Số doanh nghiệp đang hoạt động tại thời điểm 31/12/2008 phân theo quy mô vốn và phân theo loại hình doanh nghiệp

Number of acting enterprises as of 31 December 2008 by size of capital and types of enterprise

 

Tổng
số

Total

Phân theo quy mô vốn - By size of capital

 

Dưới 0,5 tỷ đồng

Under 0.5 billion dongs

Từ 0,5
đến dưới
1 tỷ đồng

From 0.5
to under 1
bill. dongs

Từ 1
đến dưới
5 tỷ đồng

From 1 to
under 5
bill. dongs

Từ 5
đến dưới 10 tỷ đồng

From 5 to under 10 bill. dongs

 

Doanh nghiệp - Enterprise

TỔNG SỐ - TOTAL

205689

21956

27233

95873

26169

Doanh nghiệp Nhà nước - State owned enterprise

3287

27

16

226

266

Trung ương - Central

1630

8

5

49

76

Địa phương - Local

1657

19

11

177

190

Doanh nghiệp ngoài Nhà nước - Non-state enterprise

196776

21802

27097

94935

25257

Tập thể - Collective

13532

5575

2326

4030

693

Tư nhân - Private

46530

7790

10576

22478

3435

Công ty hợp danh - Collective name

67

7

17

35

3

Công ty TNHH - Limited Co.

103091

6970

11549

53238

15710

Công ty cổ phần có vốn Nhà nước
Joint stock Co. having capital of State

1812

22

19

131

171

Công ty cổ phần không có vốn Nhà nước
Joint stock Co. without capital of State

31744

1438

2610

15023

5245

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Foreign investment enterprise

5626

127

120

712

646

DN 100% vốn nước ngoài - 100% foreign capital

4612

104

100

588

540

DN liên doanh với nước ngoài - Joint venture

1014

23

20

124

106

 

Cơ cấu - Structure (%)

TỔNG SỐ - TOTAL

100,00

100,00

100,00

100,00

100,00

Doanh nghiệp Nhà nước - State owned enterprise

1,60

0,13

0,06

0,23

1,02

Trung ương - Central

0,79

0,04

0,02

0,05

0,29

Địa phương - Local

0,81

0,09

0,04

0,18

0,73

Doanh nghiệp ngoài Nhà nước - Non-state enterprise

95,66

99,30

99,50

99,03

96,51

Tập thể - Collective

6,58

25,39

8,54

4,20

2,65

Tư nhân - Private

22,62

35,48

38,84

23,45

13,13

Công ty hợp danh - Collective name

0,03

0,03

0,06

0,04

0,01

Công ty TNHH - Limited Co.

50,12

31,75

42,41

55,53

60,03

Công ty cổ phần có vốn Nhà nước
Joint stock Co. having capital of State

0,88

0,10

0,07

0,14

0,65

Công ty cổ phần không có vốn Nhà nước
Joint stock Co. without capital of State

15,43

6,55

9,58

15,67

20,04

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Foreign investment enterprise

2,74

0,57

0,44

0,74

2,47

DN 100% vốn nước ngoài - 100% foreign capital

2,25

0,47

0,37

0,61

2,06

DN liên doanh với nước ngoài - Joint venture

0,49

0,10

0,07

0,13

0,41

 

Tổng
số

Total

Phân theo quy mô vốn - By size of capital

 

Từ 10
đến dưới
50 tỷ đồng

From 10 to under 50 bill. dongs

Từ 50 đến dưới 200
tỷ đồng

From 50 to
under 200
bill. dongs

Từ 200 đến dưới 500
tỷ đồng

From 200 to under 500 bill. dongs

Từ 500
tỷ đồng trở lên
From 500 bill. dongs and over

 

Doanh nghiệp - Enterprise

TỔNG SỐ - TOTAL

205689

24728

6834

1737

1159

Doanh nghiệp Nhà nước - State owned enterprise

3287

968

966

425

393

Trung ương - Central

1630

401

549

261

281

Địa phương - Local

1657

567

417

164

112

Doanh nghiệp ngoài Nhà nước - Non-state enterprise

196776

21811

4585

866

423

Tập thể - Collective

13532

832

66

6

4

Tư nhân - Private

46530

2034

192

18

7

Công ty hợp danh - Collective name

67

4

1

 

 

Công ty TNHH - Limited Co.

103091

13021

2195

317

91

Công ty cổ phần có vốn Nhà nước
Joint stock Co. having capital of State

1812

682

501

171

115

Công ty cổ phần không có vốn Nhà nước
Joint stock Co. without capital of State

31744

5238

1630

354

206

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Foreign investment enterprise

5626

1949

1283

446

343

DN 100% vốn nước ngoài - 100% foreign capital

4612

1662

1053

336

229

DN liên doanh với nước ngoài - Joint venture

1014

287

230

110

114

 

Cơ cấu - Structure (%)

TỔNG SỐ - TOTAL

100,00

100,00

100,00

100,00

100,00

Doanh nghiệp Nhà nước - State owned enterprise

1,60

3,91

14,13

24,47

33,91

Trung ương - Central

0,79

1,62

8,03

15,03

24,25

Địa phương - Local

0,81

2,29

6,10

9,44

9,66

Doanh nghiệp ngoài Nhà nước - Non-state enterprise

95,66

88,21

67,09

49,86

36,49

Tập thể - Collective

6,58

3,36

0,97

0,35

0,35

Tư nhân - Private

22,62

8,23

2,81

1,04

0,60

Công ty hợp danh - Collective name

0,03

0,02

0,01

 

 

Công ty TNHH - Limited Co.

50,12

52,66

32,12

18,25

7,85

Công ty cổ phần có vốn Nhà nước
Joint stock Co. having capital of State

0,88

2,76

7,33

9,84

9,92

Công ty cổ phần không có vốn Nhà nước
Joint stock Co. without capital of State

15,43

21,18

23,85

20,38

17,77

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Foreign investment enterprise

2,74

7,88

18,78

25,67

29,60

DN 100% vốn nước ngoài - 100% foreign capital

2,25

6,72

15,41

19,34

19,76

DN liên doanh với nước ngoài - Joint venture

0,49

1,16

3,37

6,33

9,84

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep