Số trang trại năm 2010 phân theo ngành hoạt động và phân theo địa phương
          Trang trại
    Tổng số Trong đó
    Trang trại trồng cây hàng năm Trang trại trồng cây lâu năm Trang trại chăn nuôi Trang trại nuôi trồng thuỷ sản
             
CẢ NƯỚC 145880 42613 25655 23558 37142
Đồng bằng sông Hồng 23574 276 555 10277 5251
  Hà Nội 3561 72 127 1664 566
  Vĩnh Phúc 1953 16 28 679 372
  Bắc Ninh 2679 4   1339 504
  Quảng Ninh 2253 2 155 137 1066
  Hải Dương 2523   36 685 263
  Hải Phòng 2209 29 10 776 883
  Hưng Yên 2384 11 68 1384 205
  Thái Bình 3376 44 9 2388 562
  Hà Nam 574 11 2 282 111
  Nam Định 1265 31 2 644 549
  Ninh Bình 797 56 118 299 170
Trung du và miền núi phía Bắc 6108 173 1365 1926 467
  Hà Giang 211   139 15 20
  Cao Bằng 55 30 4 5  
  Bắc Kạn 8   4 1  
  Tuyên Quang 95 3 13 18 3
  Lào Cai 252 26 61 9 7
  Yên Bái 438 7 27 119 67
  Thái Nguyên 923 2 10 618 23
  Lạng Sơn 25   4 14 1
  Bắc Giang 2369 1 988 659 117
  Phú Thọ 935 14 45 202 194
  Điện Biên 198 7 12 74 12
  Lai Châu 223 31 11 53 3
  Sơn La 114 5 17 87  
  Hoà Bình 262 47 30 52 20
Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung 21491 5291 4381 3173 3690
  Thanh Hoá 4146 1281 234 417 590
  Nghệ An 1859 542 121 230 313
  Hà Tĩnh 1218 31 94 495 217
  Quảng Bình 1587 45 786 159 206
  Quảng Trị 902 126 419 106 91
  Thừa Thiên Huế 591 37 219 83 99
  Đà Nẵng 332 14 1 60 143
  Quảng Nam 1165 122 46 242 193
  Quảng Ngãi 377 27 9 68 113
  Bình Định 1039 16 242 259 239
  Phú Yên 2702 1409 162 156 709
  Khánh Hoà 1952 1306 137 135 324
  Ninh Thuận 814 81 35 511 179
  Bình Thuận 2807 254 1876 252 274
Tây Nguyên 8932 1300 6379 812 63
  Kon Tum 605 56 497 24 7
  Gia Lai 2386 544 1708 113 3
  Đắk Lắk 1492 258 839 245 18
  Đắk Nông 3501 314 2984 28 15
  Lâm Đồng 948 128 351 402 20
Đông Nam Bộ 15945 1078 9623 4089 777
  Bình Phước 5657 14 5422 144 8
  Tây Ninh 2411 728 1259 244 48
  Bình Dương 1873 5 1396 426 6
  Đồng Nai 3231 222 1175 1581 151
  Bà Rịa - Vũng Tàu 718 26 351 211 118
  TP.Hồ Chí Minh 2055 83 20 1483 446
Đồng bằng sông Cửu Long 69830 34495 3352 3281 26894
  Long An 3454 2549 1 827 38
  Tiền Giang 3034 463 1455 501 568
  Bến Tre 4855 731 1024 924 2156
  Trà Vinh 1820 303   151 1265
  Vĩnh Long 519 141 95 125 151
  Đồng Tháp 5097 3625 493 332 514
  An Giang 17273 12805 48 218 3531
  Kiên Giang 9855 8610 203 19 701
  Cần Thơ 651 266 20 54 276
  Hậu Giang 94       4
  Sóc Trăng 6130 3089 13 113 2716
  Bạc Liêu 13432 1836   11 11452
  Cà Mau 3616 77   6 3522
             
             
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep