Tài sản cố định, tài sản lưu động, nợ phải trả, nguồn vốn chủ sở hữu
    Năm Đơn vị tính Chung các ngành Công nghiệp Thương mại dịch vụ Chia ra:
Thương nghiệp KS nhà hàng  Vận tải,BCVT Các ngành khác
                     
   Số liệu tổng hợp                  
   Giá trị TSCĐ có đến 1/10  2004 Tr.đ 90505266 17335641 73169625 22159146 10240775 13718606 27051099
   Giá trị TSCĐ có đến 1/10 2005 Tr.đ 82630510 13092849 69537661 22126135 10945933 12005487 24460105
  Giá trị thiết bị máy móc 2004 Tr.đ 28800545 6510846 22289699 3974663 685230 12887652 4742155
  Giá trị thiết bị máy móc 2005 Tr.đ 20365366 4215380 16149986 2706355 748686 11520154 1174791
  Giá trị nhà xưởng kho tàng 2004 Tr.đ 58295293 10361680 47933613 17243897 9174292 746379 20769044
  Giá trị nhà xưởng kho tàng 2005 Tr.đ 59771506 7781077 51990429 18494084 9927608 485105 23083632
  Giá trị tài sản cố định khác 2004 Tr.đ 3409431 463114 2946317 940586 381252 84579 1539899
  Giá trị tài sản cố định khác 2005 Tr.đ 2493638 1096392 1397246 925696 269639 228 201683
   Giá trị tài sản lưu động 2004 Tr.đ 36891107 8302992 28588115 23316437 2413355 1585331 1272993
   Giá trị tài sản lưu động 2005 Tr.đ 61277774 13851066 47426708 32259866 5243267 5700855 4222720
   Nguồn vốn 2004 Tr.đ 127396382 25638629 101757753 45475585 12654132 15303945 28324091
   Nguồn vốn 2005 Tr.đ 143914715 26943915 116970800 54386001 16189199 17706342 28689258
   Nợ phải trả 2004 Tr.đ 9940068 2410778 7529290 4536729 509747 2165247 317566
   Nợ phải trả 2005 Tr.đ 9128951 2310548 6818403 4184178 524119 1713038 397068
   Nguồn vốn chủ sở hữu 2004 Tr.đ 117456308 23227852 94228456 40938854 12144383 13138695 28006524
   Nguồn vốn chủ sở hữu 2005 Tr.đ 134785766 24633367 110152399 50201823 15665080 15993304 28292192
   Số liệu phân tích                  
   Tỷ lệ giá trị thiết bị máy móc/Giá trị TSCĐ 2004 % 31.8 37.6 30.5 17.9 6.7 93.9 17.5
   Tỷ lệ giá trị thiết bị máy móc/Giá trị TSCĐ 2005 % 24.6 32.2 23.2 12.2 6.8 96 4.8
   Tỷ lệ giá trị nhà xưởng/Giá trị TSCĐ 2004 % 64.4 59.8 65.5 77.8 89.6 5.4 76.8
   Tỷ lệ giá trị nhà xưởng/Giá trị TSCĐ 2005 % 72.3 59.4 74.8 83.6 90.7 4 94.4
   Tỷ lệ giá trị TSCĐ khác/Giá trị TSCĐ 2004 % 3.8 2.7 4 4.2 3.7 0.6 5.7
   Tỷ lệ giá trị TSCĐ khác/Giá trị TSCĐ 2005 % 3 8.4 2 4.2 2.5 0 0.8
   Tỷ lệ nợ phải trả/nguồn vốn  2004 % 7.8 9.4 7.4 10 4 14.1 1.1
   Tỷ lệ nợ phải trả/nguồn vốn 2005 % 6.3 8.6 5.8 7.7 3.2 9.7 1.4
   Tỷ lệ nguồn vốn chủ sở hữu/nguồn vốn   2004 % 92.2 90.6 92.6 90 96 85.9 98.9
   Tỷ lệ nguồn vốn chủ sở hữu/nguồn vốn 2005 % 93.7 91.4 94.2 92.3 96.8 90.3 98.6
   Tỷ lệ tài sản lưu động/Nguồn vốn 2004 % 29 32.4 28.1 51.3 19.1 10.4 4.5
   Tỷ lệ tài sản lưu động/Nguồn vốn 2005 % 42.6 51.4 40.5 59.3 32.4 32.2 14.7

 

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep