Số trang trại năm 2008 phân theo ngành hoạt động và phân theo địa phương
Trang trại Tổng số Trong đó Trang trại trồng cây hàng năm Trang trại trồng cây lâu năm Trang trại chăn nuôi Trang trại nuôi trồng thuỷ sản CẢ NƯỚC 120699 34361 24215 17635 34989 Đồng bằng sông Hồng 17318 343 773 8103 4427 Hà Nội 2511 61 93 1063 607 Vĩnh Phúc 946 6 53 271 148 Bắc Ninh 1962 6 1 1319 239 Quảng Ninh 1440 141 59 837 Hải Dương 1179 2 66 385 138 Hải Phòng 1631 43 11 609 745 Hưng Yên 2402 58 215 1358 233 Thái Bình 2989 33 9 2351 469 Hà Nam 572 52 3 183 180 Nam Định 963 29 1 304 629 Ninh Bình 723 53 180 201 202 Trung du và miền núi phía Bắc 4423 175 1155 1119 393 Hà Giang 169 130 7 13 Cao Bằng 57 38 4 4 Bắc Kạn 10 3 1 Tuyên Quang 54 3 15 5 5 Lào Cai 253 39 32 24 2 Yên Bái 307 5 30 33 10 Thái Nguyên 638 9 53 234 22 Lạng Sơn 26 13 3 Bắc Giang 1785 1 757 529 177 Phú Thọ 555 10 52 71 134 Điện Biên 152 4 13 81 19 Lai Châu 120 23 16 12 6 Sơn La 111 5 14 87 Hoà Bình 186 38 23 28 5 Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung 18202 5291 3593 2629 4029 Thanh Hoá 3687 1296 202 862 562 Nghệ An 1133 381 92 158 194 Hà Tĩnh 478 14 45 50 230 Quảng Bình 943 37 497 69 137 Quảng Trị 911 236 432 56 81 Thừa Thiên Huế 497 54 195 25 114 Đà Nẵng 328 16 8 22 172 Quảng Nam 994 86 40 177 249 Quảng Ngãi 363 44 28 67 126 Bình Định 1019 7 449 175 262 Phú Yên 2661 1439 232 105 781 Khánh Hoà 2430 1393 326 95 574 Ninh Thuận 756 41 12 388 302 Bình Thuận 2002 247 1035 380 245 Tây Nguyên 9481 1141 7522 581 46 Kon Tum 528 50 407 50 4 Gia Lai 2194 341 1768 67 4 Đắk Lắk 1198 216 693 164 14 Đắk Nông 4664 447 4190 11 5 Lâm Đồng 897 87 464 289 19 Đông Nam Bộ 13792 1429 8452 2673 783 Bình Phước 4468 23 4340 45 4 Tây Ninh 2086 1069 879 104 16 Bình Dương 1747 6 1447 235 11 Đồng Nai 3387 222 1449 1275 158 Bà Rịa - Vũng Tàu 691 23 306 201 135 TP.Hồ Chí Minh 1413 86 31 813 459 Đồng bằng sông Cửu Long 57483 25982 2720 2530 25311 Long An 3336 2762 5 487 36 Tiền Giang 2995 539 1246 458 714 Bến Tre 3777 248 794 575 2113 Trà Vinh 2290 106 2 426 1753 Vĩnh Long 405 150 83 85 86 Đồng Tháp 4619 3497 327 313 362 An Giang 7464 5624 13 69 1455 Kiên Giang 9269 8071 221 47 705 Cần Thơ 315 88 10 11 159 Hậu Giang 51 37 7 Sóc Trăng 6442 3133 19 48 3177 Bạc Liêu 13014 1661 1 11321 Cà Mau 3506 66 3 3430
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep