Số doanh nghiệp đang hoạt động tại thời điểm 31/12/2008 phân theo quy mô lao động và phân theo loại hình doanh nghiệp

Number of acting enterprises as of 31 December 2008 by size of employees and types of enterprise

 

Tổng số
Total

Phân theo quy lao động
By size of employees

Dưới 5 người Less than 5 persons

5 - 9 người
5-9 pers.

10-49 người 10-49 pers.

50-199 người 50-199 pers.

200-299 người 200-299 pers.

 

Doanh nghiệp - Enterprise

TỔNG SỐ - TOTAL

205689

44474

70454

69712

14795

2145

Doanh nghiệp Nhà nước - State owned enterprise

3287

13

42

576

1180

396

Trung ương - Central

1630

4

13

180

523

204

Địa phương - Local

1657

9

29

396

657

192

Doanh nghiệp ngoài Nhà nước - Non-state enterprise

196776

44226

70030

67467

11874

1319

Tập thể - Collective

13532

1415

4740

6588

679

56

nhân - Private

46530

17309

15371

12240

1431

98

Công ty hợp danh - Collective name

67

19

23

21

4

 

Công ty TNHH - Limited Co.

103091

21070

38356

36290

6024

589

Công ty cổ phần vốn Nhà nước
Joint stock Co. having capital of State

1812

9

49

408

775

180

Công ty cổ phần không vốn Nhà nước
Joint stock Co. without capital of State

31744

4404

11491

11920

2961

396

Doanh nghiệp vốn đầu nước ngoài
Foreign investment enterprise

5626

235

382

1669

1741

430

DN 100% vốn nước ngoài - 100% foreign capital

4612

186

307

1357

1404

366

DN liên doanh với nước ngoài - Joint venture

1014

49

75

312

337

64

 

cấu - Structure (%)

TỔNG SỐ - TOTAL

100,00

100,00

100,00

100,00

100,00

100,00

Doanh nghiệp Nhà nước - State owned enterprise

1,60

0,03

0,06

0,83

7,97

18,46

Trung ương - Central

0,79

0,01

0,02

0,26

3,53

9,51

Địa phương - Local

0,81

0,02

0,04

0,57

4,44

8,95

Doanh nghiệp ngoài Nhà nước - Non-state enterprise

95,66

99,44

99,40

96,77

80,26

61,49

Tập thể - Collective

6,58

3,18

6,73

9,45

4,59

2,61

nhân - Private

22,62

38,92

21,82

17,56

9,67

4,57

Công ty hợp danh - Collective name

0,03

0,04

0,03

0,03

0,03

 

Công ty TNHH - Limited Co.

50,12

47,38

54,44

52,04

40,72

27,46

Công ty cổ phần vốn Nhà nước
Joint stock Co. having capital of State

0,88

0,02

0,07

0,59

5,24

8,39

Công ty cổ phần không vốn Nhà nước
Joint stock Co. without capital of State

15,43

9,90

16,31

17,10

20,01

18,46

Doanh nghiệp vốn đầu nước ngoài
Foreign investment enterprise

2,74

0,53

0,54

2,40

11,77

20,05

DN 100% vốn nước ngoài - 100% foreign capital

2,25

0,42

0,44

1,95

9,49

17,06

DN liên doanh với nước ngoài - Joint venture

0,49

0,11

0,11

0,45

2,28

2,99

 

Tổng
số
Total

Phân theo quy lao động
By size of employees

300-499 người
300-499 pers.

500-999 người
500-999 pers.

1000-4999 người
1000-4999 pers.

5000 người trở lên
5000 pers. and over

 

Doanh nghiệp - Enterprise

TỔNG SỐ - TOTAL

205689

1751

1311

956

91

Doanh nghiệp Nhà nước - State owned enterprise

3287

411

333

303

33

Trung ương - Central

1630

227

220

230

29

Địa phương - Local

1657

184

113

73

4

Doanh nghiệp ngoài Nhà nước - Non-state enterprise

196776

941

591

311

17

Tập thể - Collective

13532

38

12

3

1

nhân - Private

46530

52

22

7

 

Công ty hợp danh - Collective name

67

 

 

 

 

Công ty TNHH - Limited Co.

103091

423

236

96

7

Công ty cổ phần vốn Nhà nước
Joint stock Co. having capital of State

1812

153

133

101

4

Công ty cổ phần không vốn Nhà nước
Joint stock Co. without capital of State

31744

275

188

104

5

Doanh nghiệp vốn đầu nước ngoài
Foreign investment enterprise

5626

399

387

342

41

DN 100% vốn nước ngoài - 100% foreign capital

4612

324

325

306

37

DN liên doanh với nước ngoài - Joint venture

1014

75

62

36

4

 

 

cấu - Structure (%)

TỔNG SỐ - TOTAL

100,00

100,00

100,00

100,00

100,00

Doanh nghiệp Nhà nước - State owned enterprise

1,60

23,47

25,40

31,70

36,26

Trung ương - Central

0,79

12,96

16,78

24,06

31,86

Địa phương - Local

0,81

10,51

8,62

7,64

4,40

Doanh nghiệp ngoài Nhà nước - Non-state enterprise

95,66

53,75

45,08

32,52

18,68

Tập thể - Collective

6,58

2,17

0,92

0,31

1,10

nhân - Private

22,62

2,97

1,68

0,73

 

Công ty hợp danh - Collective name

0,03

 

 

 

 

Công ty TNHH - Limited Co.

50,12

24,16

18,00

10,04

7,69

Công ty cổ phần vốn Nhà nước
Joint stock Co. having capital of State

0,88

8,74

10,14

10,56

4,40

Công ty cổ phần không vốn Nhà nước
Joint stock Co. without capital of State

15,43

15,71

14,34

10,88

5,49

Doanh nghiệp vốn đầu nước ngoài
Foreign investment enterprise

2,74

22,78

29,52

35,78

45,06

DN 100% vốn nước ngoài - 100% foreign capital

2,25

18,50

24,79

32,01

40,66

DN liên doanh với nước ngoài - Joint venture

0,49

4,28

4,73

3,77

4,40

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep