Giá trị sản xuất công nghiệp theo giá so sánh 1994 phân theo thành phần kinh tế
  2006 2008 2009 2010 Sơ bộ
Prel.2011
           
  Tỷ đồng - Bill. dongs
           
TỔNG SỐ - TOTAL 485844.1 646353.0 701183.8 811181.7 920370.8
Kinh tế Nhà nước - State  147994.0 159555.2 166693.9 188959.3 209650.2
   Trung ương - Central 113027.7 126614.0 136053.2 158012.2 179151.9
   Địa phương - Local 34966.3 32941.2 30640.7 30947.1 30498.3
Kinh tế ngoài Nhà nước - Non-state 151515.4 226226.7 249338.1 287728.9 325651.6
   Tập thể - Collective 2204.0 2469.1 2296.4 2492.1 2795.9
   Tư nhân - Private 105512.2 167747.5 184762.5 216945.3 248349.6
   Cá thể - Households  43799.2 56010.1 62279.2 68291.5 74506.1
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài          
Foreign invested sector 186334.7 260571.1 285151.8 334493.5 385069.0
           
  Chỉ số phát triển (Năm trước = 100) - %
  Index (Previous year = 100) - %  
TỔNG SỐ - TOTAL 116.8 113.9 108.5 115.7 113.5
Kinh tế Nhà nước - State  105.7 102.5 104.5 113.4 110.9
   Trung ương - Central 109.0 104.8 107.5 116.1 113.4
   Địa phương - Local 96.2 94.5 93.0 101.0 98.5
Kinh tế ngoài Nhà nước - Non-state 125.7 119.8 110.2 115.4 113.2
   Tập thể - Collective 109.2 109.3 93.0 108.5 112.2
   Tư nhân - Private 132.0 122.2 110.1 117.4 114.5
   Cá thể - Households  113.4 113.7 111.2 109.7 109.1
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài          
Foreign invested sector 120.0 116.9 109.4 117.3 115.1
           
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep