Giá trị sản xuất công nghiệp theo giá thực tế phân theo địa phương
  2005 2006 2007 2008 2009 2010
             
CẢ NƯỚC 988540.0 1199139.5 1466480.1 1903128.1 2298086.6 2963499.7
  214132.4 270355.4 358992.1 470019.9 554517.9 709979.3
Hà Nội 76631.1 92168.3 116096.4 172330.7 200349.2 239265.3
Hà Tây 13255.5 15925.6 20173.5      
Vĩnh Phúc 21187.9 29904.0 43070.3 48894.7 54266.4 74709.3
Bắc Ninh 12787.9 15896.1 22446.6 31491.4 42627.0 76117.4
Quảng Ninh 20989.0 26859.0 38180.6 54551.8 64853.8 80347.6
Hải Dương 11700.0 14700.2 19629.2 26056.8 32309.9 44032.1
Hải Phòng 25231.3 32773.5 43190.3 58912.5 64583.0 76533.6
Hưng Yên 13443.4 18117.6 25675.3 33272.7 39853.7 48626.0
Thái Bình 5365.4 6835.3 8847.7 12895.6 16177.2 22200.5
Hà Nam 3562.7 4382.0 5618.3 8444.2 10804.0 14401.8
Nam Định 6653.5 8700.4 11295.0 15217.8 18443.5 21065.9
Ninh Bình 3324.7 4093.4 4768.9 7951.7 10250.2 12679.8
  24529.0 29979.9 39344.1 55316.3 61985.4 85637.5
Hà Giang 260.3 367.8 505.1 735.7 693.7 946.9
Cao Bằng 572.0 745.0 949.8 1317.8 1301.6 2317.0
Bắc Kạn 279.7 309.1 413.3 363.9 671.1 903.7
Tuyên Quang 657.6 815.5 1064.2 1414.4 2023.9 2334.3
Lào Cai 812.3 1521.2 1851.1 4063.7 4055.2 6259.9
Yên Bái 1036.4 1255.6 1568.5 2420.0 3307.5 4397.9
Thái Nguyên 7189.7 8963.0 13405.1 17002.2 17938.6 24928.8
Lạng Sơn 696.0 941.7 947.0 1431.9 1836.8 2186.4
Bắc Giang 2329.9 3014.6 3859.4 5723.0 6485.2 10904.2
Phú Thọ 8611.4 9579.0 11621.7 16222.5 17601.4 22427.7
Điện Biên 422.3 491.1 589.4 837.4 1049.4 1330.8
Lai Châu 117.1 142.3 180.2 245.2 347.0 639.0
Sơn La 674.4 692.4 1059.3 1804.3 2263.7 2968.3
Hoà Bình 869.9 1141.6 1330.0 1734.3 2410.3 3092.6
  69160.8 79697.9 95101.6 125533.9 165164.3 277012.9
Thanh Hoá 9556.1 11061.1 12588.0 17440.3 20216.1 27720.5
Nghệ An 4822.5 5627.3 6544.2 8967.3 10057.6 13744.2
Hà Tĩnh 1520.9 1777.9 2332.8 3084.3 3840.2 4776.6
Quảng Bình 2204.6 2523.9 3016.9 4249.3 4708.5 5866.0
Quảng Trị 987.7 1252.0 1575.5 2250.6 2850.2 3364.2
Thừa Thiên Huế 4119.8 4709.7 5882.6 7232.0 8853.5 13524.1
Đà Nẵng 11799.2 11837.0 12813.7 16350.3 18914.2 23943.0
Quảng Nam 4658.5 6333.2 9183.8 12490.6 15816.4 20639.5
Quảng Ngãi 2564.9 3326.7 4291.6 6041.9 25505.3 98467.7
Bình Định 6285.5 7389.7 9445.8 11645.7 13044.0 16639.7
Phú Yên 2642.1 3065.2 4232.9 5360.0 7286.3 8560.5
Khánh Hoà 13356.6 15514.3 16790.8 21864.9 24812.8 28046.6
Ninh Thuận 1049.8 1211.5 1320.2 2057.4 1836.8 2367.1
Bình Thuận 3592.6 4068.4 5082.8 6499.3 7422.4 9353.2
  7181.6 8993.0 10906.2 15121.3 17889.2 22743.1
Kon Tum 386.8 601.8 869.1 1046.2 1276.1 1586.5
Gia Lai 1605.6 2071.5 2871.7 4456.7 5417.5 6774.5
Đắk Lắk 2133.9 2595.0 3036.9 4047.1 5133.2 7342.7
Đắk Nông 810.0 956.6 1021.6 1493.7 1860.6 2187.0
Lâm Đồng 2245.3 2768.1 3106.9 4077.6 4201.8 4852.4
  550139.3 662994.9 779945.3 994235.7 1199505.6 1483036.3
Bình Phước 2154.2 2415.1 3420.4 6130.8 7633.3 12157.9
Tây Ninh 5311.0 6885.7 8953.6 11359.0 14154.4 21019.2
Bình Dương 79720.1 100395.0 130603.4 176091.5 203584.1 258083.1
Đồng Nai 104803.1 141738.8 160663.7 203535.0 237289.0 313974.8
Bà Rịa - Vũng Tàu 118605.1 134215.3 148206.2 190423.1 227013.3 281565.6
TP.Hồ Chí Minh 239545.8 277345.0 328098.0 406696.3 509831.5 596235.7
  87555.3 106564.8 135172.5 187466.4 229287.5 297829.0
Long An 11589.7 15419.8 20063.7 27546.6 37132.2 51480.7
Tiền Giang 6272.8 7465.7 9221.3 12461.6 15271.3 24343.0
Bến Tre 3455.5 3841.6 4434.5 5679.7 7363.8 8961.0
Trà Vinh 2392.6 2826.5 3429.2 4584.0 6086.7 7459.5
Vĩnh Long 2731.4 3605.0 4922.6 7296.2 8937.9 10529.9
Đồng Tháp 6944.3 8502.9 11377.9 17057.7 23160.9 29062.0
An Giang 8397.5 10358.1 12902.8 18030.3 20398.0 24651.1
Kiên Giang 7034.0 8583.0 10323.2 13075.3 15243.8 18949.8
Cần Thơ 14737.9 17429.2 24712.5 39599.7 42957.0 58818.0
Hậu Giang 3768.4 3949.9 4995.7 6154.9 6722.8 8058.3
Sóc Trăng 4954.3 7287.3 7554.1 9444.8 12194.0 13743.8
Bạc Liêu 2775.5 3505.9 4187.0 5156.1 6373.5 8603.8
Cà Mau 12501.4 13789.9 17048.0 21379.5 27445.6 33168.1
  35841.6 40553.6 47018.3 55434.6 69736.7 87261.6

 

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep