Giá trị tài sản cố định và đầu tư tài chính dài hạn của các doanh nghiệp tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo địa phương
          ĐVT: Tỷ đồng - Unit: Bill. dongs
  2005 2007 2008 2009 2010
         
CẢ NƯỚC - WHOLE COUNTRY 952436 1852764 2814026 3584326 4523460
Đồng bằng sông Hồng - Red River Delta 205120 441913 919944 1018458 1364444
Hà Nội 117331 283945 711446 734701 1002570
Hà Tây 5802 8342      
Vĩnh Phúc 5703 11867 13134 16178 19834
Bắc Ninh 5512 13582 21011 29906 42026
Quảng Ninh 12949 21539 25494 42987 60061
Hải Dương 8909 14668 29015 31065 47312
Hải Phòng 26265 50260 64679 76382 84298
Hưng Yên 5010 9686 12962 20808 24640
Thái Bình  4586 5432 9293 22063 22993
Hà Nam 3375 5059 7368 10645 16467
Nam Định 5229 9620 12210 13929 17492
Ninh Bình 4449 7913 13332 19794 26751
Trung du và miền núi phía Bắc          
Northern midlands and moutain areas 23772 35383 52172 71658 91814
Hà Giang 609 1012 2178 4655 5915
Cao Bằng 805 1347 1853 2286 2966
Bắc Kạn  329 694 674 1023 1188
Tuyên Quang 619 752 1208 1906 3657
Lào Cai 1823 3301 5178 6521 7879
Yên Bái 1157 1820 3423 4310 5172
Thái Nguyên 4554 5654 8870 10079 13751
Lạng Sơn 1218 1545 1905 2518 3177
Bắc Giang 2022 3008 5397 7662 9528
Phú Thọ 6593 9605 11621 14418 17695
Điện Biên 750 1136 1803 2688 3627
Lai Châu 302 525 1365 2220 3033
Sơn La 1697 2697 3851 5818 6952
Hòa Bình 1292 2287 2846 5555 7274
Bắc Trung Bộ và duyên hải miền Trung          
North Central and Central coastal areas 67877 101613 143760 231454 288641
Thanh Hóa 10370 12211 17062 22012 32661
Nghệ An 9965 15403 18452 25742 33167
Hà Tĩnh 1795 2762 4166 7208 11435
Quảng Bình 2693 6998 8251 9643 12212
Quảng Trị 2329 2560 4357 4252 5049
Thừa Thiên - Huế 3995 6893 10531 13583 16048
 

(Tiếp theo) Giá trị tài sản cố định và đầu tư tài chính dài hạn của các
 
       doanh nghiệp tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo địa phương    
       (Cont.) Value of fixed asset and long term investment of enterprises    
       as of annual 31 Dec. by province          
           
          ĐVT: Tỷ đồng - Unit: Bill. dongs
  2005 2007 2008 2009 2010
           
Đà Nẵng  11283 16894 21450 25584 37766
Quảng Nam 3871 5504 8383 10871 12226
Quảng Ngãi 2698 3729 5683 59184 64678
Bình Định 3893 6303 9709 11185 14414
Phú Yên 1998 3115 7680 9067 6118
Khánh Hòa 8983 13003 18769 21203 28734
Ninh Thuận  1241 1733 2075 3622 3932
Bình Thuận 2763 4505 7191 8298 10200
Tây Nguyên - Central Highlands 17443 28196 35892 49387 60246
Kon Tum 1311 1831 2531 2996 4160
Gia Lai 7111 14325 15429 15993 32375
Đắk Lắk 4589 5527 9050 18039 12139
Đắk Nông 527 1036 1414 2704 2004
Lâm Đồng 3904 5476 7469 9655 9569
Đông Nam Bộ - South East  369420 704880 1014988 1251568 1955419
Bình Phước 2240 3968 8961 7540 8591
Tây Ninh 5831 8656 12264 15035 16803
Bình Dương 42544 72364 98115 121296 137653
Đồng Nai 55019 79295 114995 120365 155492
Bà Rịa - Vũng Tàu 65733 100922 136756 187075 194314
TP. Hồ Chí Minh 198054 439674 643896 800257 1442567
Đồng bằng sông Cửu Long          
Mekong River Delta 30046 52735 77987 97357 137631
Long An 5786 11511 19596 24883 39646
Tiền Giang  2556 3822 5049 7595 10411
Bến Tre  1534 2431 2754 4112 4878
Trà Vinh  945 1344 1830 2399 2949
Vĩnh Long 1724 3124 3905 4790 6425
Đồng Tháp  1612 3287 5110 7644 10134
An Giang  3011 5326 7743 7816 11103
Kiên Giang 3205 5377 6670 8032 10496
Cần Thơ 4699 7594 12626 14986 17431
Hậu Giang 671 1312 1611 1973 4515
Sóc Trăng 1906 2934 4510 4912 5449
Bạc Liêu 865 1076 2075 1445 2259
Cà Mau 1532 3599 4508 6770 11935
Không xác định - Nec. 238760 488045 569283 864444 625264
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep