Số cơ sở SXKD cá thể phi Nông nghiệp phân theo địa phương

Number of non-farm individual business establishments by province

Cơ sở - Establishment

 

2005

2006

2008

2009

CẢ NƯỚC - WHOLE COUNTRY

3053011

3299705

3748138

3868740

Đồng bằng sông Hồng - Red River Delta

813309

864304

1008045

1025348

Hà Nội

108746

123650

117034

287308

Hà Tây

120043

123675

158405

 

Vĩnh Phúc

41658

43324

52837

47196

Bắc Ninh

50590

55159

74374

75543

Quảng Ninh

43516

43746

60650

61418

Hải Dương

69449

77878

90098

89559

Hải Phòng

66266

65814

80915

79148

Hưng Yên

47472

50745

57509

60999

Thái Bình

99006

103905

119488

120566

Hà Nam

43309

44452

53232

54952

Nam Định

72795

73290

74115

76762

Ninh Bình

50459

58666

69388

71897

Trung du và miền núi phía Bắc
Northern midlands and moutain areas

266598

283984

334604

340761

Hà Giang

9811

10279

12986

13517

Cao Bằng

7971

8648

10907

11256

Bắc Kạn

6986

7657

8787

8579

Tuyên Quang

19363

21539

22762

22651

Lào Cai

13014

13951

15077

16140

Yên Bái

17119

18535

24109

24925

Thái Nguyên

37639

38966

47685

47072

Lạng Sơn

21226

21974

25768

26252

Bắc Giang

39527

42296

46532

47296

Phú Thọ

46654

50792

61309

60539

Điện Biên

7770

8257

9804

10339

Lai Châu

3415

2472

5656

6393

Sơn La

16324

17456

19531

21135

Hòa Bình

19779

21162

23691

24667

Bắc Trung Bộ và duyên hải miền Trung
North Central and Central coastal areas

700968

759201

847515

880561

Thanh Hóa

127229

137497

148127

150111

Nghệ An

91156

97558

109144

117152

Hà Tĩnh

43466

53173

48870

51361

Quảng Bình

41764

44841

47437

49900

Quảng Trị

24957

28602

29245

30868

Thừa Thiên - Huế

49929

52245

60832

61579

Đà Nẵng

35429

39333

52774

52596

Quảng Nam

41089

42827

55921

57508

Quảng Ngãi

51728

56621

56868

57013

Bình Định

64202

67470

71945

77152

Phú Yên

31009

33240

38362

40511

Khánh Hòa

40305

44351

55032

56241

Ninh Thuận

24536

25928

27682

30549

Bình Thuận

34169

35515

45276

48020

Tây Nguyên - Central Highlands

124005

136581

155550

166217

Kon Tum

11102

12261

12390

13562

Gia Lai

29224

34021

31498

33113

Đắk Lắk

36558

39928

50333

54235

Đắk Nông

8016

8091

13151

14117

Lâm Đồng

39105

42280

48178

51190

Đông Nam Bộ - South East

505093

564823

616970

625929

Bình Phước

23488

27015

30022

32512

Tây Ninh

42981

48315

51416

51775

Bình Dương

40885

44717

55791

58300

Đồng Nai

82580

89737

96316

99981

Bà Rịa - Vũng Tàu

38540

40004

41373

42231

TP. Hồ Chí Minh

276619

315035

342052

341130

Đồng bằng sông Cửu Long - Mekong River Delta

643038

690812

785454

829924

Long An

50215

51474

59941

64003

Tiền Giang

40123

44731

55864

58487

Bến Tre

36365

38862

54462

57244

Trà Vinh

35562

38592

45080

45321

Vĩnh Long

49550

54174

55957

64013

Đồng Tháp

78235

78106

89065

95328

An Giang

104473

113615

115006

121633

Kiên Giang

57481

62115

65741

66496

Cần Thơ

43681

50747

55448

63464

Hậu Giang

28121

30623

28370

31315

Sóc Trăng

49626

53113

55352

56560

Bạc Liêu

42857

42638

57235

57236

Cà Mau

26749

32022

47933

48824

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep