Số doanh nghiệp đang hoạt động tại thời điểm 31/12/2008 phân theo quy mô vốn và phân theo ngành kinh tế

Number of acting enterprises as of 31 December 2008 by size of capital and kinds of economic activity

Doanh nghiệp - Enterprise

 

Tổng
số

Total

Phân theo quy mô vốn - By size of capital

 

Dưới 0,5 tỷ đồng

Under 0.5 billion dongs

Từ 0,5 đến dưới 1 tỷ đồng

From 0.5 to under 1 bill. dongs

Từ 1 đến dưới 5
tỷ đồng

From 1 to under 5 bill. dongs

Từ 5 đến dưới 10
tỷ đồng

From 5 to under 10 bill. dongs

TỔNG SỐ - TOTAL

205689

21956

27233

95873

26169

Nông nghiệp và lâm nghiệp - Agriculture and forestry

7266

2606

1424

2497

252

Nông nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan
Agriculture and related service activities

6848

2560

1385

2367

189

Lâm nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan
Forestry and related service activities

418

46

39

130

63

Thuỷ sản - Fishing

1353

278

234

676

78

Công nghiệp khai thác mỏ - Mining and quarrying

2184

223

375

959

216

Khai thác than cứng, than non và than bùn
Mining of hard, coal lignite and peat

103

5

19

33

9

Khai thác dầu thô và khí tự nhiên
Extraction of crude petroleum and natural gas

15

 

 

6

2

Khai thác quặng kim loại - Mining of iron ores

187

5

19

55

28

Khai thác đá và khai thác các mỏ khác
Quarrying of stone sand and clay

1879

213

337

865

177

Công nghiệp chế biến - Manufacturing

38384

3280

4700

16996

4121

Sản xuất thực phẩm và đồ uống
Producing food and beverage

6980

821

1019

3113

621

Sản xuất các sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Manufacture of tobacco products

26

 

 

1

2

Dệt - Textile

1577

130

129

585

210

Sản xuất trang phục, thuộc da và nhuộm da lông thú
Manufacture of wearing apparel dressing and dyeing of fur

3174

296

429

1492

247

Thuộc và sơ chế da; sản xuất va li, túi xách và yên đệm
Tanning, dressing of leather and manufacture of luggage handbags

819

72

81

271

84

Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa, rơm, rạ
Wood processing, manufacturing product made from bamboo

3098

456

511

1497

290

Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
Manufacture of pulp paper and paperboard

1510

48

73

672

247

Xuất bản, in và sao bản ghi
Publishing, printing and reproduction of recorded media

2344

296

472

1257

120

Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế
và sản xuất nhiên liệu hạt nhân
Manufacture of coke, refined petroleum and nuclear fuel

34

3

5

13

2

Sản xuất hoá chất và các sản phẩm hoá chất
Manufacture of chemicals and chemical products

1662

89

126

608

261

Sản xuất các sản phẩm từ cao su và plastic
Manufacture of rubber and plastic products

2327

69

115

983

406

Sản xuất SP từ chất khoáng phi kim loại khác
Manufacture of other non-metallic mineral products

2534

215

281

939

304

Sản xuất kim loại - Manufacture of metal

732

11

32

245

151

Sản xuất các SP từ kim loại
Manufacture of metal products

4898

352

706

2457

490

Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu
Manufacture of machine and other equipment nec.

1085

49

128

514

123

Sản xuất thiết bị văn phòng và máy tính
Manufacture of office accounting and computing machinery

62

3

4

27

8

Sản xuất máy móc và thiết bị điện
Manufacture of engines and other electrical equipment

590

24

27

199

88

Sản xuất radio, ti vi và thiết bị truyền thông
Manufacture of radio, television and communicative equipment

374

13

33

156

22

SX dụng cụ y tế, dụng cụ chính xác, dụng cụ quang học
và đồng hồ - Manufacture of medical instrument, accurate instruments, optical instrument and clock

165

17

22

61

20

Sản xuất xe có động cơ, rơ-moóc
Manufacture of motor vehicles and trailers

392

22

28

138

29

Sản xuất phương tiện vận tải khác
Manufacture of other transport

772

61

56

227

90

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế và các sản phẩm khác
Manufacture of furniture and other products

3126

214

417

1494

292

Tái chế - Recycling

103

19

6

47

14

Sản xuất và phân phối điện, khí đốt và nước
Electricity, gas and water supply

3117

2065

423

416

29

SX và phân phối điện, khí đốt và hơi nước
Production and distribution of electricity, gas, steam

2816

1995

376

360

20

Khai thác, lọc và phân phối nước
Collection, purification and distribution of water

301

70

47

56

9

Xây dựng - Construction

28311

973

1726

13120

5855

Thương nghiệp; sửa chữa xe có động cơ,
sửa chữa đồ dùng gia đình
Trade, repair of motor vehicles and household goods

81169

5593

11279

42881

11926

Bán, bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ và mô tô
Sale, maintenance and repair of motor vehicles and motorcycles

12334

1564

2901

5321

1240

Bán buôn và đại lý (Trừ xe có động cơ) - Wholesale trade and contract basis (Except of motor vehicles)

44609

1462

2856

23910

9013

Bán lẻ, sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình
Retail, repair of clothing footwear and household goods

24226

2567

5522

13650

1673

Khách sạn và nhà hàng -Hotels and restaurants

7084

1510

1434

2990

506

Vận tải, kho bãi và thông tin liên lạc
Transport, storage and communications

9568

1544

1292

4125

1012

Vận tải đường bộ và đường ống
Land
transport and transport via pipelines

4890

321

625

2683

610

Vận tải đường thuỷ - Water transport

958

43

66

293

146

Vận tải hàng không - Air transport

13

1

 

2

1

Các hoạt động phụ trợ vận tải và hoạt động
của tổ chức du lịch - Supporting transport activities
and activities of travel agencies

2805

739

481

905

225

Bưu chính và viễn thông - Post and telecommunications

902

440

120

242

30

Tài chính, tín dụng - Financial intermediation

1635

158

79

163

301

Trung gian tài chính (Trừ bảo hiểm và trợ cấp hưu trí)
Financial intermediation (Except insurance and pension funding)

1384

124

54

130

292

Bảo hiểm và trợ cấp hưu trí (Trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)
Insurance and pension funding (Except compulsory social security)

90

17

16

14

2

Các hoạt động hỗ trợ cho hoạt động tài chính, tiền tệ
Activities auxiliary to monetary and financial intermediation

161

17

9

19

7

Hoạt động khoa học và công nghệ
Science and technology activities

150

60

38

40

4

Kinh doanh tài sản và dịch vụ tư vấn - Activities
related to real estate business and consultancy

21996

2842

3609

9606

1682

Các hoạt động liên quan đến bất động sản
Activities related to real estate

3187

123

89

290

361

Cho thuê máy móc thiết bị, đồ dùng cá nhân và gia đình
Renting of machinery and equipment,
renting of household goods

696

66

66

228

54

Các hoạt động liên quan đến máy tính
Computer and related activities

2399

394

567

1246

103

Các hoạt động kinh doanh khác - Other business activities

15714

2259

2887

7842

1164

Giáo dục và đào tạo - Education and training

1034

187

207

520

56

Y tế và hoạt động cứu trợ xã hội - Health and social work

471

49

81

231

37

Văn hoá và thể thao - Culture and sport activities

813

151

111

349

45

Hoạt động phục vụ cá nhân và cộng đồng
Personal and public service activities

1146

436

220

299

48

Thu dọn vật thải và cải thiện điều kiện vệ sinh công cộng
Collecting waste, improving public sanitary

419

133

54

84

24

Hoạt động dịch vụ khác - Other service activities

727

303

166

215

24

Hoạt động làm thuê công việc GĐ trong hộ tư nhân
Private households with employed persons

8

1

1

5

1

 

Tổng
số

Total

Phân theo quy mô vốn - By size of capital

 

Từ 10 đến dưới 50
tỷ đồng

From 10 to under 50
bill. dongs

Từ 50 đến dưới 200 tỷ đồng

From 50 to under 200
bill. dongs

Từ 200 đến dưới 500
tỷ đồng

From 200 to under 500
bill. dongs

Từ 500 tỷ đồng trở lên

From 500 bill. dongs and over

TỔNG SỐ - TOTAL

205689

24728

6834

1737

1159

Nông nghiệp và lâm nghiệp - Agriculture and forestry

7266

287

117

53

30

Nông nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan
Agriculture and related service activities

6848

171

99

48

29

Lâm nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan
Forestry and related service activities

418

116

18

5

1

Thuỷ sản - Fishing

1353

64

20

2

1

Công nghiệp khai thác mỏ - Mining and quarrying

2184

291

73

17

30

Khai thác than cứng, than non và than bùn
Mining of hard, coal lignite and peat

103

10

2

3

22

Khai thác dầu thô và khí tự nhiên
Extraction of crude petroleum and natural gas

15

 

2

1

4

Khai thác quặng kim loại - Mining of iron ores

187

54

18

5

3

Khai thác đá và khai thác các mỏ khác
Quarrying of stone sand and clay

1879

227

51

8

1

Công nghiệp chế biến - Manufacturing

38384

5589

2506

756

436

Sản xuất thực phẩm và đồ uống
Producing food and beverage

6980

789

386

143

88

Sản xuất các sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Manufacture of tobacco products

26

4

12

1

6

Dệt - Textile

1577

322

129

51

21

Sản xuất trang phục, thuộc da và nhuộm da lông thú
Manufacture of wearing apparel dressing and dyeing of fur

3174

472

187

44

7

Thuộc và sơ chế da; sản xuất va li, túi xách và yên đệm
Tanning, dressing of leather and manufacture of luggage handbags

819

164

99

26

22

Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa, rơm, rạ
Wood processing, manufacturing product made from bamboo

3098

270

63

9

2

Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
Manufacture of pulp paper and paperboard

1510

345

97

17

11

Xuất bản, in và sao bản ghi
Publishing, printing and reproduction of recorded media

2344

140

45

9

5

Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế
và sản xuất nhiên liệu hạt nhân
Manufacture of coke, refined petroleum and nuclear fuel

34

3

6

1

1

Sản xuất hoá chất và các sản phẩm hoá chất
Manufacture of chemicals and chemical products

1662

310

190

53

25

Sản xuất các sản phẩm từ cao su và plastic
Manufacture of rubber and plastic products

2327

462

230

42

20

Sản xuất SP từ chất khoáng phi kim loại khác
Manufacture of other non-metallic mineral products

2534

508

191

57

39

Sản xuất kim loại - Manufacture of metal

732

162

68

32

31

Sản xuất các SP từ kim loại
Manufacture of metal products

4898

575

230

66

22

Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu
Manufacture of machine and other equipment nec.

1085

158

86

17

10

Sản xuất thiết bị văn phòng và máy tính
Manufacture of office accounting and computing machinery

62

8

7

 

5

Sản xuất máy móc và thiết bị điện
Manufacture of engines and other electrical equipment

590

113

80

30

29

Sản xuất radio, ti vi và thiết bị truyền thông
Manufacture of radio, television and communicative equipment

374

58

48

27

17

SX dụng cụ y tế, dụng cụ chính xác, dụng cụ quang học
và đồng hồ - Manufacture of medical instrument, accurate instruments, optical instrument and clock

165

26

11

5

3

Sản xuất xe có động cơ, rơ-moóc
Manufacture of motor vehicles and trailers

392

86

47

23

19

Sản xuất phương tiện vận tải khác
Manufacture of other transport

772

160

93

48

37

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế và các sản phẩm khác
Manufacture of furniture and other products

3126

438

200

55

16

Tái chế - Recycling

103

16

1

 

 

Sản xuất và phân phối điện, khí đốt và nước
Electricity, gas and water supply

3117

49

80

28

27

SX và phân phối điện, khí đốt và hơi nước
Production and distribution of electricity, gas, steam

2816

22

17

8

18

Khai thác, lọc và phân phối nước
Collection, purification and distribution of water

301

27

63

20

9

Xây dựng - Construction

28311

5371

878

255

133

Thương nghiệp, sửa chữa xe có động cơ,
sửa chữa đồ dùng gia đình
Trade, repair of motor vehicles and household goods

81169

8020

1129

216

125

Bán, bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ và mô tô
Sale, maintenance and repair of motor vehicles
and motorcycles

12334

1093

185

22

8

Bán buôn và đại lý (Trừ xe có động cơ) - Wholesale trade and contract basis (Except of motor vehicles)

44609

6233

851

174

110

Bán lẻ, sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình
Retail, repair of clothing footwear and household goods

24226

694

93

20

7

Khách sạn và nhà hàng - Hotels and restaurants

7084

460

124

29

31

Vận tải, kho bãi và thông tin liên lạc
Transport, storage and communications

9568

1138

311

78

68

Vận tải đường bộ và đường ống
Land
transport and transport via pipelines

4890

536

92

14

9

Vận tải đường thuỷ - Water transport

958

281

91

19

19

Vận tải hàng không - Air transport

13

3

2

 

4

Các hoạt động phụ trợ vận tải và hoạt động
của tổ chức du lịch - Supporting transport activities
and activities of travel agencies

2805

287

112

39

17

Bưu chính và viễn thông - Post and telecommunications

902

31

14

6

19

Tài chính, tín dụng - Financial intermediation

1635

627

101

50

156

Trung gian tài chính (Trừ bảo hiểm và trợ cấp hưu trí)
Financial intermediation (Except insurance and pension funding)

1384

593

60

20

111

Bảo hiểm và trợ cấp hưu trí (Trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)
Insurance and pension funding (Except compulsory social security)

90

6

5

11

19

Các hoạt động hỗ trợ cho hoạt động tài chính, tiền tệ
Activities auxiliary to monetary and financial intermediation

161

28

36

19

26

Hoạt động khoa học và công nghệ
Science and technology activities

150

2

5

1

 

Kinh doanh tài sản và dịch vụ tư vấn
Activities related to real estate business and consultancy

21996

2558

1362

226

111

Các hoạt động liên quan đến bất động sản
Activities related to real estate

3187

1342

726

163

93

Cho thuê máy móc thiết bị, đồ dùng cá nhân và gia đình
Renting of machinery and equipment,
renting of household goods

696

188

73

17

4

Các hoạt động liên quan đến máy tính
Computer and related activities

2399

68

17

3

1

Các hoạt động kinh doanh khác - Other business activities

15714

960

546

43

13

Giáo dục và đào tạo - Education and training

1034

51

10

2

1

Y tế và hoạt động cứu trợ xã hội
Health and social work

471

55

15

2

1

Văn hoá và thể thao - Culture and sport activities

813

71

65

14

7

Hoạt động phục vụ cá nhân và cộng đồng
Personal and public service activities

1146

95

38

8

2

Thu dọn vật thải và cải thiện điều kiện vệ sinh công cộng
Collecting waste, improving public sanitary

419

80

34

8

2

Hoạt động dịch vụ khác - Other service activities

727

15

4

 

 

Hoạt động làm thuê công việc GĐ trong hộ tư nhân
Private households with employed persons

8

 

 

 

 

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep