Giá trị tài sản cố định và đầu tư tài chính dài hạn của các doanh nghiệp tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo ngành kinh tế
          ĐVT: Tỷ đồng - Unit: Bill. dongs
  2005 2007 2008 2009 2010
           
TỔNG SỐ - TOTAL 952436 1852764 2814026 3584326 4523460
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản           
Agriculture, forestry and fishing 32607 38266 50025 57230 66165
Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan          
Agriculture and related service activities 28383 33659 44026 50069 57839
Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan          
Forestry and related service activities 1813 2009 2762 3197 3461
Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản - Fishing and aquaculture 2411 2599 3236 3964 4865
Khai khoáng - Mining and quarrying 61033 74699 196122 176440 189856
Khai thác than cứng và than non          
 Mining of coal and lignite 6238 10751 33614 18602 21355
Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên          
Extraction of crude petroleum and natural gas 50589 56093 150593 95001 74934
Khai thác quặng kim loại - Mining of metal ores 495 1957 3387 5070 9523
Khai khoáng khác - Other mining and quarrying 3711 5849 8246 14143 17576
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng          
Mining support service activities 0.2 49 282 43624 66468
Công nghiệp chế biến, chế tạo - Manufacturing 296918 464349 627489 829677 1008538
Sản xuất, chế biến thực phẩm          
Manufacture of food products 35365 51876 69393 89156 111534
Sản xuất đồ uống - Manufacture of beverages 10188 24722 28150 35849 41512
Sản xuất sản phẩm thuốc lá          
Manufacture of tobacco products 1781 3428 3998 4486 4898
Dệt - Manufacture of textiles 28775 35151 46111 48960 58665
Sản xuất trang phục - Manufacture of wearing apparel 13228 22012 28049 30044 37085
Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan          
Manufacture of leather and related products 18580 24236 41507 29986 36593
Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa          
(trừ giường, tủ, bàn, ghế) - Manufacture of wood and of          
 products of wood and cork (except furniture) 4438 7742 8389 11385 17437
Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy          
Manufacture of paper and paper products 9096 14139 19316 26395 26502
In, sao chép bản ghi các loại          
Printing and reproduction of recorded media 5274 5738 7305 8723 10805
 

(Tiếp theo) Giá trị tài sản cố định và đầu tư tài chính dài hạn của các
 
      doanh nghiệp tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo ngành kinh tế  
      (Cont.) Value of fixed asset and long term investment of enterprises    
      as of annual 31 Dec. by kinds of economic activity        
          ĐVT: Tỷ đồng - Unit: Bill. dongs
  2005 2007 2008 2009 2010
           
Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế          
Manufacture of coke and refined petroleum products 542 611 712 45779 77506
Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất          
Manufacture of chemicals and chemical products 14628 15917 20225 25169 37193
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu          
Manufacture of pharmaceuticals, medicinal          
chemical and  botanical products 3111 5134 6836 8458 11055
Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic          
Manufacture of rubber and plastics products 15133 24681 41283 44817 51130
Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác          
Manufacture of other non-metallic mineral products 47619 72696 99791 154039 166758
Sản xuất kim loại - Manufacture of basic metals 10261 20045 27855 50214 61213
Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn           
(trừ máy móc, thiết bị) - Manufacture of fabricated          
metal products, (except machinery and equipment) 16263 25520 33186 42490 53778
Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính          
và sản phẩm  quang học - Manufacture          
of computer, electronic and optical products 9136 17724 20709 28571 40975
Sản xuất thiết bị điện           
Manufacture of electrical equipment 10149 16802 20673 25335 28337
Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu          
Manufacture of machinery and equipment n.e.c 3761 9676 12261 15163 16473
Sản xuất xe có động cơ, rơ moóc          
Manufacture of motor vehicles; trailers and semi-trailers 8501 11581 15100 16541 20813
Sản xuất phương tiện vận tải khác          
Manufacture of other transport equipment 15520 30760 40478 49194 54158
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế - Manufacture of furniture 10440 17557 25625 26954 28819
Công nghiệp chế biến, chế tạo khác - Other manufacturing 4014 5136 6538 9949 10243
Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị          
Repair and installation of machinery and equipment 1115 1467 4001 2020 5056
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng,           
hơi nước và điều hoà không khí          
Electricity, gas, steam and air conditioning supply 84419 132499 255590 215402 278917
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải,           
nước thải - Water supply; sewerage,          
waste management  and remediation activities 14533 17076 26193 30648 69785
Khai thác, xử lý và cung cấp nước          
Water collection, treatment and supply 13477 14979 22887 26157 64792
Thoát nước và xử lý nước thải          
Sewerage and sewer treatment activities 72 118 994 330 549
Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế           
phế liệu - Waste collection, treatment and disposal           
activities; materials recovery 979 1978 2269 3346 4215
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác          
Remediation activities and other          
waste management  services 6 2 43 815 229
Xây dựng - Construction 55820 119034 163958 239304 295033
Xây dựng nhà các loại - Construction of buildings 24494 55492 73483 89599 116441
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng - Civil engineering 24870 43288 70815 104694 143334
Hoạt động xây dựng chuyên dụng          
Specialized construction activities 6457 20254 19659 45012 35258
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy           
và xe có động cơ khác - Wholesale and retail trade;           
repair of motor vehicles and motorcycles 60469 142427 223759 323411 482077
Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác           
Wholesale and retail trade and repair of motor vehicles           
and motorcycles 5237 9275 12934 24654 27413
Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)          
Wholesale trade except of motor vehicles and motorcycles 42789 110281 184324 263201 410209
Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)          
Retail trade, except of motor vehicles and motorcycles 12443 22871 26501 35555 44454
Vận tải kho bãi - Transportation and storage 52078 95577 148556 183679 238191
Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống          
Land transport, transport via railways, via pipeline 14815 22687 31082 43385 63874
Vận tải đường thủy - Water transport 13596 29280 60210 64139 79600
Vận tải hàng không - Air transport 8934 15392 22641 28623 31898
Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải          
Warehousing and support activities for transportation 14292 28111 34268 46898 62354
Bưu chính và chuyển phát - Postal and courier activities 442 107 356 635 465
Dịch vụ lưu trú và ăn uống          
Accommodation and food service activities 33286 55606 71656 90549 99311
Dịch vụ lưu trú - Accommodation 28159 49487 54959 65420 74139
Dịch vụ ăn uống - Food and beverage service activities 5127 6119 16697 25129 25172
Thông tin và truyền thông          
Information and communication 42614 69375 99154 105370 96734
Hoạt động điện ảnh, sản xuất chương trình truyền hình,          
ghi âm và xuất bản âm nhạc- Motion picture,          
video and television programme activities;           
sound recording and music publishing activities 179 1261 1940 3689 2793
Hoạt động phát thanh, truyền hình          
Broadcasting and programming activities 163 362 423 1744 2036
Viễn thông - Telecommunication 41293 66513 95242 98130 88002
Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động          
khác  liên quan đến máy vi tính- Computer          
programming, consultancy and related activities 389 1160 1364 1548 3246
Hoạt động dịch vụ thông tin - Information service activities 14 79 185 259 658
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm           
Financial, banking and insurance activities 159808 528124 704823 1055185 852389
Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm           
xã hội) - Financial service activities, (except insurance           
and pension funding) 125767 482305 645943 982086 770971
Bảo hiểm, tái bảo hiểm và bảo hiểm xã hội (trừ bảo đảm          
 xã hội bắt buộc) - Insurance, reinsurance and pension           
funding, (except compulsory social securit) 30808 37428 45754 55026 59878
Hoạt động tài chính khác - Other financial activities 3233 8391 13127 18073 21540
Hoạt động kinh doanh bất động sản          
Real estate activities 33701 81816 151549 204303 438893
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ           
Professional, scientific ans technical activities 5777 12175 42993 27940 223048
Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán          
Legal and accounting activities 176 344 589 703 1320
Hoạt động của trụ sở văn phòng;          
hoạt động tư vấn quản lý - Activities of head office;           
management consultancy activities 242 874 27439 9104 12578
Hoạt động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuật          
Architectural and engineering activities;          
Technical  testing and analysis 3189 6523 11802 14489 33720
Nghiên cứu khoa học và phát triển          
Scientific research and development 46 65 90 148 130
Quảng cáo và nghiên cứu thị trường          
Advertising and market research 996 1095 2072 2188 173853
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác          
Other professional, scientific and technical activities  1128 3273 998 1306 1441
Hoạt động thú y - Veterinary activities 1 0 2 1 5
Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ           
Administrative and support service activities 9353 8256 29851 22583 19006
Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển);           
cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản          
 vô hình phi tài chính - Renting and leasing of machinery          
 and equipment (without operator);of personal and           
 household goods; of no financial intangible assets. 3503 2329 21941 11020 6209
Hoạt động dịch vụ lao động và việc làm          
Employment activities 217 452 785 2229 1669
Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và           
các dịch vụ hỗ trợ khác - Travel agency, tour operator and          
 other reservation service activities 2000 2085 2621 3060 5249
Hoạt động điều tra bảo đảm an toàn          
Security and investigation activities 99 186 204 256 380
Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa,          
công trình và cảnh quan          
Services to buildings and landscape activities 2433 2718 2984 3488 3406
Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động           
hỗ trợ kinh doanh khác - Office administrative and support          
 activities; other business support service activities 1101 487 1315 2531 2093
Giáo dục và đào tạo - Education 717 1461 2460 3329 132577
Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội          
Human health and social work activities 1025 2715 2953 4657 10788
Hoạt động y tế - Human health activities 1020 2695 2922 4623 10744
Hoạt động chăm sóc, điều dưỡng tập trung           
Residential care activities 4 12 24 20 11
           
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung          
Social work activates without accommodation  0 9 6 15 34
Nghệ thuật, vui chơi và giải trí          
Arts, entertaiment and recreation 6898 8858 16187 13695 20865
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí           
Creative, art and entertainment activities 423 142 6369 78 154
Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng          
và các hoạt động văn hoá khác          
Libraries, archives, museums and other cultural activities 1324 606 755 662 673
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc          
Lottery activities, Gambling and betting activities 1606 2784 2218 2422 2755
Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí          
Sports activities and amusement and recreation activities  3545 5326 6844 10534 17284
Hoạt động dịch vụ khác - Other service activities 1377 449 708 916 1281
Hoạt động của các hiệp hội, tổ chức khác          
Activities of other membership organizations  0 2 6 2 4
Sửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân và gia đình          
Repair of computers and personal and households goods 253 39 40 76 90
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác          
Other personal service activities 1125 408 662 837 1187
Hoạt động làm thuê các công việc trong các hộ gia đình,          
sản xuất sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của          
 hộ gia đình - Activities of households as employers;           
undifferentiated goods and services-producing           
activities of households for own use 2 2 3 8 6
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ           
gia đình - Activities of households as employers 2 2 3 8 6
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep