Chỉ số sản xuất công nghiệp phân theo ngành công nghiệp
  2008 2009 2010 2011
         
Tổng số  108.7 107.8 108.8 107.3
  99.2 110.3 100.5 100.9
Khai thác và thu gom than cứng 94.3 110.9 102.2 104
Khai thác dầu thô và khí tự nhiên 100.0 110.5 98.7 100.6
Khai thác đá. cát. sỏi. đất sét và cao lanh 102.3 110.0 110.4 96.5
  111.9 106.0 111.8 109.9
Chế biến. bảo quản thuỷ sản và SP từ thuỷ sản 115.8 103.2 112.2 112.5
Chế biến và bảo quản rau quả 106.8 92.7 101.2 97.7
SX phẩm bơ. sữa  109.2 117.8 132.2 116.3
Xay xát. SX bột thô  109.4 102.8 101 115.6
SX thức ăn gia súc  110.6 108.0 116.2 110.9
SX đường  107.1 85.6 95.8 133.7
SX các thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 106.5 98.8 101.4 109.3
SX bia  118.4 112.0 127.3 116.4
SX đồ uống không cồn 113.8 175.1 141.5 100.3
SX thuốc lá  98.3 110.9 102.5 109.3
SX sợi và dệt vải 98.4 102.7 104.3 111.6
SX trang phục (trừ quần áo da lông thú) 119.3 103.4 110.2 113.6
SX giày. dép  113.4 87.1 117.5 109
SX bột giấy. giấy và bìa  118.0 91.1 107.5 101.6
SX giấy nhăn và bao bì  116.9 119.1 107.5 100.2
SX phân bón và hợp chất ni tơ 88.4 102.1 107.8 110.1
SX sơn. véc ni và các chất sơn quét tương tự; SX mực in và ma tít 97.2 102.5 152.6 111.2
SX thuốc. hoá dược và dược liệu  100.0 114.5 107.4 101.5
SX mỹ phẩm. xà phòng. chất tẩy rửa. làm bóng và chế phẩm vệ sinh  91.6 109.6 97.1 104.2
SX các sản phẩm khác từ plastic  112.3 110.2 109.5 107.3
SX đồ gốm. sứ không chịu lửa (trừ gốm sứ dùng trong xây dựng)  104.2 81.4 69.7 239.3
SX gạch. ngói và gốm. sứ xây dựng không chịu lửa  117.5 86.6 110 108
SX xi măng  111.5 131.4 113.3 107.3
SX sắt. thép  104.8 127.4 135.6 101.9
SX các sản phẩm từ kim loại đúc sẵn 143.9 110.4 111.2 105.4
SX các sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 125 111.7 109.9 101.7
SX các thiết bị gia đình chưa được phân vào đâu 118 104.6 112.9 104.4
SX cáp điện và dây điện có bọc cách điện 140.2 116.3 106.2 81.9
Sản xuất xe có động cơ  136.5 98.9 97.2 101.2
Đóng và sửa chữa tàu  93.4 77.8 58.1 128.4
SX mô tô. xe máy  100.4 117 115.3 119.6
SX giường. tủ. bàn ghế  101.8 99.2 105.9 96.8
Sản xuất. phân phối điện, ga, nước 116.5 113 114.2 109.7
Sản xuất. tập trung và phân phối điện 116.7 113.3 114.2 109.9
Khai thác. lọc và phân phối nước 114.1 111.1 110.7 106.7
         

 

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep