Lao động trong các cơ sở kinh tế cá thể phi nông nghiệp phân theo địa phương

Lao động trong các sở kinh tế thể phi nông nghiệp phân theo địa phương

Number of employees in the non-farm individual business establishments by province

Người - Person

 

2005

2006

2008

2009

CẢ NƯỚC - WHOLE COUNTRY

5583617

5765965

6593867

6699595

Đồng bằng sông Hồng - Red River Delta

1604367

1597198

1876839

1830299

Hà Nội

215532

227168

211166

540540

Hà Tây

268764

249145

339553

 

Vĩnh Phúc

72487

68266

91137

77077

Bắc Ninh

126567

134427

156326

146044

Quảng Ninh

70994

64785

91754

90943

Hải Dương

127829

131149

153485

148762

Hải Phòng

99055

91751

122090

119529

Hưng Yên

99749

98808

122831

130292

Thái Bình

210671

215227

226361

229328

Hà Nam

77624

76719

94675

91669

Nam Định

147306

144433

146432

139525

Ninh Bình

87789

95320

121029

116590

Trung du và miền núi phía Bắc
Northern midlands and moutain areas

407415

418710

502878

509516

Hà Giang

14688

14435

18954

18696

Cao Bằng

12034

12486

15707

15254

Bắc Kạn

10356

10319

13139

11566

Tuyên Quang

27977

28533

31548

30901

Lào Cai

17839

19073

22233

23351

Yên Bái

25427

27537

35794

37931

Thái Nguyên

61625

63586

71005

70317

Lạng Sơn

31397

29971

36908

37332

Bắc Giang

61853

61938

72348

76074

Phú Thọ

72318

80374

98312

96526

Điện Biên

10979

10905

13921

13970

Lai Châu

5364

3569

8507

9870

Sơn La

23952

24698

27894

29814

Hòa Bình

31606

31286

36608

37914

Bắc Trung Bộ và duyên hải miền Trung
North Central and Central coastal area
s

1113481

1165703

1328266

1377227

Thanh Hóa

215483

233905

238466

239774

Nghệ An

136363

132513

171942

179510

Hà Tĩnh

65621

75072

72110

76136

Quảng Bình

66616

70146

73500

76795

Quảng Trị

36026

37881

41031

42972

Thừa Thiên - Huế

71650

73947

88006

86885

Đà Nẵng

55812

57456

78924

77835

Quảng Nam

67368

69212

83770

86250

Quảng Ngãi

79575

83474

89127

93099

Bình Định

101237

102255

117082

123308

Phú Yên

50267

53281

60142

62785

Khánh Hòa

68897

76191

91179

96057

Ninh Thuận

40944

39483

44001

50739

Bình Thuận

57622

60887

78986

85082

Tây Nguyên - Central Highlands

185744

195704

240180

247795

Kon Tum

17025

18373

19314

20677

Gia Lai

41974

47305

46130

46075

Đắk Lắk

54974

56470

77053

81557

Đắk Nông

12498

11372

20764

21619

Lâm Đồng

59273

62184

76919

77867

Đông Nam Bộ - South East

1056499

1124087

1203683

1220491

Bình Phước

40293

46537

50022

55507

Tây Ninh

87033

94733

94266

96931

Bình Dương

85566

91025

96479

97733

Đồng Nai

156428

156310

164548

167681

Rịa - Vũng Tàu

79162

72019

72209

72747

TP. Hồ Chí Minh

608017

663463

726159

729892

Đồng bằng sông Cửu Long - Mekong River Delta

1216111

1264563

1442021

1514267

Long An

86464

86576

105589

112757

Tiền Giang

79542

83426

106776

105851

Bến Tre

72705

75804

101650

103919

Trà Vinh

60165

64730

82639

82083

Vĩnh Long

93859

101241

105753

119948

Đồng Tháp

157013

153732

159001

169203

An Giang

201058

207234

209502

226379

Kiên Giang

95812

102309

122537

118839

Cần Thơ

98313

100499

103338

119158

Hậu Giang

49817

58199

54532

61089

Sóc Trăng

99624

102591

102860

106194

Bạc Liêu

72810

72566

98546

98550

Mau

48929

55656

89298

90297

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep