu tương 1487 1680 1517 1357 1306 1383 1018 827 673 672 1902 808 747 1887 1877 2058 2051 Lạc 651 760 738 688 692 660 737 710 718 786 724 837 836 593 776 975 908 Mía 2173 2105 2160 2187 1929 1801 1896 1940 1901 1992 837 118 141 838 789 Khai khoáng Quặng nicken 2217 2513 1759 1818 2640 3245 3349 3635 4366 4395 4119 4119 3707 3978 5920 Quặng đồng tuyển 437 1517 3427 2830 2734 2645 3194 3289 3787 3787 2810 2810 1017 2939 2420 Quặng thiếc tuyển 30 38 51 55 54 48 50 62 88 72 70 70 78 58 63 CN chế biến Xi măng 15783 24097 24976 20791 22341 23925 28225 31449 30720 28952 33042 33916 33106 Năng lượng Dầu thô 73071 80521 76250 76000 537501 495516 517503 490145 64774 57424 59805 59805 52882 49301 42641 48839 346314 Khí thiên nhiên 1578536 2443600 2957080.569 2958692.891 3142688.86 3232249 3060899.985 2957200.87 3197732.43 2978772.512 2951031 2951031 2877910 2766081 2459522 Than 10532 39936 50332 55982 60321 70703 86936.095 90352 103060 114610 126851 126851 152722 181061 216947 240250 255000 (*) Từ 2000 trở về trước theo giá 1993, 2001 tới nay theo giá 2000. Nguồn số liệu: Key Indicators of Developing Asian and Pacific Countries of ADB, 2011.
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep