Vốn sản xuất kinh doanh bình quân hàng năm của các doanh nghiệp phân theo ngành kinh tế
          ĐVT: Tỷ đồng - Unit: Bill. dongs
  2005 2007 2008 2009 2010
           
TỔNG SỐ - TOTAL 2671651 4140414 6132999 7772604 10693692
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản           
Agriculture, forestry and fishing 47008 55390 72666 81559 95227
Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan          
Agriculture and related service activities 38937 46904 61259 67960 79014
Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan          
Forestry and related service activities 4387 4431 6176 6759 7598
Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản - Fishing and aquaculture 3684 4055 5231 6840 8615
Khai khoáng - Mining and quarrying 89866 115783 332780 223817 289208
Khai thác than cứng và than non          
 Mining of coal and lignite 9875 14521 46483 26075 29518
Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên          
Extraction of crude petroleum and natural gas 71720 87912 266402 117493 141806
Khai thác quặng kim loại - Mining of metal ores 1148 3155 5044 8170 12783
Khai khoáng khác - Other mining and quarrying 7104 10080 14485 22707 29495
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng          
Mining support service activities 20 115 366 49372 75606
Công nghiệp chế biến, chế tạo - Manufacturing 629658 902487 1216898 1583232 2037606
Sản xuất, chế biến thực phẩm          
Manufacture of food products 82884 119273 160743 207619 270210
Sản xuất đồ uống - Manufacture of beverages 20842 33381 39320 48984 59968
Sản xuất sản phẩm thuốc lá          
Manufacture of tobacco products 7120 9327 10941 14021 16713
Dệt - Manufacture of textiles 47752 56004 70280 80718 98220
Sản xuất trang phục - Manufacture of wearing apparel 26833 39465 51460 60423 81853
Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan          
Manufacture of leather and related products 31944 40860 82584 55092 67804
Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa          
(trừ giường, tủ, bàn, ghế) - Manufacture of wood and of          
 products of wood and cork (except furniture) 9818 15575 18661 26866 44275
Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy          
Manufacture of paper and paper products 17429 26048 33180 47762 52949
In, sao chép bản ghi các loại          
Printing and reproduction of recorded media 11652 11357 14214 18269 23417


(Tiếp theo)
Vốn sản xuất kinh doanh bình quân hàng năm 
     
      của các doanh nghiệp phân theo ngành kinh tế        
      (Cont.) Annual average capital of enterprises by kinds of economic activity  
           
          ĐVT: Tỷ đồng - Unit: Bill. dongs
  2005 2007 2008 2009 2010
           
Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế          
Manufacture of coke and refined petroleum products 1553 1546 1706 55800 121123
Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất          
Manufacture of chemicals and chemical products 36811 40338 57044 72950 94939
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu          
Manufacture of pharmaceuticals, medicinal          
chemical and  botanical products 8898 12268 15964 18753 24087
Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic          
Manufacture of rubber and plastics products 29532 45343 68622 83987 105569
Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác          
Manufacture of other non-metallic mineral products 76948 107031 138079 207506 232371
Sản xuất kim loại - Manufacture of basic metals 24877 39144 55831 96641 133792
Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn           
(trừ máy móc, thiết bị) - Manufacture of fabricated          
metal products, (except machinery and equipment) 36125 55768 78198 100228 131146
Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính          
và sản phẩm  quang học - Manufacture          
of computer, electronic and optical products 21735 34469 42251 56204 78724
Sản xuất thiết bị điện           
Manufacture of electrical equipment 26763 43257 51872 62263 75528
Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu          
Manufacture of machinery and equipment n.e.c 9954 23542 23578 28418 35500
Sản xuất xe có động cơ, rơ moóc          
Manufacture of motor vehicles; trailers and semi-trailers 22258 27231 36674 42717 52633
Sản xuất phương tiện vận tải khác          
Manufacture of other transport equipment 42105 67273 85884 109050 125740
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế - Manufacture of furniture 24725 40055 54229 61746 69803
Công nghiệp chế biến, chế tạo khác - Other manufacturing 8444 10595 13330 21131 23909
Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị          
Repair and installation of machinery and equipment 2656 3336 12252 6085 17334
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng,           
hơi nước và điều hoà không khí          
Electricity, gas, steam and air conditioning supply 114676 178387 315740 259209 347788
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải,           
nước thải - Water supply; sewerage,          
waste management  and remediation activities 19163 24639 33001 36544 79944
Khai thác, xử lý và cung cấp nước          
Water collection, treatment and supply 17317 21635 28031 30019 71204
Thoát nước và xử lý nước thải          
Sewerage and sewer treatment activities 220 234 1558 742 1406
Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế           
phế liệu - Waste collection, treatment and disposal           
activities; materials recovery 1582 2762 3285 5112 6808
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác          
Remediation activities and other          
waste management  services 44 8 127 672 527
Xây dựng - Construction 214306 327329 467326 649173 886830
Xây dựng nhà các loại - Construction of buildings 103279 162852 220665 255646 386306
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng - Civil engineering 91096 125680 188597 279489 386271
Hoạt động xây dựng chuyên dụng          
Specialized construction activities 19931 38798 58064 114038 114252
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy           
và xe có động cơ khác - Wholesale and retail trade;           
repair of motor vehicles and motorcycles 301139 493297 714025 1076629 1613034
Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác           
Wholesale and retail trade and repair of motor vehicles           
and motorcycles 18715 35807 49856 78195 98523
Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)          
Wholesale trade except of motor vehicles and motorcycles 231418 392170 582182 846610 1326263
Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)          
Retail trade, except of motor vehicles and motorcycles 51006 65319 81987 151825 188249
Vận tải kho bãi - Transportation and storage 87710 143197 197577 244488 339652
Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống          
Land transport, transport via railways, via pipeline 24639 33424 44799 58313 95934
Vận tải đường thủy - Water transport 20199 36032 65180 76158 97982
Vận tải hàng không - Air transport 13437 25994 28325 34133 40080
Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải          
Warehousing and support activities for transportation 28674 47197 58134 73864 104117
Bưu chính và chuyển phát - Postal and courier activities 760 550 1140 2020 1540
Dịch vụ lưu trú và ăn uống          
Accommodation and food service activities 44615 61937 88968 116817 143422
Dịch vụ lưu trú - Accommodation 34036 52811 69231 81055 98621
Dịch vụ ăn uống - Food and beverage service activities 10579 9126 19736 35761 44801
Thông tin và truyền thông          
Information and communication 84610 113698 134300 169918 162411
Hoạt động điện ảnh, sản xuất chương trình truyền hình,          
ghi âm và xuất bản âm nhạc- Motion picture,          
video and television programme activities;           
sound recording and music publishing activities 432 3783 5301 8620 6846
Hoạt động phát thanh, truyền hình          
Broadcasting and programming activities 249 594 746 3961 5412
Viễn thông - Telecommunication 78801 105625 121954 146605 125930
Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động          
khác  liên quan đến máy vi tính- Computer          
programming, consultancy and related activities 2544 3536 5803 9675 22425
Hoạt động dịch vụ thông tin - Information service activities 197 160 497 1057 1798
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm           
Financial, banking and insurance activities 899318 1505649 2134578 2702488 3442054
Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm           
xã hội) - Financial service activities, (except insurance           
and pension funding) 848619 1419825 2009794 2538200 3239238
Bảo hiểm, tái bảo hiểm và bảo hiểm xã hội (trừ bảo đảm          
 xã hội bắt buộc) - Insurance, reinsurance and pension           
funding, (except compulsory social securit) 40939 45537 67798 83730 103159
Hoạt động tài chính khác - Other financial activities 9760 40288 56986 80558 99658
Hoạt động kinh doanh bất động sản          
Real estate activities 65143 143729 255421 391010 717508
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ           
Professional, scientific ans technical activities 24167 31084 94119 91956 273424
Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán          
Legal and accounting activities 674 963 1704 2565 3958
Hoạt động của trụ sở văn phòng;          
hoạt động tư vấn quản lý - Activities of head office;           
management consultancy activities 991 1999 44376 22738 22316
Hoạt động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuật          
Architectural and engineering activities;          
Technical  testing and analysis 14357 17332 33995 47657 90869
Nghiên cứu khoa học và phát triển          
Scientific research and development 458 473 500 590 2355
Quảng cáo và nghiên cứu thị trường          
Advertising and market research 4362 5516 10549 14371 148945
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác          
Other professional, scientific and technical activities  3323 4800 2991 4032 4963
Hoạt động thú y - Veterinary activities 2 2 4 3 18
Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ           
Administrative and support service activities 20907 17970 38301 97434 53183
Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển);           
cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản          
 vô hình phi tài chính - Renting and leasing of machinery          
 and equipment (without operator);of personal and           
 household goods; of no financial intangible assets. 6451 3222 17792 71245 10286
Hoạt động dịch vụ lao động và việc làm          
Employment activities 1139 2237 2691 3712 5364
Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và           
các dịch vụ hỗ trợ khác - Travel agency, tour operator and          
 other reservation service activities 4432 4288 6294 6449 12316
Hoạt động điều tra bảo đảm an toàn          
Security and investigation activities 493 1163 996 1387 0
Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa,          
công trình và cảnh quan          
Services to buildings and landscape activities 5191 5367 5997 8233 12600
Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động           
hỗ trợ kinh doanh khác - Office administrative and support          
 activities; other business support service activities 3201 1693 4531 6409 10119
Giáo dục và đào tạo - Education 2403 3146 4447 8045 154269
Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội          
Human health and social work activities 1942 3013 4027 6580 14027
Hoạt động y tế - Human health activities 1927 2951 3969 6403 13799
Hoạt động chăm sóc, điều dưỡng tập trung           
Residential care activities 15 53 50 152 178
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung          
Social work activates without accommodation    9 8 25 49
Nghệ thuật, vui chơi và giải trí          
Arts, entertaiment and recreation 20918 18531 27286 31289 40746
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí           
Creative, art and entertainment activities 1643 368 5121 703 768
Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng          
và các hoạt động văn hoá khác          
Libraries, archives, museums and other cultural activities 5241 635 787 755 796
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc          
Lottery activities, Gambling and betting activities 8423 11009 11565 13401 15832
Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí          
Sports activities and amusement and recreation activities  5611 6518 9813 16430 23349
Hoạt động dịch vụ khác - Other service activities 4095 1145 1525 2389 3303
Hoạt động của các hiệp hội, tổ chức khác          
Activities of other membership organizations  3 5 11 12 17
Sửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân và gia đình          
Repair of computers and personal and households goods 1680 222 265 424 649
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác          
Other personal service activities 2412 918 1248 1953 2638
Hoạt động làm thuê các công việc trong các hộ gia đình,          
sản xuất sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của          
 hộ gia đình - Activities of households as employers;           
undifferentiated goods and services-producing           
activities of households for own use 7 4 15 26 49
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ           
gia đình - Activities of households as employers 7 4 15 26 49
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep