Doanh thu thuần sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp phân theo ngành kinh tế

Net turnover from business of enterprises by kinds of economic activity

Tỷ đồng - Billion dongs

 

2005

2006

2008

2009

TỔNG SỐ - TOTAL

2157785

2684341

3459803

5315444

Nông nghiệp lâm nghiệp - Agriculture and forestry

17539

22546

25291

35650

Nông nghiệp các hoạt động dịch vụ liên quan
Agriculture and related service activities

16075

20872

23426

32832

Lâm nghiệp các hoạt động dịch vụ liên quan
Forestry and related service activities

1464

1674

1865

2818

Thuỷ sản - Fishing

3047

3602

4893

7052

Công nghiệp khai thác mỏ - Mining and quarrying

130500

151057

156474

197423

Khai thác than cứng, than non than bùn
Mining of hard, coal lignite and peat

18665

24178

28962

40877

Khai thác dầu thô khí tự nhiên
Extraction of crude petroleum and natural gas

103982

118116

115798

138412

Khai thác quặng kim loại - Mining of iron ores

1460

1599

2444

3155

Khai thác đá khai thác các mỏ khác
Quarrying of stone sand and clay

6393

7164

9271

14979

Công nghiệp chế biến - Manufacturing

725445

892312

1161997

1553471

Sản xuất thực phẩm đồ uống
Producing food and beverage

171833

197571

266772

372446

Sản xuất các sản phẩm thuốc , thuốc lào
Manufacture of tobacco products

10790

11442

13892

15541

Dệt -Textile

35759

63435

54273

61982

Sản xuất trang phục, thuộc da nhuộm da lông thú
Manufacture of wearing apparel dressing and dyeing of fur

32316

40166

50691

65998

Thuộc chế da; sản xuất va li, túi xách yên đệm
Tanning, dressing of leather and manufacture of luggage handbags

38088

43042

51307

62670

Chế biến gỗ sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa,
rơm, rạ -
Wood processing, manufacturing product made from bamboo

13333

13860

19301

24554

Sản xuất giấy sản phẩm từ giấy
Manufacture of pulp paper and paperboard

18914

20981

27125

38409

Xuất bản, in sao bản ghi
Publishing, printing and reproduction of recorded media

11998

13301

15758

20716

Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế
sản xuất nhiên liệu hạt nhân
Manufacture of coke, refined petroleum and nuclear fuel

2151

2842

2922

3947

Sản xuất hoá chất các sản phẩm hoá chất
Manufacture of chemicals and chemical products

53776

67065

78169

109788

Sản xuất các sản phẩm từ cao su plastic
Manufacture of rubber and plastic products

35080

40488

58655

78283

Sản xuất SP từ chất khoáng phi kim loại khác
Manufacture of other non-metallic mineral products

47289

56494

66994

91991

Sản xuất kim loại - Manufacture of metal

34620

42824

75651

122727

Sản xuất các SP từ kim loại
Manufacture of metal products

36959

52727

65235

98192

Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu
Manufacture of machine and other equipment
nec

14343

13936

23896

29780

Sản xuất thiết bị văn phòng máy tính - Manufacture of office accounting and computing machinery

14358

21406

25890

32802

Sản xuất máy móc thiết bị điện
Manufacture of engines and other electrical equipment

30145

44073

57348

67281

Sản xuất radio, ti vi thiết bị truyền thông
Manufacture of radio, television and communicative equipment

19554

24255

29464

35344

SX dụng cụ y tế, dụng cụ chính xác, dụng cụ quang học đồng hồ
Manufacturing of medical instrument, accurate instruments, optical instrument and clock

2412

2680

6170

10506

SX xe động , rơ-moóc
Manufacture of motor vehicles and trailers

24077

26809

39715

53673

Sản xuất phương tiện vận tải khác
Manufacture of other transport

45578

49930

74819

86552

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế các sản phẩm khác
Manufacture of furniture and other products

31881

42637

57387

69427

Tái chế - Recycling

192

350

568

863

Sản xuất phân phối điện, khí đốt nước
Electricity, gas and water supply

41987

55176

72450

134043

SX phân phối điện, khí đốt hơi nước
Production and distribution of electricity, gas, steam

38267

50902

67105

123788

Khai thác, lọc phân phối nước
Collection, purification and distribution of water

3720

4274

5345

10255

Xây dựng - Construction

127300

147934

200790

275733

Thương nghiệp, sửa chữa xe động , sửa chữa đồ dùng gia đình
Trade, repair of motor vehicles and household goods

812176

1030395

1358019

2279923

Bán, bảo dưỡng sửa chữa xe động
Sale
, maintenance and repair of motor vehicles and motorcycles

103727

116176

171540

242391

Bán buôn đại (Trừ xe động )
Wholesale trade and contract basis (Except of motor vehicles)

636428

804855

1047508

1790855

Bán lẻ, sửa chữa đồ dùng nhân gia đình
Retail, repair of clothing footwear and household goods

72021

109364

138971

246677

Khách sạn nhà hàng - Hotels and restaurants

16727

18888

25595

35419

Vận tải, kho bãi thông tin liên lạc
Transport, storage and communications

122628

154735

204233

201740

Vận tải đường bộ đường ống
Land
transport and transport via pipelines

22758

28528

36717

54968

Vận tải đường thuỷ - Water transport

14767

17522

20333

31360

Vận tải hàng không - Air transport

10853

19570

29057

30354

Các hoạt động phụ trợ vận tải hoạt động của tổ chức du lịch
Supporting transport activities and activities of travel agencies

30574

33567

48221

61455

Bưu chính viễn thông - Post and telecommunications

43677

55548

69905

23603

Tài chính, tín dụng - Financial intermediation

117548

155854

176480

466698

Trung gian tài chính (Trừ bảo hiểm trợ cấp hưu trí)
Financial intermediation (Except insurance and pension funding)

102840

144497

157407

377083

Bảo hiểm trợ cấp hưu trí (Trừ bảo đảm hội bắt buộc) Insurance and pension funding (Except compulsory social security)

13962

9419

12188

81415

Các hoạt động hỗ trợ cho hoạt động tài chính, tiền tệ
Activities auxiliary to monetary and financial intermediation

746

1938

6886

8200

Hoạt động khoa học công nghệ
Science and technology activities

437

359

404

486

Kinh doanh tài sản dịch vụ vấn
Activities related to real estate business and consultancy

35807

42694

62026

108677

Các hoạt động liên quan đến bất động sản
Activities related to real estate

16144

16048

25939

41330

Cho thuê máy móc, thiết bị, đồ dùng nhân gia đình
Renting of machinery and equipment, renting of household goods

489

799

1347

2887

Các hoạt động liên quan đến máy tính
Computer and related activities

1975

2726

3513

7687

Các hoạt động kinh doanh khác
Other business activities

17199

23121

31227

56772

Giáo dục đào tạo - Education and training

856

1572

2050

4366

Y tế hoạt động cứu trợ hội
Health and social work

1100

1369

1691

2545

Văn hoá thể thao - Culture and sport activities

1901

2483

2927

5184

Hoạt động phục vụ nhân cộng đồng
Personal and public service activities

2786

3347

4479

7022

Thu dọn vật thải cải thiện điều kiện vệ sinh công cộng
Collecting waste, improving public sanitary

2523

2629

3782

6022

Hoạt động dịch vụ khác - Other service activities

263

718

696

1000

Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong hộ nhân
Private households with employed persons

 

18

5

13

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep