Diện tích rừng trồng tập trung
Tổng số (Nghìn ha) "Chỉ số phát triển ( Năm trước =100 ) - %" 1990 100.3 120.5 1991 123.9 123.5 1992 122.8 99.1 1993 128.2 104.4 1994 158.1 123.3 1995 209.6 132.6 1996 202.9 96.8 1997 221.8 109.3 1998 208.6 94.0 1999 230.1 110.3 2000 196.4 85.4 2001 190.8 97.2 2002 190.0 99.6 2003 181.3 95.4 2004 184.4 101.7 2005 177.3 96.1 2006 192.7 108.7 2007 189.9 98.5 2008 200.1 105.4 2009 243.0 121.4 2010 252.5 103.9 Sơ bộ 2011 212.0 84.0
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep