Số cơ sản sản xuất kinh doanh cá thể phân theo tình trạng đăng ký, theo ngành

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 
Cơ sở

 
Mã ngành  Tổng số cơ sở   Cơ sở có đăng ký
 
Cơ sở không phải
đăng ký

 
Cơ sở chưa đăng ký
 Số lượng   Tỷ lệ (%) 
 
 Số lượng   Tỷ lệ (%) 
 
 Số lượng   Tỷ lệ (%) 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 
TỔNG SỐ
 
1374874 533036 38.77
 
377790 27.48
 
464048 33.75
Công nghiệp khai thác mỏ C      26183 1323 5.05
 
21492 82.08
 
3368 12.86
Khai thác than cứng, than non, than bùn 10 434 82 18.89
 
162 37.33
 
190 43.78
Khai thác dầu thô, khí tự nhiên và các hoạt động 11 1 0 0.00
 
0 0.00
 
1 100.00
Khai thác quặng Uranium và quặng Thorium 12 0 0 0.00
 
0 0.00
 
0 0.00
Khai thác quặng kim loại 13 89 3 3.37
 
3 3.37
 
83 93.26
Khai thác đá và khai thác mỏ khác 14 25659 1238 4.82
 
21327 83.12
 
3094 12.06
Công nghiệp chế biến D      352308 71212 20.21
 
141447 40.15
 
139649 39.64
Sản xuất thực phẩm và đồ uống 15 107112 23098 21.56
 
37159 34.69
 
46855 43.74
Sản xuất các sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 16 32 11 34.38
 
7 21.88
 
14 43.75
Dệt 17 24912 1540 6.18
 
14248 57.19
 
9124 36.62
May trang phục, thuộc và nhuộm da lông thú 18 44447 13001 29.25
 
11724 26.38
 
19722 44.37
Sản xuất, sơ chế da, sản xuất vali, túi xách, yên đệm và giày dép 19 2381 1244 52.25
 
334 14.03
 
803 33.73
Chế biến gỗ và sản xuất SP từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn,..) 20 90129 3269 3.63
 
60246 66.84
 
26614 29.53
Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy 21 730 220 30.14
 
251 34.38
 
259 35.48
Xuất bản, in, sao bản ghi các loại 22 1297 997 76.87
 
104 8.02
 
196 15.11
Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế và nhiên liệu hạt nhân 23 17 11 64.71
 
1 5.88
 
5 29.41
Sản xuất hoá chất và các sản phẩm hoá chất 24 670 268 40.00
 
119 17.76
 
283 42.24
Sản xuất các sản phẩm từ cao su và plastic 25 1172 799 68.17
 
101 8.62
 
272 23.21
Sản xuất thuỷ tinh, các sản phẩm từ thuỷ tinh, gốm sứ, VLXD 26 14077 5584 39.67
 
2822 20.05
 
5671 40.29
Sản xuất kim loại 27 682 399 58.50
 
67 9.82
 
216 31.67
Sản xuất các sản phẩm từ kim loại (trừ máy móc thiết bị) 28 27655 12341 44.62
 
4800 17.36
 
10514 38.02
Sản xuất máy móc thiết bị 29 442 299 67.65
 
59 13.35
 
84 19.00
Sản xuất thiết bị văn phòng và máy tính 30 1 1 100.00
 
0 0.00
 
0 0.00
Sản xuất máy móc và thiết bị điện 31 263 138 52.47
 
63 23.95
 
62 23.57
Sản xuất radio, ti vi và thiết bị truyền thông 32 66 50 75.76
 
2 3.03
 
14 21.21
Sản xuất dụng cụ y tế, dụng cụ chính xác, dụng cụ quang học... 33 28 12 42.86
 
1 3.57
 
15 53.57
Sản xuất xe có động cơ, rơ moóc 34 948 607 64.03
 
94 9.92
 
247 26.05
Sản xuất phương tiện vận tải khác 35 1181 599 50.72
 
172 14.56
 
410 34.72
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế; sản xuất các sản phẩm khác 36 33540 6591 19.65
 
9023 26.90
 
17926 53.45
Tái chế 37 526 133 25.29
 
50 9.51
 
343 65.21
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt và nước E      324 105 32.41
 
102 31.48
 
117 36.11
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, hơi nước, nước nóng 40 88 20 22.73
 
10 11.36
 
58 65.91
Khai thác, lọc và phân phối nước 41 236 85 36.02
 
92 38.98
 
59 25.00
Xây dựng F      9661 549 5.68
 
4652 48.15
 
4460 46.16
Xây dựng 45 9661 549 5.68
 
4652 48.15
 
4460 46.16
Thương nghiệp; sửa chữa xe có động cơ, mô tô, xe máy, … G      630415 320980 50.92
 
118794 18.84
 
190641 30.24
Bán, bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ và mô tô, xe máy, … 50 33503 17143 51.17
 
5205 15.54
 
11155 33.30
Bán buôn và đại lý (trừ xe có động cơ và mô tô, xe máy) 51 42833 28436 66.39
 
5005 11.68
 
9392 21.93
Bán lẻ (trừ xe có động cơ, mô tô, xe máy); sửa chữa đồ dùng 52 554079 275401 49.70
 
108584 19.60
 
170094 30.70
Khách sạn và nhà hàng H      177116 65272 36.85
 
47132 26.61
 
64712 36.54
Dịch vụ khách sạn, nhà hàng 55 177116 65272 36.85
 
47132 26.61
 
64712 36.54
Vận tải, kho bãi và thông tin liên lạc I      101442 38309 37.76
 
27226 26.84
 
35907 35.40
Vận tải đường bộ, đường ống 60 87849 32469 36.96
 
24190 27.54
 
31190 35.50
Vận tải đường thuỷ (bao gồm cả vận chuyển khách du lịch) 61 11737 4634 39.48
 
2697 22.98
 
4406 37.54
Vận tải hàng không 62 46 12 26.09
 
28 60.87
 
6 13.04
Các hoạt động phụ trợ cho vận tải; Kinh doanh du lịch lữ hành, ... 63 525 255 48.57
 
192 36.57
 
78 14.86
Bưu chính và viễn thông 64 1285 939 73.07
 
119 9.26
 
227 17.67
Tài chính, tín dụng J      1033 217 21.01
 
484 46.85
 
332 32.14
Trung gian tài chính (trừ bảo hiểm và trợ cấp hưu trí) 65 919 169 18.39
 
447 48.64
 
303 32.97
Bảo hiểm và trợ cấp hưu trí (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) 66 13 6 46.15
 
6 46.15
 
1 7.69
Các hoạt động hỗ trợ cho hoạt động tài chính tiền tệ 67 101 42 41.58
 
31 30.69
 
28 27.72
Hoạt động khoa học và công nghệ K      1 1 100.00
 
0 0.00
 
0 0.00
Hoạt động khoa học và công nghệ 70 1 1 100.00
 
0 0.00
 
0 0.00
Các hoạt động liên quan đến kinh doanh tài sản và dịch vụ ….. L      23380 14014 59.94
 
3577 15.30
 
5789 24.76
Các hoạt động liên quan đến bất động sản 71 9198 4997 54.33
 
1852 20.13
 
2349 25.54
Cho thuê máy móc thiết bị, đồ dùng cá nhân và gia đình 72 4796 2823 58.86
 
745 15.53
 
1228 25.60
Các hoạt động liên quan đến máy tính 73 413 276 66.83
 
41 9.93
 
96 23.24
Các hoạt động kinh doanh khác 74 8973 5918 65.95
 
939 10.46
 
2116 23.58
Giáo dục và đào tạo N      1390 490 35.25
 
434 31.22
 
466 33.53
Giáo dục và đào tạo 80 1390 490 35.25
 
434 31.22
 
466 33.53
Y tế và hoạt động cứu trợ xã hội O      6851 4936 72.05
 
610 8.90
 
1305 19.05
Y tế và hoạt động cứu trợ xã hội 85 6851 4936 72.05
 
610 8.90
 
1305 19.05
Hoạt động văn hóa thể thao P      10741 6045 56.28
 
1618 15.06
 
3078 28.66
Hoạt động văn hoá thể thao 90 10741 6045 56.28
 
1618 15.06
 
3078 28.66
Hoạt động phục vụ cá nhân và cộng đồng T      33999 9578 28.17
 
10201 30.00
 
14220 41.82
Hoạt động thu dọn vật thải, cải thiện điều kiện vệ sinh công cộng ... 92 108 19 17.59
 
49 45.37
 
40 37.04
Hoạt động dịch vụ khác 93 33891 9559 28.21
 
10152 29.95
 
14180 41.84
Ngành khác
 
30 5 76.67
 
21 196.67
 
4 26.67

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 


  

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep