Số hợp tác xã phân theo địa phương

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 Hợp tác xã

 

 

2000

2001

2002

2003

2004

2005

2006

2007

Sơ bộ 2008

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

CẢ NƯỚC

6411

7171

7527

8090

7879

8068

7237

7677

7592

Đồng bằng sông Hồng

3143

3438

3531

3588

3584

3575

3444

3485

3487

 

Hà Nội

284

284

299

304

303

307

281

285

832

 

Hà Tây

503

512

517

521

521

522

535

538

 

 

Vĩnh Phúc

275

266

292

285

281

292

278

282

281

 

Bắc Ninh

511

515

515

527

536

550

495

503

513

 

Quảng Ninh

133

127

152

163

153

157

132

140

132

 

Hải Dương

376

362

364

365

375

336

339

338

340

 

Hải Phòng

179

185

189

194

180

179

172

174

171

 

Hưng Yên

156

165

167

163

166

167

164

169

167

 

Thái Bình

14

300

312

326

326

319

319

319

319

 

Hà Nam

155

158

158

158

158

160

160

160

160

 

Nam Định

307

312

312

325

328

328

317

317

316

 

Ninh Bình

250

252

254

257

257

258

252

260

256

Trung du và miền núi phía Bắc

624

917

864

1042

815

873

700

735

725

 

Hà Giang

130

119

145

156

81

100

30

31

32

 

Cao Bằng

3

 

 

 

 

 

2

3

4

 

Bắc Kạn

 

 

4

8

3

3

1

2

2

 

Tuyên Quang

7

165

14

166

131

129

129

137

147

 

Lào Cai

12

17

18

20

20

22

22

23

19

 

Yên Bái

50

59

60

71

71

62

37

40

46

 

Thái Nguyên

65

83

82

92

110

115

83

83

83

 

Lạng Sơn

5

18

12

13

16

17

19

22

24

 

Bắc Giang

 

89

92

142

143

164

134

134

134

 

Phú Thọ

135

125

125

118

108

108

113

113

100

 

Điện Biên

 

 

 

 

5

21

18

21

35

 

Lai Châu

}4

4

59

12

3

5

6

6

9

 

Sơn La

106

102

114

118

42

42

39

44

22

 

Hoà Bình

107

136

139

126

82

85

67

76

68

Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung

2070

2205

2313

2510

2470

2512

2277

2314

2262

 

Thanh Hoá

274

363

370

440

450

498

455

448

453

 

Nghệ An

346

349

352

385

382

374

360

358

352

 

Hà Tĩnh

143

135

149

195

203

229

148

181

178

 

Quảng Bình

121

131

131

158

147

143

131

127

122

 

Quảng Trị

244

258

310

295

300

295

267

283

270

 

Thừa Thiên Huế

136

152

192

189

178

163

158

158

158

 

Đà Nẵng

25

27

24

25

21

22

23

24

24

 

Quảng Nam

133

130

118

112

111

121

101

101

104

 

Quảng Ngãi

138

154

159

168

174

177

171

176

171

 

Bình Định

214

210

210

208

196

196

194

186

184

 

Phú Yên

110

109

115

133

121

123

108

108

95

 

Khánh Hoà

68

67

67

77

74

74

69

71

65

 

Ninh Thuận

29

31

29

36

39

18

28

35

31

 

Bình Thuận

89

89

87

89

74

79

64

58

55

Tây Nguyên

105

116

147

168

162

193

138

197

230

 

Kon Tum

10

8

9

13

10

12

9

10

7

 

Gia Lai

30

34

34

49

54

57

46

50

49

 

Đắk Lắk

}45

49

78

78

44

61

44

60

60

 

Đắk Nông

 

 

 

 

19

23

11

48

90

 

Lâm Đồng

20

25

26

28

35

40

28

29

24

Đông Nam Bộ

63

71

69

126

150

157

111

171

135

 

Bình Phước

14

18

6

27

36

32

12

29

20

 

Tây Ninh

13

13

23

29

35

36

16

41

21

 

Bình Dương

11

10

10

13

17

17

17

18

12

 

Đồng Nai

5

12

16

39

42

47

42

45

47

 

Bà Rịa - Vũng Tàu

3

3

3

3

3

7

9

20

20

 

TP.Hồ Chí Minh

17

15

11

15

17

18

15

18

15

Đồng bằng sông Cửu Long

406

424

603

656

698

758

567

775

753

 

Long An

11

3

5

4

6

10

4

8

11

 

Tiền Giang

35

24

92

25

24

19

8

16

19

 

Bến Tre

6

4

9

12

13

22

23

21

24

 

Trà Vinh

21

22

38

33

40

29

12

20

18

 

Vĩnh Long

0

10

10

18

12

14

8

19

21

 

Đồng Tháp

28

47

28

105

124

140

128

141

144

 

An Giang

80

86

120

117

111

112

96

99

94

 

Kiên Giang

37

34

45

55

56

63

47

69

38

 

Cần Thơ

}93

92

107

115

33

48

38

48

45

 

Hậu Giang

 

 

 

 

88

103

102

111

119

 

Sóc Trăng

95

93

105

130

142

143

41

149

149

 

Bạc Liêu

 

8

43

41

46

46

52

53

42

 

Cà Mau

 

1

1

1

3

9

8

21

29

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep