Số doanh nghiệp đang hoạt động tại thời điểm 31/12/2008 phân theo quy mô lao động và phân theo ngành kinh tế

Number of acting enterprises as of 31 December 2008 by size of employees and kinds of economic activity

Doanh nghiệp - Enterprise

 

Tổng
số
Total

Phân theo quy mô lao động
By size of employees

Dưới 5 người
Less than
5 persons

5-9
người
5-9 pers.

10-49 người
10-49 pers.

 

 

 

 

 

TỔNG SỐ - TOTAL

205689

44474

70454

69712

Nông nghiệp và lâm nghiệp - Agriculture and forestry

7266

653

2056

3928

Nông nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan
Agriculture and related service activities

6848

619

1959

3763

Lâm nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan
Forestry and related service activities

418

34

97

165

Thuỷ sản - Fishing

1353

84

185

908

Công nghiệp khai thác mỏ - Mining and quarrying

2184

147

595

1009

Khai thác than cứng, than non và than bùn
Mining of hard, coal lignite and peat

103

8

15

38

Khai thác dầu thô và khí tự nhiên
Extraction of crude petroleum and natural gas

15

1

 

9

Khai thác quặng kim loại - Mining of iron ores

187

10

42

73

Khai thác đá và khai thác các mỏ khác
Quarrying of stone sand and clay

1879

128

538

889

Công nghiệp chế biến - Manufacturing

38384

3712

9725

15268

Sản xuất thực phẩm và đồ uống - Producing food and beverage

6980

1029

2261

2323

Sản xuất các sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Manufacture of tobacco products

26

 

1

5

Dệt - Textile

1577

95

254

666

Sản xuất trang phục, thuộc da và nhuộm da, lông thú
Manufacture of wearing apparel dressing and dyeing of fur

3174

254

597

1148

Thuộc và sơ chế da, sản xuất va li, túi xách và yên đệm
style='letter-spacing:-.15pt'>Tanning, dressing of leather and manufacture of luggage handbags

819

54

94

240

Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa, rơm, rạ
Wood processing, manufacturing product made from bamboo

3098

267

892

1344

Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
Manufacture of pulp paper and paperboard

1510

111

310

708

Xuất bản, in và sao bản ghi
Publishing, printing and reproduction of recorded media

2344

382

938

806

Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế
và sản xuất nhiên liệu hạt nhân
Manufacture of coke, refined petroleum and nuclear fuel

34

7

10

8

Sản xuất hoá chất và các sản phẩm hoá chất
Manufacture of chemicals and chemical products

1662

185

385

691

Sản xuất các sản phẩm từ cao su và plastic
Manufacture of rubber and plastic products

2327

176

518

1019

Sản xuất SP từ chất khoáng phi kim loại khác
Manufacture of other non-metallic mineral products

2534

87

359

1112

Sản xuất kim loại - Manufacture of metal

732

37

91

396

Sản xuất các SP từ kim loại - Manufacture of metal products

4898

498

1570

2105

Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu
Manufacture of machine and other equipments nec.

1085

110

249

471

Sản xuất thiết bị văn phòng và máy tính
Manufacture of office accounting and computing machinery

62

7

29

11

Sản xuất máy móc và thiết bị điện
Manufacture of engines and other electrical equipments

590

43

125

226

Sản xuất radio, ti vi và thiết bị truyền thông
Manufacture of radio, television and communicative equipment

374

34

80

128

SX dụng cụ y tế, dụng cụ chính xác, dụng cụ quang học
và đồng hồ
Manufacture of medical instrument, accurate instruments,
optical instrument and clock

165

20

38

74

Sản xuất xe có động cơ, rơ-moóc
Manufacture of motor vehicles and trailers

392

15

69

173

Sản xuất phương tiện vận tải khác - Manufacture of other transports

772

39

116

303

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế và các sản phẩm khác
Manufacture of furniture and other products

3126

254

706

1260

Tái chế - Recycling

103

8

33

51

Sản xuất và phân phối điện, khí đốt và nước
Electricity, gas and water supply

3117

580

1498

910

SX và phân phối điện, khí đốt và hơi nước
Production and distribution of electricity, gas, steam

2816

509

1406

853

Khai thác, lọc và phân phối nước
Collection, purification and distribution of water

301

71

92

57

Xây dựng - Construction

28311

3148

8824

12117

Thương nghiệp, sửa chữa xe có động cơ,
sửa chữa đồ dùng gia đình
Trade, repair of motor vehicles and household goods

81169

26342

31801

20711

Bán, bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ và mô tô
Sale, maintenance and repair of motor vehicles and motorcycles

12334

5399

4240

2415

Bán buôn và đại lý (Trừ xe có động cơ)
Wholesale trade and contract basis (Except of motor vehicles)

44609

11173

18380

13402

Bán lẻ, sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình
Retail, repair of clothing footwear and household goods

24226

9770

9181

4894

Khách sạn và nhà hàng - Hotels and restaurants

7084

1511

2552

2487

Vận tải, kho bãi và thông tin liên lạc
Transport, storage and communications

9568

1529

2399

4308

Vận tải đường bộ và đường ống
Land transport and transport via pipelines

4890

396

1143

2627

Vận tải đường thuỷ - Water transport

958

38

128

601

Vận tải hàng không - Air transport

13

2

2

4

Các hoạt động phụ trợ vận tải và hoạt động của tổ chức du lịch
Supporting transport activities and activities of travel agencies

2805

623

904

937

Bưu chính và viễn thông - Post and telecommunications

902

470

222

139

Tài chính, tín dụng - Financial intermediation

1635

183

639

602

Trung gian tài chính (Trừ bảo hiểm và trợ cấp hưu trí)
Financial intermediation (Except insurance and pension funding)

1384

163

595

493

Bảo hiểm và trợ cấp hưu trí (Trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)
Insurance and pension funding (Except compulsory social security)

90

3

13

46

Các hoạt động hỗ trợ cho hoạt động tài chính, tiền tệ
Activities auxiliary to monetary and financial intermediation

161

17

31

63

Hoạt động khoa học và công nghệ
Science and technology activities

150

38

63

43

Kinh doanh tài sản và dịch vụ tư vấn
Activities related to real estate business and consultancy

21996

5871

8863

6219

Các hoạt động liên quan đến bất động sản
Activities related to real estate

3187

1198

1087

728

Cho thuê máy móc thiết bị, đồ dùng cá nhân và gia đình
Renting of machinery and equipment, renting of household goods

696

189

281

207

Các hoạt động liên quan đến máy tính
Computer and related activities

2399

555

1072

687

Các hoạt động kinh doanh khác - Other business activities

15714

3929

6423

4597

Giáo dục và đào tạo - Education and training

1034

220

379

370

Y tế và hoạt động cứu trợ xã hội - Health and social work

471

63

143

207

Văn hoá và thể thao - Culture and sport activities

813

188

302

240

Hoạt động phục vụ cá nhân và cộng đồng
Personal and public service activities

1146

205

425

382

Thu dọn vật thải và cải thiện điều kiện vệ sinh công cộng
Collecting waste, improving public sanitary

419

50

118

139

Hoạt động dịch vụ khác - Other service activities

727

155

307

243

Hoạt động làm thuê công việc GĐ trong hộ tư nhân
Private households with employed persons

8

 

5

3

 

Tổng
số
Total

Phân theo quy mô lao động
By size of employees

50-199
người
50-199
pers.

200-299
người
200-299
pers.

300-499
người
300-499
pers.

 

 

 

 

 

TỔNG SỐ - TOTAL

205689

14795

2145

1751

Nông nghiệp và lâm nghiệp - Agriculture and forestry

7266

443

48

46

Nông nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan
Agriculture and related service activities

6848

341

39

40

Lâm nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan
Forestry and related service activities

418

102

9

6

Thuỷ sản - Fishing

1353

154

12

6

Công nghiệp khai thác mỏ - Mining and quarrying

2184

330

40

23

Khai thác than cứng, than non và than bùn
Mining of hard, coal lignite and peat

103

13

2

1

Khai thác dầu thô và khí tự nhiên
Extraction of crude petroleum and natural gas

15

3

1

 

Khai thác quặng kim loại - Mining of iron ores

187

47

6

4

Khai thác đá và khai thác các mỏ khác
Quarrying of stone sand and clay

1879

267

31

18

Công nghiệp chế biến - Manufacturing

38384

5988

1150

1013

Sản xuất thực phẩm và đồ uống - Producing food and beverage

6980

841

151

155

Sản xuất các sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Manufacture of tobacco products

26

7

4

1

Dệt - Textile

1577

347

76

64

Sản xuất trang phục, thuộc da và nhuộm da lông thú
Manufacture of wearing apparel dressing and dyeing of fur

3174

473

124

170

Thuộc và sơ chế da, sản xuất va li, túi xách và yên đệm
Tanning, dressing of leather and manufacture of luggage handbags

819

160

39

47

Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa, rơm, rạ
Wood processing, manufacturing product made from bamboo

3098

475

57

34

Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
Manufacture of pulp paper and paperboard

1510

296

43

28

Xuất bản, in và sao bản ghi
Publishing, printing and reproduction of recorded media

2344

169

24

17

Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế
và sản xuất nhiên liệu hạt nhân
Manufacture of coke, refined petroleum and nuclear fuel

34

8

1

 

Sản xuất hoá chất và các sản phẩm hoá chất
Manufacture of chemicals and chemical products

1662

281

38

41

Sản xuất các sản phẩm từ cao su và plastic
Manufacture of rubber and plastic products

2327

424

86

48

Sản xuất SP từ chất khoáng phi kim loại khác
Manufacture of other non-metallic mineral products

2534

657

124

102

Sản xuất kim loại - Manufacture of metal

732

141

28

20

Sản xuất các SP từ kim loại - Manufacture of metal products

4898

554

89

39

Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu
Manufacture of machine and other equipments nec.

1085

171

36

29

Sản xuất thiết bị văn phòng và máy tính
Manufacture of office accounting and computing machinery

62

7

 

2

Sản xuất máy móc và thiết bị điện
Manufacture of engines and other electrical equipments

590

122

21

20

Sản xuất radio, ti vi và thiết bị truyền thông
Manufacture of radio, television and communicative equipment

374

65

17

18

SX dụng cụ y tế, dụng cụ chính xác, dụng cụ quang học
và đồng hồ
Manufacture of medical instrument, accurate instruments,
optical instrument and clock

165

19

3

3

Sản xuất xe có động cơ, rơ-moóc
Manufacture of motor vehicles and trailers

392

76

16

25

Sản xuất phương tiện vận tải khác - Manufacture of other transport

772

180

43

39

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế và các sản phẩm khác
Manufacture of furniture and other products

3126

504

130

111

Tái chế - Recycling

103

11

 

 

Sản xuất và phân phối điện, khí đốt và nước
Electricity, gas and water supply

3117

75

17

20

SX và phân phối điện, khí đốt và hơi nước
Production and distribution of electricity, gas, steam

2816

38

 

2

Khai thác, lọc và phân phối nước
Collection, purification and distribution of water

301

37

17

18

Xây dựng - Construction

28311

3191

395

304

Thương nghiệp, sửa chữa xe có động cơ,
sửa chữa đồ dùng gia đình
Trade, repair of motor vehicles and household goods

81169

1957

173

92

Bán, bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ và mô tô
Sale, maintenance and repair of motor vehicles and motorcycles

12334

244

21

5

Bán buôn và đại lý (Trừ xe có động cơ)
Wholesale trade and contract basis (Except of motor vehicles)

44609

1391

129

71

Bán lẻ, sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình
Retail, repair of clothing footwear and household goods

24226

322

23

16

Khách sạn và nhà hàng - Hotels and restaurants

7084

429

43

35

Vận tải, kho bãi và thông tin liên lạc
Transport, storage and communications

9568

1009

125

94

Vận tải đường bộ và đường ống
Land transport and transport via pipelines

4890

576

73

40

Vận tải đường thuỷ - Water transport

958

150

17

10

Vận tải hàng không - Air transport

13

1

 

1

Các hoạt động phụ trợ vận tải và hoạt động của tổ chức du lịch
Supporting transport activities and activities of travel agencies

2805

244

32

32

Bưu chính và viễn thông - Post and telecommunications

902

38

3

11

Tài chính, tín dụng - Financial intermediation

1635

139

16

15

Trung gian tài chính (Trừ bảo hiểm và trợ cấp hưu trí)
Financial intermediation (Except insurance and pension funding)

1384

83

9

9

Bảo hiểm và trợ cấp hưu trí (Trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)
Insurance and pension funding (Except compulsory social security)

90

11

4

4

Các hoạt động hỗ trợ cho hoạt động tài chính, tiền tệ
Activities auxiliary to monetary and financial intermediation

161

45

3

2

Hoạt động khoa học và công nghệ
Science and technology activities

150

5

 

1

Kinh doanh tài sản và dịch vụ tư vấn
Activities related to real estate business and consultancy

21996

859

78

61

Các hoạt động liên quan đến bất động sản
Activities related to real estate

3187

146

14

7

Cho thuê máy móc thiết bị, đồ dùng cá nhân và gia đình
Renting of machinery and equipment, renting of household goods

696

18

1

 

Các hoạt động liên quan đến máy tính
Computer and related activities

2399

68

6

9

Các hoạt động kinh doanh khác - Other business activities

15714

627

57

45

Giáo dục và đào tạo - Education and training

1034

54

4

3

Y tế và hoạt động cứu trợ xã hội - Health and social work

471

47

7

3

Văn hoá và thể thao - Culture and sport activities

813

55

9

11

Hoạt động phục vụ cá nhân và cộng đồng
Personal and public service activities

1146

60

28

24

Thu dọn vật thải và cải thiện điều kiện vệ sinh công cộng
Collecting waste, improving public sanitary

419

45

25

22

Hoạt động dịch vụ khác - Other service activities

727

15

3

2

Hoạt động làm thuê công việc GĐ trong hộ tư nhân
Private households with employed persons

8

 

 

 

 

Tổng
số
Total

Phân theo quy mô lao động
By size of employees

500-999
người
500-999
pers.

1000-4999
người
1000-4999
pers.

5000 người
trở lên
5000
pers.
and over

 

 

 

 

 

TỔNG SỐ - TOTAL

205689

1311

956

91

Nông nghiệp và lâm nghiệp - Agriculture and forestry

7266

35

50

7

Nông nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan
Agriculture and related service activities

6848

31

49

7

Lâm nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan
Forestry and related service activities

418

4

1

 

Thuỷ sản - Fishing

1353

2

2

 

Công nghiệp khai thác mỏ - Mining and quarrying

2184

11

23

6

Khai thác than cứng, than non và than bùn
Mining of hard, coal lignite and peat

103

3

18

5

Khai thác dầu thô và khí tự nhiên
Extraction of crude petroleum and natural gas

15

 

 

1

Khai thác quặng kim loại - Mining of iron ores

187

3

2

 

Khai thác đá và khai thác các mỏ khác
Quarrying of stone sand and clay

1879

5

3

 

Công nghiệp chế biến - Manufacturing

38384

836

635

57

Sản xuất thực phẩm và đồ uống - Producing food and beverage

6980

127

91

2

Sản xuất các sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Manufacture of tobacco products

26

5

3

 

Dệt - Textile

1577

51

24

 

Sản xuất trang phục, thuộc da và nhuộm da lông thú
Manufacture of wearing apparel dressing and dyeing of fur

3174

207

188

13

Thuộc và sơ chế da, sản xuất va li, túi xách và yên đệm
Tanning, dressing of leather and manufacture of luggage handbags

819

59

99

27

Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa, rơm, rạ
Wood processing, manufacturing product made from bamboo

3098

18

11

 

Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
Manufacture of pulp paper and paperboard

1510

10

4

 

Xuất bản, in và sao bản ghi
Publishing, printing and reproduction of recorded media

2344

7

1

 

Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế
và sản xuất nhiên liệu hạt nhân
Manufacture of coke, refined petroleum and nuclear fuel

34

 

 

 

Sản xuất hoá chất và các sản phẩm hoá chất
Manufacture of chemicals and chemical products

1662

30

11

 

Sản xuất các sản phẩm từ cao su và plastic
Manufacture of rubber and plastic products

2327

42

14

 

Sản xuất SP từ chất khoáng phi kim loại khác
Manufacture of other non-metallic mineral products

2534

67

26

 

Sản xuất kim loại - Manufacture of metal

732

13

5

1

Sản xuất các SP từ kim loại - Manufacture of metal products

4898

25

18

 

Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu
Manufacture of machine and other equipments nec.

1085

9

10

 

Sản xuất thiết bị văn phòng và máy tính
Manufacture of office accounting and computing machinery

62

 

4

2

Sản xuất máy móc và thiết bị điện
Manufacture of engines and other electrical equipments

590

14

14

5

Sản xuất radio, ti vi và thiết bị truyền thông
Manufacture of radio, television and communicative equipment

374

20

10

2

SX dụng cụ y tế, dụng cụ chính xác, dụng cụ quang học
và đồng hồ - Manufacture of medical instrument, accurate instruments, optical instrument and clock

165

4

4

 

Sản xuất xe có động cơ, rơ-moóc
Manufacture of motor vehicles and trailers

392

12

6

 

SX phương tiện vận tải khác - Manufacture of other transport

772

28

21

3

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế và các sản phẩm khác
Manufacture of furniture and other products nec

3126

88

71

2

Tái chế - Recycling

103

 

 

 

Sản xuất và phân phối điện, khí đốt và nước
Electricity, gas and water supply

3117

10

6

1

SX và phân phối điện, khí đốt và hơi nước
Production and distribution of electricity, gas, steam              

2816

4

3

1

Khai thác, lọc và phân phối nước
Collection, purification and distribution of water

301

6

3

 

Xây dựng - Construction

28311

199

130

3

Thương nghiệp, sửa chữa xe có động cơ,
sửa chữa đồ dùng gia đình
Trade, repair of motor vehicles and household goods

81169

63

28

2

Bán, bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ và mô tô
Sale, maintenance and repair of motor vehicles and motorcycles

12334

6

3

1

Bán buôn và đại lý (Trừ xe có động cơ)
Wholesale trade and contract basis (Except of motor vehicles)

44609

43

20

 

Bán lẻ, sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình
Retail, repair of clothing footwear and household goods

24226

14

5

1

Khách sạn và nhà hàng - Hotels and restaurants

7084

22

5

 

Vận tải, kho bãi và thông tin liên lạc
Transport, storage and communications

9568

65

31

8

Vận tải đường bộ và đường ống
Land transport and transport via pipelines

4890

23

9

3

Vận tải đường thuỷ - Water transport

958

9

5

 

Vận tải hàng không - Air transport

13

2

 

1

Các hoạt động phụ trợ vận tải và hoạt động của tổ chức du lịch
Supporting transport activities and activities of travel agencies

2805

20

12

1

Bưu chính và viễn thông - Post and telecommunications

902

11

5

3

Tài chính, tín dụng - Financial intermediation

1635

15

19

7

Trung gian tài chính (Trừ bảo hiểm và trợ cấp hưu trí)
Financial intermediation (Except insurance and pension funding)

1384

11

14

7

Bảo hiểm và trợ cấp hưu trí (Trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)
style='letter-spacing:-.05pt'>Insurance and pension funding (Except compulsory social security)

90

4

5

 

Các hoạt động hỗ trợ cho hoạt động tài chính, tiền tệ
Activities auxiliary to monetary and financial intermediation

161

 

 

 

Hoạt động khoa học và công nghệ
Science and technology activities

150

 

 

 

Kinh doanh tài sản và dịch vụ tư vấn
Activities related to real estate business and consultancy

21996

29

16

 

Các hoạt động liên quan đến bất động sản
Activities related to real estate

3187

5

2

 

Cho thuê máy móc, thiết bị, đồ dùng cá nhân và gia đình
Renting of machinery and equipment, renting of household goods

696

 

 

 

Các hoạt động liên quan đến máy tính
Computer and related activities

2399

2

 

 

Các hoạt động kinh doanh khác - Other business activities

15714

22

14

 

Giáo dục và đào tạo - Education and training

1034

4

 

 

Y tế và hoạt động cứu trợ xã hội - Health and social work

471

1

 

 

Văn hoá và thể thao - Culture and sport activities

813

5

3

 

Hoạt động phục vụ cá nhân và cộng đồng
Personal and public service activities

1146

14

8

 

Thu dọn vật thải và cải thiện điều kiện vệ sinh công cộng
Collecting waste, improving public sanitary

419

12

8

 

Hoạt động dịch vụ khác - Other service activities

727

2

 

 

Hoạt động làm thuê công việc GĐ trong hộ tư nhân
Private households with employed persons

8

 

 

 

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep