Giá trị sản xuất công nghiệp theo giá thực tế phân theo ngành công nghiệp
  2005 2006 2007 2008 2009 2010
             
Tổng số  988540.0 1199139.5 1466480.1 1903128.1 2298086.6 2963499.7
  110919.0 123706.0 141605.7 187622.1 212164.0 250465.9
Khai thác than cứng và than non 15088.8 18304.7 24918.4 39306.5 45202.5 50635.9
Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên  86359.0 93635.7 102745.1 126850.9 135984.2 159101.6
Khai thác quặng kim loại 1441.2 1854.7 2294.9 3330.0 3899.4 5499.0
Khai khoáng khác  7696.8 9291.3 10809.6 17035.2 24959.7 30226.1
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng  333.2 619.6 837.7 1099.5 2118.2 5003.3
  818501.5 1008976.4 1245850.6 1620325.5 1960769.2 2563031.0
Sản xuất, chế biến thực phẩm  176632.5 217606.0 264067.5 358681.3 418481.8 529622.1
Sản xuất đồ uống  24891.2 25312.5 26979.0 43976.2 47684.5 53097.7
Sản xuất sản phẩm thuốc lá 16477.3 16048.6 18577.0 19525.7 24598.4 27372.2
Dệt 39790.3 57887.3 64805.5 74218.3 90479.5 112722.2
Sản xuất trang phục  39240.8 49206.6 62467.3 82412.1 94902.8 124217.3
Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan  42313.2 48227.6 55286.8 69461.7 73757.2 102073.9
Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế) 19403.3 21098.6 26182.3 32793.2 38011.7 48942.0
Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy  18601.0 22373.1 27970.1 38478.6 42005.2 55606.2
In, sao chép bản ghi các loại  9738.8 11512.7 12058.1 15542.1 18525.4 24643.3
Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế  2145.0 3174.3 2379.3 4511.1 35486.4 120696.9
Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất  46641.3 60178.9 70279.9 96247.0 126761.1 137122.3
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu  8861.0 11403.4 13133.9 17527.4 23590.2 43017.2
Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic  38913.9 49116.5 59990.7 84359.3 97814.1 129773.7
Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác  54639.5 70504.2 78161.7 101055.0 146390.9 161629.6
Sản xuất kim loại  37400.8 45481.2 63534.7 85816.6 87963.9 132047.6
Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)  45706.7 59333.6 75996.3 101258.2 124114.3 176172.0
Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học 34781.9 41137.1 58039.4 68536.4 85828.7 112649.2
Sản xuất thiết bị điện  33985.3 43938.7 60385.7 69669.4 80397.4 92231.9
Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu 11459.7 12661.7 16356.3 21261.5 27921.9 32936.8
Sản xuất xe có động cơ, rơ moóc 28465.5 30307.7 40227.7 54938.4 61051.8 85412.5
Sản xuất phương tiện vận tải khác  44375.2 52631.7 73860 83115.4 101009.6 111207
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 33656.8 44438.7 53861 65147 74052.4 93752.3
Công nghiệp chế biến, chế tạo khác 6612.3 11425.3 14253.2 19529.7 22482.6 31873.8
Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị  3768.2 3970.4 6997.2 12263.9 17457.4 24211.3
  54601.3 60628.8 71837.4 86407.9 113042.5 132501.2
  4518.2 5828.3 7186.4 8772.6 12110.9 17501.6
Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3382.7 3799.7 4331.6 5042.6 6449.4 8933.4
Thoát nước và xử lý nước thải  82.2 280.2 310.5 569.2 829.3 1232.4
Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu 1053.3 1734.6 2530 3142.5 4795.4 6992.3
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác    13.8 14.3 18.3 36.8 343.5

 

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep