Suy rộng số cơ sở SXKD cá thể phân theo ngành kinh tế


 
Mã ngành Tổng số cơ sở Cơ cấu ngành (%)
 

 


 


 


 

>
Tổng số        2722706

 
100.00

 
Công nghiệp khai thác mỏ C 36370

 
1.34

 
Khai thác than cứng, than non, than bùn 10 1353

 
0.05

 
Khai thác dầu thô, khí tự nhiên và các hoạt động… 11 6

 
0.00

 
Khai thác quặng Uranium và quặng Thorium 12

 


 
0.00

 
Khai thác quặng kim loại 13 361

 
0.01

 
Khai thác đá và khai thác mỏ khác 14 34650

 
1.27

 
Công nghiệp chế biến D 728000

 
26.74

 
Sản xuất thực phẩm và đồ uống 15 236926

 
8.70

 
Sản xuất các sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 16 49

 
0.00

 
Dệt 17 45634

 
1.68

 
May trang phục, thuộc và nhuộm da lông thú 18 89949

 
3.30

 
Sản xuất, sơ chế da, sản xuất vali, túi xách, yên đệm và giày dép 19 5354

 
0.20

 
Chế biến gỗ và SX sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, …) 20 165481

 
6.08

 
Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy 21 2021

 
0.07

 
Xuất bản, in, sao bản ghi các loại 22 3005

 
0.11

 
Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế và nhiên liệu hạt nhân 23 176

 
0.01

 
Sản xuất hoá chất và các sản phẩm hoá chất 24 1698

 
0.06

 
Sản xuất các sản phẩm từ cao su và plastic 25 3490

 
0.13

 
Sản xuất thuỷ tinh, các sản phẩm từ thuỷ tinh, gốm sứ, vật liệu xây dựng 26 29563

 
1.09

 
Sản xuất kim loại 27 2558

 
0.09

 
Sản xuất các sản phẩm từ kim loại ( trừ máy móc thiết bị) 28 60079

 
2.21

 
Sản xuất máy móc thiết bị 29 1422

 
0.05

 
Sản xuất thiết bị văn phòng và máy tính 30 12

 
0.00

 
Sản xuất máy móc và thiết bị điện 31 975

 
0.04

 
Sản xuất radio, tivi và thiết bị truyền thông 32 224

 
0.01

 
Sản xuất dụng cụ y tế, dụng cụ chính xác, dụng cụ quang học… 33 141

 
0.01

 
Sản xuất xe có động cơ , rơ moóc 34 2148

 
0.30

 
Sản xuất phương tiện vận tải khác 35 2896

 
0.11

 
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế; sản xuất các sản phẩm khác 36 73221

 
2.69

 
Tái chế 37 978

 
0.04

 
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt và nước E 1296

 
0.05

 
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, hơi nước, nước nóng 40 499

 
0.02

 
Khai thác, lọc và phân phối nước 41 797

 
0.03

 
Xây dựng F 32201

 
1.18

 
Xây dựng 45 32201

 
1.18

 
Thương nghiệp, SC xe có động cơ, môtô, xe máy, dcụ cá nhân và gđ G 1194949

 
43.89

 
Bán, bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ và môtô, xe máy 50 68297

 
2.51

 
Bán buôn và đại lý (trừ xe có động cơ, môtô, xe máy) 51 90866

 
3.34

 
Bán lẻ (trừ xe có động cơ, môtô, xe máy); sửa chữa đồ dùng 52 1035786

 
38.04

 
Khách sạn và nhà hàng H 357510

 
13.13

 
Dịch vụ khách sạn và nhà hàng 55 357510

 
13.13

 
Vận tải, kho bãi và thông tin liên lạc I 205204

 
7.54

 
Vận tải đường bộ, đường ống 60 173434

 
6.37

 
Vận tải đường thuỷ (bao gồm cả vận chuyển khách du lịch) 61 27425

 
1.01

 
Vận tải hàng không 62 91

 
0.00

 
Các hoạt động phụ trợ cho vận tải; kinh doanh du lịch lữ hành 63 952

 
0.03

 
Bưu chính và viễn thông 64 3302

 
0.12

 
Tài chính và tín dụng J 3077

 
0.11

 
Trung gian tài chính (trừ bảo hiểm và trợ cấp hưu trí)                                                                                                                                                                                                     65 1661

 
0.06

 
Bảo hiểm và trợ cấp hưu trí (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)                                                                                                                                                                                                  66 32

 
0.00

 
Các hoạt động hỗ trợ cho hoạt động tài chính tiền tệ 67 1384

 
0.05

 
Hoạt động khoa học và công nghệ           K 2

 
0.00

 
Hoạt động khoa học và công nghệ 70 2

 
0.00

 
Các hoạt động liên quan đến kinh doanh tài sản và dịch vụ tư vấn L 55282

 
2.03

 
Các hoạt động liên quan đến bất động sản 71 25046

 
0.92

 
Cho thuê máy móc thiết bị, đồ dùng cá nhân và gia đình 72 11623

 
0.43

 
Các hoạt động liên quan đến máy tính 73 1099

 
0.04

 
Các hoạt động kinh doanh khác 74 17514

 
0.64

 
Giáo dục và đào tạo               N 3635

 
0.13

 
Giáo dục và đào tạo 80 3635

 
0.13

 
Y tế và hoạt động cứu trợ xã hội O 14830

 
0.54

 
Y tế và hoạt động cứu trợ xã hội 85 14830

 
0.54

 
Hoạt động văn hoá thể thao      P 22338

 
0.82

 
Hoạt động văn hoá thể thao 90 22338

 
0.82

 
Hoạt động phục vụ cá nhân và cộng đồng T 67966

 
2.50

 
Hoạt động thu dọn vật thải, cải thiện điều kiện vệ sinh công cộng ... 92 303

 
0.01

 
Hoạt động dịch vụ khác 93 67663

 
2.49

 
Ngành khác

 
46

 
0.00

 
 

 


 


 


 


 


   

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep