Số trang trại năm 2009 phân theo ngành hoạt động và phân theo địa phương
          Trang trại
    Tổng số Trong đó
    Trang trại trồng cây hàng năm Trang trại trồng cây lâu năm Trang trại chăn nuôi Trang trại nuôi trồng thuỷ sản
             
CẢ NƯỚC 135437 39769 23880 20809 35489
Đồng bằng sông Hồng 20581 296 529 8886 4239
  Hà Nội 3207 85 119 1223 603
  Vĩnh Phúc 1327 16 25 399 178
  Bắc Ninh 2477 4   1274 455
  Quảng Ninh 2161 2 160 126 1045
  Hải Dương 1229 3 11 248 141
  Hải Phòng 2011 23 11 699 797
  Hưng Yên 2414 11 71 1381 217
  Thái Bình 3281 39 10 2480 551
  Hà Nam 560 32 2 269 100
  Nam Định 1170 24 2 543  
  Ninh Bình 744 57 118 244 152
Trung du và miền núi phía Bắc 4680 235 403 1436 566
  Hà Giang 204   137 10 20
  Cao Bằng 49 30 4 4  
  Bắc Kạn 8   5 1  
  Tuyên Quang 81 3 14 22 5
  Lào Cai 260 19 56 33 3
  Yên Bái 409 7 25 78 67
  Thái Nguyên 702   14 434 10
  Lạng Sơn 31   6 19 2
  Bắc Giang 1281 63 48 348 217
  Phú Thọ 892 16 34 240 207
  Điện Biên 168 14 3 49 7
  Lai Châu 221 33 11 59 3
  Sơn La 114 5 16 87  
  Hoà Bình 260 45 30 52 25
Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung 20420 5321 3914 3047 3611
  Thanh Hoá 3963 1405 219 371 588
  Nghệ An 1723 482 129 200 288
  Hà Tĩnh 1237 31 95 468 257
  Quảng Bình 1325 41 663 132 155
  Quảng Trị 860 146 417 79 81
  Thừa Thiên Huế 546 42 218 77 83
  Đà Nẵng 329 14 1 59 141
  Quảng Nam 1021 89 36 205 167
  Quảng Ngãi 436 24 10 68 177
  Bình Định 1006 17 238 215 254
  Phú Yên 2682 1405 160 145 710
  Khánh Hoà 1942 1303 135 129 325
  Ninh Thuận 907 75 39 579 206
  Bình Thuận 2443 247 1554 320 179
Tây Nguyên 8835 1195 6427 780 55
  Kon Tum 575 58 463 28 4
  Gia Lai 2349 495 1745 93 3
  Đắk Lắk 1481 219 853 252 18
  Đắk Nông 3514 307 3016 27 13
  Lâm Đồng 916 116 350 380 17
Đông Nam Bộ 15174 856 9446 3738 725
  Bình Phước 5600 15 5443 72 8
  Tây Ninh 2070 548 1085 257 47
  Bình Dương 1776 3 1361 355 7
  Đồng Nai 3183 202 1175 1557 123
  Bà Rịa - Vũng Tàu 715 25 350 207 120
  TP.Hồ Chí Minh 1830 63 32 1290 420
Đồng bằng sông Cửu Long 65747 31866 3161 2922 26293
  Long An 3435 2638   710 43
  Tiền Giang 2987 460 1414 504 553
  Bến Tre 4114 502 830 792 1971
  Trà Vinh 1807 299   158 1301
  Vĩnh Long 529 159 94 114 153
  Đồng Tháp 5096 3602 531 303 548
  An Giang 14500 10749 40 183 2981
  Kiên Giang 9560 8283 231 19 705
  Cần Thơ 373 104 20 18 172
  Hậu Giang 60 17   4  
  Sóc Trăng 6049 3101 1 105 2654
  Bạc Liêu 13760 1873   11 11821
  Cà Mau 3477 79   1 3391
             

 

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep