Doanh thu thuần sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp phân theo địa phương

Net turnover from business of enterprises by province

Tỷ đồng - Billion dongs

 

2005

2006

2008

2009

CẢ NƯỚC - WHOLE COUNTRY

2157785

2684341

3459803

5315444

Đồng bằng sông Hồng - Red River Delta

601090

742806

996775

1444403

Hà Nội

382888

463736

604434

940695

Hà Tây

17497

20781

46331

 

Vĩnh Phúc

22327

30036

47198

60989

Bắc Ninh

10238

14367

23709

33807

Quảng Ninh

50590

62739

62192

90327

Hải Dương

16085

21112

30171

45755

Hải Phòng

59217

74773

105502

155043

Hưng Yên

14190

20122

28417

36803

Thái Bình

6501

7921

10814

18861

Hà Nam

4859

6017

8573

13053

Nam Định

10789

13070

17140

24151

Ninh Bình

5909

8132

12293

24920

Trung du và miền núi phía Bắc
Northern midlands and moutain areas

55357

68636

95640

144291

Hà Giang

1110

1360

1795

2794

Cao Bằng

1891

2331

2516

3911

Bắc Kạn

755

878

1172

1389

Tuyên Quang

1746

2083

2697

3909

Lào Cai

3375

4234

6669

10633

Yên Bái

2318

2985

3921

5364

Thái Nguyên

15918

21352

32407

50927

Lạng Sơn

2478

3017

3982

6699

Bắc Giang

6365

7648

9860

14156

Phú Thọ

13499

15494

20574

28586

Điện Biên

1148

1308

1773

2529

Lai Châu

506

692

996

1408

Sơn La

2152

2728

3823

6644

Hòa Bình

2096

2525

3455

5342

Bắc Trung Bộ và duyên hải miền Trung
North Central and Central coastal area
s

166231

198245

253670

348877

Thanh Hóa

15704

19064

23767

34112

Nghệ An

17534

21480

28286

40815

Hà Tĩnh

3665

4474

6478

9059

Quảng Bình

5521

6523

8694

12702

Quảng Trị

3860

5300

6673

9095

Thừa Thiên - Huế

8548

11182

13940

18590

Đà Nẵng

40205

42717

54364

71038

Quảng Nam

7746

9721

12868

22526

Quảng Ngãi

5306

7463

10424

15055

Bình Định

15184

18496

24695

33259

Phú Yên

5265

5796

8525

10998

Khánh Hòa

26380

32528

36891

46541

Ninh Thuận

3231

3701

4509

6763

Bình Thuận

8082

9800

13555

18325

Tây Nguyên - Central Highlands

41767

61202

83218

112019

Kon Tum

2101

2816

4073

5856

Gia Lai

10296

13905

17890

27018

Đắk Lắk

17620

26537

36657

50237

Đắk Nông

2580

4428

6303

7191

Lâm Đồng

9170

13516

18294

21718

Đông Nam Bộ - South East

927561

1167096

1512802

2569408

Bình Phước

8297

10519

14387

20718

Tây Ninh

13802

18906

22553

33692

Bình Dương

98152

128965

180656

251858

Đồng Nai

129499

175027

210283

284483

Bà Rịa - Vũng Tàu

133448

166476

171754

261330

TP. Hồ Chí Minh

544363

667203

913170

1717328

Đồng bằng sông Cửu Long - Mekong River Delta

188951

224928

281060

389233

Long An

18198

24741

32757

48932

Tiền Giang

17077

20200

24119

33311

Bến Tre

7312

9877

12183

14889

Trà Vinh

5424

6036

6994

9150

Vĩnh Long

8582

9918

12805

20089

Đồng Tháp

16669

19864

27412

39053

An Giang

21624

26057

34219

47242

Kiên Giang

14528

18694

21909

31623

Cần Thơ

30608

38606

45884

67612

Hậu Giang

4620

5175

6701

9180

Sóc Trăng

10616

12884

14328

24964

Bạc Liêu

11070

7101

8790

8236

Cà Mau

22623

25775

32958

34952

Không xác định - Nec.

176828

221429

236639

307212

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep