Chỉ số phát triển giá trị sản xuất công nghiệp của kinh tế tư nhân theo giá so sánh 1994 phân theo ngành công nghiệp
            %
    2006 2007 2008 2009 Sơ bộ 2010
             
  TỔNG SỐ 132.0 130.1 122.2 110.1 114.9
Khai khoáng 118.1 116.7 123.0 139.6 115.0
  Khai thác than cứng và than non 112.7 70.2 56.5 327.3 105.1
  Khai thác quặng kim loại 104.8 136.7 108.2 121.5 123.9
  Khai khoáng khác  119.6 119.9 128.5 136.1 115.6
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng  161.5 102.1 121.8 134.0 43.8
Công nghiệp chế biến, chế tạo 132.1 130.6 122.0 109.6 114.9
  Sản xuất, chế biến thực phẩm  131.0 144.5 120.0 105.8 119.8
  Sản xuất đồ uống  128.9 145.1 127.7 111.7 138.0
  Sản xuất sản phẩm thuốc lá 108.6 93.3 26.7 62.4 133.3
  Dệt 160.8 141.6 108.2 121.5 100.5
  Sản xuất trang phục  143.9 140.0 126.4 96.7 100.3
  Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan  116.3 113.5 101.6 97.4 101.9
  Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế) 118.8 115.3 129.2 114.6 117.4
  Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy  122.7 113.7 124.0 113.3 111.8
  In, sao chép bản ghi các loại  130.3 131.0 123.5 103.0 76.7
  Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế  97.7 97.9 84.4 125.9 120.4
  Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất  129.8 111.0 108.0 120.1 128.6
  Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu  160.1 121.3 158.6 101.8 105.4
  Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic  117.7 122.8 126.1 106.6 100.9
  Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác  136.5 117.9 131.6 120.8 128.8
  Sản xuất kim loại  139.0 147.3 151.0 116.9 121.9
  Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)  124.4 116.7 121.7 126.8 118.0
  Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học 135.1 97.5 109.2 93.3 96.1
  Sản xuất thiết bị điện  221.1 152.9 89.6 83.8 85.6
  Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu 104.0 133.0 110.4 119.7 103.8
  Sản xuất xe có động cơ, rơ moóc 252.2 139.1 182.1 107.5 113.6
  Sản xuất phương tiện vận tải khác  119.4 127.7 115.2 122.1 122.9
  Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 135.1 108.3 118.6 106.8 96.7
  Công nghiệp chế biến, chế tạo khác 181 93.7 160.2 102 108.5
  Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị  172.5 89.3 216.2 114.9 147.1
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí 141.3 85.7 150.7 114.9 113.7
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải 253.5 127.4 147.3 119.5 119.9
  Khai thác, xử lý và cung cấp nước 191.8 140.5 109.9 162.9 99.5
  Thoát nước và xử lý nước thải  925.6 47 646 72.8 111.5
  Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu 220.5 145.3 113.4 132.6 130.1
  Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác    127 170.2 86.9 102.9
             
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep