Chỉ số phát triển giá trị sản xuất công nghiệp của kinh tế tập thể theo giá so sánh 1994 phân theo ngành công nghiệp
            %
    2006 2007 2008 2009 Sơ bộ 2010
             
  TỔNG SỐ 109.2 102.4 109.3 93.0 96.1
Khai khoáng 90.9 90.9 121.0 105.5 104.2
  Khai thác than cứng và than non 53.0 114.3 87.5 177.1 114.5
  Khai thác quặng kim loại 110.7 70.1 112.3 49.7 110.4
  Khai khoáng khác  92.0 92.1 122.9 107.1 103.5
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng  59.5 97.1 100.0 135.8 114.3
Công nghiệp chế biến, chế tạo 108.4 106.8 105.8 89.8 94.0
  Sản xuất, chế biến thực phẩm  78.8 92.9 158.0 108.3 101.5
  Sản xuất đồ uống  129.3 96.2 343.1 43.4 94.7
  Dệt 134.5 89.5 84.4 61.2 81.2
  Sản xuất trang phục  86.0 102.2 122.5 52.7 99.2
  Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan  112.2 18.5 122.1 90.4 90.7
  Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế) 120.2 117.5 100.5 80.2 80.9
  Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy  111.8 83.5 107.0 96.1 88.7
  In, sao chép bản ghi các loại  78.2 174.7 38.4 75.5 75.0
  Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế          100.0
  Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất  78.6 82.8 240.2 96.4 99.5
  Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu    100.0 70.8 182.4 119.4
  Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic  127.0 115.9 110.4 102.8 100.4
  Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác  73.7 116.3 188.3 86.0 92.4
  Sản xuất kim loại  131.6 168.0 70.1 74.4 85.2
  Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)  109.2 105.3 69.5 93.2 95.5
  Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học 4.5 700.0 357.1 216.0 127.8
  Sản xuất thiết bị điện  192.0 114.6 89.1 95.9 95.7
  Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu 84.2 103.0 96.2 109.0 108.3
  Sản xuất xe có động cơ, rơ moóc 7.3 121.1 113.0 57.7 93.3
  Sản xuất phương tiện vận tải khác  89.5 140.9 129.8 110.2 101.5
  Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 73.9 72.8 90.4 154.3 109.1
  Công nghiệp chế biến, chế tạo khác   169.3 127.6 175.3 125
  Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị  842.9 78 89.1 197.6 118.5
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí 211.4 61.1 171.2 97.6 102.5
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải 553.1 58.8 133.7 282.7 120.4
  Khai thác, xử lý và cung cấp nước 53.1 364.7 129 182.5 119.2
  Thoát nước và xử lý nước thải        150 100
  Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu   26.3 121.4 478.4 121.3
             
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep