Sản phẩm chủ yếu của ngành công nghiệp
  Đơn vị tính 2005 2008 2009 2010 Sơ bộ
  Unit Prel.2011
             
Than sạch Nghìn tấn          
Coal Thous. tons 34093 39777 44078 44835 45824
Dầu thô khai thác Nghìn tấn          
Crude oil  Thous. tons 18519 14904 16360 15014 15180
Khí tự nhiên ở dạng khí (Nhà nước) Triệu m3          
Natural gas (State) Mill. m3 6440 7499 8010 9402 8480
Quặng sắt và tinh quặng sắt Nghìn tấn          
Iron ores Thous. tons 772.3 1371.6 1904.5 1972.1 2209.2
Quặng đồng và tinh quặng đồng Tấn          
Copper ores Ton 8001 46079 51741 49038 45007
Quặng Titan và tinh quặng Titan Nghìn tấn          
Titan ore Thous. tons 404.9 681.6 631.3 586.8 554.5
Quặng antimoan và tinh quặng antimoan Tấn          
Antimoan ores Ton 333 540 664 608 717
Đá khai thác Nghìn m3          
Stone of all kinds Thous. m3 70836 122088 136897 146857 152203
Cát các loại Nghìn m3          
Sands Thous.m3 63114 61043 67004 60161 56513
Sỏi, đá cuội  Nghìn m3          
Pebbles, Gravel Thous.M3 3329.5 2922.5 3157.0 2883.6 2783.5
Quặng apatít  Nghìn tấn          
Apatite ore  Thous. tons 1024.2 2100.7 2047.4 2324.5 2563.2
Muối biển Nghìn tấn          
Sea salt Thous. tons 897.7 717.5 679.0 975.3 928.9
Thịt hộp Tấn          
Canned meat Ton 3191.0 4507.0 5482.0 4677.0 4596.2
Thủy sản đóng hộp Nghìn tấn          
Canned aquatic products Thous. tons 37.5 63.8 64.7 76.9 82.5
Thủy sản ướp đông Nghìn tấn           
Frozen aquatic products Thous. tons 681.7 1103.9 1177.8 1278.3 1399.1
Nước mắm Triệu lít          
Fish sauce Mill. litres 191.5 210.1 231.7 257.1 277.2
Rau đóng hộp - Canned vegetables Tấn - Tons 16924 15453 27872 48411 50752
Quả và hạt đóng hộp Nghìn tấn          
Canned fruits and nuts Thous. tons 55.9 75.6 84.9 60.1 60.1





17. (Tiếp theo) Sản phẩm chủ yếu của ngành công nghiệp
     
      (Cont.) Main industrial products            
             
  Đơn vị tính 2005 2008 2009 2010 Sơ bộ
  Unit Prel.2011
             
Dầu thực vật tinh luyện Nghìn tấn          
Refined vegetable oil Thous. tons 397.2 592.4 626.2 565.9 571.2
Sữa tươi Triệu lít          
Fresh milk Mill. litres 215.7 341.0 449.3 520.6 640.3
Sữa bột Nghìn tấn          
Powder milk Thous. tons 49.1 42.8 43.8 58.9 75.7
Gạo xay xát Nghìn tấn          
Milled rice Thous. tons 28429 31786 33373 33473 34040
Đường kính Nghìn tấn          
Refined sugar  Thous. tons 1102.3 1368.7 1103.2 1141.5 1204.0
Cà phê bột và cà phê hòa tan Nghìn tấn          
Powder and instant coffee Thous. tons 24.3 59.4 51.3 68.1 67.4
Chè chế biến Nghìn tấn          
Tea Thous. tons 127.2 208.4 206.6 211.0 216.2
Bột ngọt Nghìn tấn          
Sodium glutamate Thous. tons 244.7 246.7 228.4 248.2 261.1
Thức ăn cho gia súc và gia cầm Nghìn tấn          
Animal and Poultry Feed Thous. tons 4752.2 7633.3 8517.3 8708.8 9266.0
Thức ăn cho thủy sản Nghìn tấn          
Aquatic Feed Thous. tons 748.8 2049.5 2207.0 2096.0 2194.9
Rượu mạnh và rượu trắng Triệu lít          
Liquor Mill. litres 221.1 343.5 375.1 349.4 322.6
Bia các loại Triệu lít          
Beer Mill. litres 1460.6 1847.2 2007.5 2420.2 2650.6
Nước khoáng Triệu lít          
Mineral water Mill. litres 247.2 265.6 336.9 458.5 499.2
Nước tinh khiết Triệu lít          
Pure water Mill. litres 328.3 956.4 1097.0 1342.9 1288.5
Thuốc lá Triệu bao          
Cigarettes Mill. packets 4484.7 4355.0 4833.7 5073.9 5454.9
Sợi Nghìn tấn          
Textile fibres Thous. tons 259.2 392.9 538.3 810.2 941.6
Vải  Triệu m2          
Fabrics of all kinds Mill. m2 560.8 1076.4 1187.3 1176.9 1294.8
Quần áo mặc thường  Triệu cái          
Clothes Mill. pieces 1156.4 2175.1 2776.5 2604.5 2890.9
Giày, dép da   Triệu đôi          
Footwear Mill. pairs 218.0 169.2 187.7 192.2 194.5
Giày vải Triệu đôi          
Fabric shoes Mill. pairs 34.2 51.0 45.4 50.3 52.8
Giày thể thao Triệu đôi          
Sport shoes Mill. pairs 240.8 293.2 292.5 347.0 381.8
Gỗ xẻ Nghìn m3          
Sawn wood Thous. m3 3231.7 5243.6 5672.2 5236.7 5125.6
Giấy, bìa Nghìn tấn          
Paper, cover Thous. tons 901.2 1899.7 1752.3 1536.8 1593.9
Báo in và các sản phẩm in khác Tỷ trang          
Printed newspapers and other printed products Bill.pages 450.3 739.6 764.3 716.2 676.4
Phốt pho vàng Tấn          
Yellow phosphorus Ton 3961 9420 13012 24514 29650
Phân hóa học Nghìn tấn          
Chemical fertilizer Thous. tons 2189.5 2459.4 2360.0 2411.3 2396.8
Phân NPK Nghìn tấn          
NPK fertilizers  Thous. tons 2083.5 2301.8 2527.0 2645.4 2895.4
Thuốc trừ sâu Tấn          
Insecticide Ton 45877 65410 75381 73633 74160
Thuốc diệt cỏ Tấn          
 Pesticide Ton 21120 19381 26825 24218 23959
Dầu gội đầu, dầu xả Tấn          
Shampoo, conditioner Ton 55536 53220 51401 49280 51631
Thuốc đánh răng Tấn          
Toothpastes Ton 30907 29960 31434 30307 36082
Sữa tắm, sữa rửa mặt Tấn          
Shower creame, cleansing foam Ton 6099 8183 10483 14328 18503
Bột giặt và các chế phẩm dùng để tẩy, rửa  Nghìn tấn          
Soap Thous. tons 573.0 639.5 845.4 815.6 763.5
Lốp ô tô, máy kéo loại bơm hơi Nghìn cái          
Car tyre Thous. pieces 1708 1921 3562 5494 5300
Lốp xe máy, xe đạp loại bơm hơi Nghìn cái          
Motobike, bicycle tyre Thous. pieces 37465 50607 53969 48526 44397
Săm dùng cho ô tô, máy bay  Nghìn cái          
Car, plane tube Thous. pieces 9483 6331 8556 7872 7990
Săm dùng cho xe đạp, xe máy Nghìn cái          
Motobike, bicycle tube Thous. pieces 57692 76104 87073 92782 86645
Bao và túi bằng plastic Nghìn tấn          
Plastic packing Thous. tons 278.8 500.9 606.1 662.9 713.4
Sứ dân dụng Triệu cái          
House-hold porcelain Mill. pieces 513.6 338.2 322.6 351.3 373.0
Sứ vệ sinh Nghìn cái           
Sainitation porcelain Thous. pieces 4573 5765 6811 7295 7739
Gạch nung Triệu viên          
Brick Mill. pieces 16530 18278 19164 20196 20328
Ngói nung Triệu viên          
Tile Mill. pieces 526.6 483.8 514.6 587.4 630.0
Xi măng Nghìn tấn          
Cement Thous. tons 30808 40009 48810 55801 58994
Tấm lợp fipro xi-măng Triệu m2          
Cement proof sheet Mill. m2 203.4 93.6 100.9 88.3 90.0
Sắt, thép dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác Nghìn tấn          
Steel bars Thous. tons 474 937 1702 2434 2354
Thép cán và thép hình  Nghìn tấn          
Steel Thous. tons 3403 5001 6531 7910 7528
Máy in các loại Nghìn cái          
Printer Thous. pieces 672.5 8955.9 9420.5 14561.9 15907.1
Điện thoại cố định Nghìn cái          
Telephone Thous. pieces 168.6 3210.9 9120.9 9405.7 10906.2
Điện thoại di động Nghìn cái          
Mobile phone Thous. pieces             8.4 6362.5 37497.2 78323
Ti vi lắp ráp Nghìn cái          
Assembled television set Thous. pieces 2515.3 3106.7 3005.9 2800.3 3219.4
Máy ảnh kỹ thuật số Nghìn cái          
Digital camera Thous. Pieces 0.0 3750.7 3158.7 3273.0 1307.7
Pin quy chuẩn (1.5V) Triệu viên          
Batteries (1.5V) Mill. pieces 395.7 330.4 393.2 397.0 405.4
Ắc quy điện các loại Nghìn Kwh          
Battery power Thous. Kwh 8308 11083 11989 15931 16543
Bóng đèn điện Triệu cái          
Lamp Mill. pieces 102.2 204.0 273.2 350.4 395.4
Tủ lạnh và tủ đông dùng trong gia đình Nghìn cái          
Household Fridge and freezer Thous. pieces 692.6 1000.8 1306.8 1540.9 1204.1
Máy giặt dùng trong gia đình Nghìn cái          
Household washing machine Thous. pieces 336.6 532.2 491.4 467.4 679.9
Quạt điện dùng trong gia đình Nghìn cái          
Household electric fan Thous. pieces 1751.7 2914.7 5561.0 7174.1 7244.4
Máy điều hoà không khí Nghìn cái          
Air-conditioner Thous. pieces 147.9 313.1 325.2 343.7 350.8
Máy tuốt lúa Nghìn cái          
Threshing machine Thous. pieces 26.5 17.7 16.6 9.0 9.2
Ô tô lắp ráp Nghìn cái          
Assembled automobile Thous. pieces 59.2 104.8 112.5 112.3 107.9
Xe mô tô, xe máy lắp ráp  Nghìn cái          
Assembled motobike Thous. pieces 1982.1 2880.2 3091.5 3506.6 4208.5
Xe đạp các loại  Nghìn cái          
Bicycle Thous. pieces 2524.5 647.3 543.1 705.9 717.0
Điện phát ra Triệu kwh          
Electricity Mill. kwh 52078 70960 80643 91722 101309
Nước máy thương phẩm  Triệu m3          
Running water  Mill.m3 933.0 1194.4 1305.0 1416.8 1517.1
             
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep