Sản lượng sản phẩm chăn nuôi chủ yếu
                         
  Đơn vị tính 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 Sơ bộ 2010
                         
Sản lượng thịt trâu hơi xuất chuồng Tấn 48415 49230 51811 53061 57458 59800 64317 67507 71543 79074 84214
Sản lượng thịt bò hơi xuất chuồng " 93819 97780 102454 107540 119789 142163 159463 206145 226696 263379 278911
Sản lượng sữa tươi " 51458 64703 78453 126697 151314 197679 215953 234438 262160 278190 306662
Sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng Nghìn tấn 1418,1 1515,3 1653,6 1795,0 2012,0 2288,3 2505 2662,7 2782,8 3035,9 3036,4
Sản lượng thịt gia cầm hơi giết. bán " 292,9 308,0 338,4 372,7 316,4 321,9 344,4     358.8 448,2 528,5 621,1
Trứng gia cầm Triệu quả 3771,0 4022,5 4530,1 4852,0 3939,0 3948,5 3969,5 4465,8 4937,6 5465,3 6367,1
Sản lượng mật ong  Tấn 5958 7321 11401 12758 10701 13591 16747 15659 9960 11549 11944
Sản lượng kén tằm " 7153 10866 12124 11582 12323 11475 10413 10110 7746 7367 7107
                         
                         
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep