Số lao động nữ trong các doanh nghiệp tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo loại hình doanh nghiệp
  2005 2007 2008 2009 2010
           
  Người - Person  
TỔNG SỐ - TOTAL 2681432 3249851 3524523 3749998 4245210
Doanh nghiệp Nhà nước - State owned enterprise 731253 594915 561788 559226 541225
Trung ương - Central 462529 398099 388049 408755 396660
Địa phương - Local 268724 196816 173739 150471 144565
Doanh nghiệp ngoài Nhà nước - Non-state enterprise 1145776 1516259 1726373 1897480 2263354
Tập thể - Collective 48398 44238 73346 60725 63632
Tư nhân - Private 166302 176579 187783 186801 212018
Công ty hợp danh - Collective name 203 264 399 370 394
Công ty TNHH - Limited Co. 643698 771337 835627 935806 1142816
Công ty cổ phần có vốn Nhà nước          
Joint stock Co. having capital of State 113134 178360 202576 191849 195250
Công ty cổ phần không có vốn Nhà nước          
Joint stock Co. without capital of State 174041 345481 426642 521929 649244
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài          
Foreign investment enterprise 804403 1138677 1236362 1293292 1440631
DN 100% vốn nước ngoài - 100% foreign capital 718361 1033865 1132113 1190805 1323785
DN liên doanh với nước ngoài - Joint venture 86042 104812 104249 102487 116846
           
  Cơ cấu - Structure (%)  
TỔNG SỐ - TOTAL 100.00 100.00 100.00 100.00 100.00
Doanh nghiệp Nhà nước - State owned enterprise 27.27 18.31 15.94 14.91 12.75
Trung ương - Central 17.25 12.25 11.01 10.90 9.34
Địa phương - Local 10.02 6.06 4.93 4.01 3.41
Doanh nghiệp ngoài Nhà nước - Non-state enterprise 42.73 46.66 48.98 50.60 53.32
Tập thể - Collective 1.80 1.36 2.08 1.62 1.50
Tư nhân - Private 6.20 5.43 5.33 4.98 4.99
Công ty hợp danh - Collective name 0.01 0.01 0.01 0.01 0.01
Công ty TNHH - Limited Co. 24.01 23.73 23.71 24.95 26.93
Công ty cổ phần có vốn Nhà nước          
Joint stock Co. having capital of State 4.22 5.49 5.75 5.12 4.60
Công ty cổ phần không có vốn Nhà nước          
Joint stock Co. without capital of State 6.49 10.63 12.10 13.92 15.29
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài          
Foreign investment enterprise 30.00 35.04 35.08 34.49 33.93
DN 100% vốn nước ngoài - 100% foreign capital 26.79 31.81 32.12 31.76 31.18
DN liên doanh với nước ngoài - Joint venture 3.21 3.23 2.96 2.73 2.75
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep