Giá trị tài sản cố định và đầu tư tài chính dài hạn của các doanh nghiệp tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo loại hình doanh nghiệp
  2005 2007 2008 2009 2010
           
  Tỷ đồng - Billion dongs
TỔNG SỐ - TOTAL 952436 1852764 2814026 3584326 4523460
Doanh nghiệp Nhà nước - State owned enterprise 486561 871391 1340488 1604797 1601843
Trung ương - Central 402699 766964 1199593 1465437 1445310
Địa phương - Local 83862 104427 140894 139360 156533
Doanh nghiệp ngoài Nhà nước - Non-state enterprise 196200 591188 958042 1289190 2151312
Tập thể - Collective 5530 7866 16852 17994 21574
Tư nhân - Private 23921 38403 55071 63231 126151
Công ty hợp danh - Collective name 13 19 64 119 308
Công ty TNHH - Limited Co. 99631 199759 320199 442811 886068
Công ty cổ phần có vốn Nhà nước          
Joint stock Co. having capital of State 25077 97446 153024 184583 179538
Công ty cổ phần không có vốn Nhà nước          
Joint stock Co. without capital of State 42028 247697 412832 580451 937673
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài          
Foreign investment enterprise 269676 390186 515497 690339 770305
DN 100% vốn nước ngoài - 100% foreign capital 141313 241807 337299 471682 496732
DN liên doanh với nước ngoài - Joint venture 128363 148379 178198 218657 273573
           
  Cơ cấu - Structure (%)  
TỔNG SỐ - TOTAL 100.00 100.00 100.00 100.00 100.00
Doanh nghiệp Nhà nước - State owned enterprise 51.08 47.04 47.64 44.77 35.41
Trung ương - Central 42.28 41.40 42.63 40.88 31.95
Địa phương - Local 8.80 5.64 5.01 3.89 3.46
Doanh nghiệp ngoài Nhà nước - Non-state enterprise 20.60 31.90 34.04 35.97 47.56
Tập thể - Collective 0.58 0.42 0.60 0.50 0.48
Tư nhân - Private 2.51 2.07 1.96 1.76 2.79
Công ty hợp danh - Collective name 0.00 0.00 0.00 0.00 0.01
Công ty TNHH - Limited Co. 10.47 10.78 11.38 12.35 19.59
Công ty cổ phần có vốn Nhà nước          
Joint stock Co. having capital of State 2.63 5.26 5.44 5.15 3.97
Công ty cổ phần không có vốn Nhà nước          
Joint stock Co. without capital of State 4.41 13.37 14.66 16.19 20.73
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài          
Foreign investment enterprise 28.32 21.06 18.32 19.26 17.03
DN 100% vốn nước ngoài - 100% foreign capital 14.84 13.05 11.99 13.16 10.98
DN liên doanh với nước ngoài - Joint venture 13.48 8.01 6.33 6.10 6.05
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep