Số lao động nữ trong các doanh nghiệp tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo ngành kinh tế
          ĐVT: Người - Unit: Person
  2005 2007 2008 2009 2010
           
TỔNG SỐ - TOTAL 2681432 3249851 3524523 3749998 4245210
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản           
Agriculture, forestry and fishing 96210 96738 128165 112868 116329
Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan          
Agriculture and related service activities 87982 88538 116915 102111 105945
Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan          
Forestry and related service activities 5295 4670 6323 5811 4644
Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản - Fishing and aquaculture 2933 3530 4927 4946 5740
Khai khoáng - Mining and quarrying 38602 37072 42596 38403 39195
Khai thác than cứng và than non          
 Mining of coal and lignite 20334 19555 23987 18146 17639
Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên          
Extraction of crude petroleum and natural gas 1096 867 1031 806 874
Khai thác quặng kim loại - Mining of metal ores 2333 2567 2693 2768 2726
Khai khoáng khác - Other mining and quarrying 14837 13989 14711 16211 17255
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng          
Mining support service activities 2 94 174 472 701
Công nghiệp chế biến, chế tạo - Manufacturing 1771414 2214972 2312329 2373477 2585224
Sản xuất, chế biến thực phẩm          
Manufacture of food products 220846 235514 253469 265418 271229
Sản xuất đồ uống - Manufacture of beverages 13104 13204 14019 15202 16527
Sản xuất sản phẩm thuốc lá          
Manufacture of tobacco products 7369 6574 6315 6154 5710
Dệt - Manufacture of textiles 108002 112297 103915 114572 114888
Sản xuất trang phục - Manufacture of wearing apparel 424172 605911 642404 643724 701484
Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan          
Manufacture of leather and related products 435286 508819 517981 497038 561395
Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa          
(trừ giường, tủ, bàn, ghế) - Manufacture of wood and of          
 products of wood and cork (except furniture) 52660 58668 58472 56440 53424
Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy          
Manufacture of paper and paper products 23235 30316 31599 33248 35475
In, sao chép bản ghi các loại          
Printing and reproduction of recorded media 19579 20184 23035 24414 25691


(Tiếp theo)
Số lao động nữ trong các doanh nghiệp
     
    tại thời điểm 31/12 hàng năm  phân theo ngành kinh tế      
    (Cont.) Number of female employees in enterprises        
    as of annual 31 Dec. by kinds of economic activity        
           
          ĐVT: Người - Unit: Person
  2005 2007 2008 2009 2010
           
Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế          
Manufacture of coke and refined petroleum products 2018 355 285 744 1149
Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất          
Manufacture of chemicals and chemical products 22468 23797 25608 28514 29582
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu          
Manufacture of pharmaceuticals, medicinal          
chemical and  botanical products 14261 15940 17479 18979 19758
Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic          
Manufacture of rubber and plastics products 50837 69420 78188 84904 96769
Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác          
Manufacture of other non-metallic mineral products 71256 78990 86826 90111 93847
Sản xuất kim loại - Manufacture of basic metals 8699 10719 13281 13729 15173
Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn           
(trừ máy móc, thiết bị) - Manufacture of fabricated          
metal products, (except machinery and equipment) 35869 48465 51818 59964 65335
Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính          
và sản phẩm  quang học - Manufacture          
of computer, electronic and optical products 26516 61835 68971 91579 130726
Sản xuất thiết bị điện           
Manufacture of electrical equipment 54851 76703 76413 76942 67761
Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu          
Manufacture of machinery and equipment n.e.c 7071 14081 15528 15718 16797
Sản xuất xe có động cơ, rơ moóc          
Manufacture of motor vehicles; trailers and semi-trailers 12216 16476 17622 20968 29190
Sản xuất phương tiện vận tải khác          
Manufacture of other transport equipment 18200 23296 25507 28166 28984
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế - Manufacture of furniture 91007 121896 119414 114522 122405
Công nghiệp chế biến, chế tạo khác - Other manufacturing 49432 58797 61133 69066 77852
Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị          
Repair and installation of machinery and equipment 2460 2715 3047 3361 4073
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng,           
hơi nước và điều hoà không khí          
Electricity, gas, steam and air conditioning supply 17010 17869 27856 21372 22750
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải,           
nước thải - Water supply; sewerage,          
waste management  and remediation activities 17105 21290 23942 26087 29087
Khai thác, xử lý và cung cấp nước          
Water collection, treatment and supply 6062 7013 7385 7727 8490
Thoát nước và xử lý nước thải          
Sewerage and sewer treatment activities 675 717 1030 1194 1755
Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế           
phế liệu - Waste collection, treatment and disposal           
activities; materials recovery 10354 13529 15167 16747 18425
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác          
Remediation activities and other          
waste management  services 14 31 360 419 417
Xây dựng - Construction 124145 147658 168629 201760 266665
Xây dựng nhà các loại - Construction of buildings 53840 66301 73575 84630 122296
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng - Civil engineering 58608 66856 77649 95804 117407
Hoạt động xây dựng chuyên dụng          
Specialized construction activities 11697 14501 17405 21326 26962
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy           
và xe có động cơ khác - Wholesale and retail trade;           
repair of motor vehicles and motorcycles 264162 312651 374044 424129 527632
Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác           
Wholesale and retail trade and repair of motor vehicles           
and motorcycles 12726 18124 22118 25634 30516
Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)          
Wholesale trade except of motor vehicles and motorcycles 170162 202575 243031 271592 360405
Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)          
Retail trade, except of motor vehicles and motorcycles 81274 91952 108895 126903 136711
Vận tải kho bãi - Transportation and storage 52955 64020 68445 83626 100937
Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống          
Land transport, transport via railways, via pipeline 24147 29740 32990 41239 50816
Vận tải đường thủy - Water transport 5401 6719 5629 5953 6416
Vận tải hàng không - Air transport 3311 3330 4712 4869 4869
Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải          
Warehousing and support activities for transportation 18634 23286 22970 27268 36155
Bưu chính và chuyển phát - Postal and courier activities 1462 945 2144 4297 2681
Dịch vụ lưu trú và ăn uống          
Accommodation and food service activities 56785 76626 85682 96176 108829
Dịch vụ lưu trú - Accommodation 34628 43967 47279 50168 54851
Dịch vụ ăn uống - Food and beverage service activities 22157 32659 38403 46008 53978
Thông tin và truyền thông          
Information and communication 59925 56287 42018 71034 70549
Hoạt động điện ảnh, sản xuất chương trình truyền hình,          
ghi âm và xuất bản âm nhạc- Motion picture,          
video and television programme activities;           
sound recording and music publishing activities 942 5690 6716 7676 6770
Hoạt động phát thanh, truyền hình          
Broadcasting and programming activities 360 769 993 1549 1944
Viễn thông - Telecommunication 50723 42594 23532 48929 45214
Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động          
khác  liên quan đến máy vi tính- Computer          
programming, consultancy and related activities 3703 6689 9763 10847 14242
Hoạt động dịch vụ thông tin - Information service activities 313 545 1014 2033 2379
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm           
Financial, banking and insurance activities 58092 79631 100018 108362 126273
Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm           
xã hội) - Financial service activities, (except insurance           
and pension funding) 49867 70721 88548 95327 109096
Bảo hiểm, tái bảo hiểm và bảo hiểm xã hội (trừ bảo đảm          
 xã hội bắt buộc) - Insurance, reinsurance and pension           
funding, (except compulsory social securit) 6431 5976 7748 8562 10577
Hoạt động tài chính khác - Other financial activities 1794 2934 3722 4473 6600
Hoạt động kinh doanh bất động sản          
Real estate activities 11736 13944 17900 24383 30539
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ           
Professional, scientific ans technical activities 45834 42892 56219 69617 87749
Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán          
Legal and accounting activities 2474 4494 5979 7924 9312
Hoạt động của trụ sở văn phòng;          
hoạt động tư vấn quản lý - Activities of head office;           
management consultancy activities 1460 2697 4790 5797 7705
Hoạt động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuật          
Architectural and engineering activities;          
Technical  testing and analysis 17467 20111 24806 32202 41064
Nghiên cứu khoa học và phát triển          
Scientific research and development 288 361 625 460 639
Quảng cáo và nghiên cứu thị trường          
Advertising and market research 8373 11458 15437 17962 22964
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác          
Other professional, scientific and technical activities  15770 3768 4580 5257 6046
Hoạt động thú y - Veterinary activities 2 3 2 15 19
Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ           
Administrative and support service activities 30947 33895 35839 48521 68564
Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển);           
cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản          
 vô hình phi tài chính - Renting and leasing of machinery          
 and equipment (without operator);of personal and           
 household goods; of no financial intangible assets. 2743 1542 1889 3414 4012
Hoạt động dịch vụ lao động và việc làm          
Employment activities 2650 4438 5603 7858 13576
Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và           
các dịch vụ hỗ trợ khác - Travel agency, tour operator and          
 other reservation service activities 7438 10000 9437 9996 12049
Hoạt động điều tra bảo đảm an toàn          
Security and investigation activities 3240 4076 5137 6124 8010
Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa,          
công trình và cảnh quan          
Services to buildings and landscape activities 9738 9197 8480 11245 20138
Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động           
hỗ trợ kinh doanh khác - Office administrative and support          
 activities; other business support service activities 5138 4642 5293 9884 10779
Giáo dục và đào tạo - Education 6771 9499 12586 16230 21871
Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội          
Human health and social work activities 4756 6556 8244 11676 15557
Hoạt động y tế - Human health activities 4625 6398 8122 11512 15335
Hoạt động chăm sóc, điều dưỡng tập trung           
Residential care activities 126 126 111 135 162
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung          
Social work activates without accommodation  5 32 11 29 60
Nghệ thuật, vui chơi và giải trí          
Arts, entertaiment and recreation 15567 12275 12658 14230 16664
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí           
Creative, art and entertainment activities 2399 478 838 796 1121
Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng          
và các hoạt động văn hoá khác          
Libraries, archives, museums and other cultural activities 3232 1204 1295 1246 1315
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc          
Lottery activities, Gambling and betting activities 3022 3967 3080 3195 3406
Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí          
Sports activities and amusement and recreation activities  6914 6626 7445 8993 10822
Hoạt động dịch vụ khác - Other service activities 9357 5966 7119 7809 10366
Hoạt động của các hiệp hội, tổ chức khác          
Activities of other membership organizations  2 27 62 90 103
Sửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân và gia đình          
Repair of computers and personal and households goods 2903 652 878 892 1200
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác          
Other personal service activities 6452 5287 6179 6827 9063
Hoạt động làm thuê các công việc trong các hộ gia đình,          
sản xuất sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của          
 hộ gia đình - Activities of households as employers;           
undifferentiated goods and services-producing           
activities of households for own use 59 10 234 238 425
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ           
gia đình - Activities of households as employers 59 10 234 238 425
           
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep