Số tàu đánh bắt hải sản xa bờ phân theo địa phương
Chiếc 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 Sơ bộ 2011 CẢ NƯỚC 9766 14326 15988 17303 20071 20537 21232 21552 22729 24990 26446 28424 Đồng bằng sông Hồng 263 273 559 987 845 936 909 931 1020 995 855 991 Quảng Ninh 54 56 117 132 147 147 152 152 152 156 162 195 Hải Phòng 113 121 340 755 586 682 613 632 701 661 503 536 Thái Bình 38 38 40 40 44 66 52 56 54 58 56 99 Nam Định 50 50 56 56 50 23 78 89 111 118 132 159 Ninh Bình 8 8 6 4 18 18 14 2 2 2 2 2 Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung 5965 7808 8834 9332 10916 11052 11453 12027 13178 14610 14929 16030 Thanh Hoá 140 145 185 198 205 338 335 442 549 712 636 673 Nghệ An 108 110 112 152 163 233 247 288 516 745 795 964 Hà Tĩnh 61 72 71 69 56 49 35 30 26 28 30 24 Quảng Bình 369 447 501 503 604 645 878 953 1051 1070 1164 1253 Quảng Trị 38 77 66 34 33 25 30 31 35 40 76 98 Thừa Thiên Huế 85 120 119 118 91 100 106 107 107 177 201 234 Đà Nẵng 46 61 74 118 225 276 184 214 195 183 175 207 Quảng Nam 462 478 490 520 538 540 543 400 451 530 569 576 Quảng Ngãi 540 1320 1452 1608 2393 1897 1993 2097 2175 2256 2254 2305 Bình Định 2795 2976 3431 3568 3656 3784 3903 3793 3679 3813 3827 3827 Phú Yên 82 375 402 420 650 755 919 977 1142 1333 1389 1444 Khánh Hoà 415 430 430 458 609 665 620 620 560 554 504 727 Ninh Thuận 182 187 314 338 650 1055 589 656 840 991 1097 978 Bình Thuận 642 1010 1187 1228 1043 690 1071 1419 1852 2178 2212 2720 Đông Nam Bộ 112 2034 2155 2257 2927 3033 3331 2986 2642 3044 3245 3317 Bà Rịa - Vũng Tàu 54 1949 2060 2136 2811 2932 3231 2918 2601 3011 3206 3284 TP.Hồ Chí Minh 58 85 95 121 116 101 100 68 41 33 39 33 Đồng bằng sông Cửu Long 3426 4211 4440 4727 5383 5516 5539 5608 5889 6341 7417 8086 Tiền Giang 489 546 527 535 566 589 606 627 723 849 849 655 Bến Tre 355 410 505 610 743 845 872 940 1167 1391 1549 1732 Trà Vinh 14 253 263 285 283 258 246 157 109 111 122 140 Kiên Giang 1054 1422 1517 1752 2028 2075 2038 2031 2052 2165 3090 3623 Sóc Trăng 144 157 159 158 166 182 163 150 223 239 193 257 Bạc Liêu 307 343 373 346 356 344 344 349 350 354 373 416 Cà Mau 1063 1080 1096 1041 1241 1223 1270 1354 1265 1232 1241 1263
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep