Số cơ sở phân theo khu vực thành thị và nông thôn

 

 

 
ĐVT: Cơ sở 
 

 

 

 

 
Tổng số Khu vực thành thị Khu vực nông thôn
2004 2005 2004 2005 2004 2005

 

 

 

 

 

 

 

 

 
     Tổng số 2913907 3053011 1250971 1310690 1662936 1742321

 
Phân theo ngành kinh tế
 

 

 

 

 

 

 
Công nghiệp, xây dựng  760042 767356 151398 152855 608644 614501

 
 - Công nghiệp khai thác mỏ                           35298 34791 3966 3909 31332 30882

 
  - Khai thác than cứng, than non, than bùn  724 748 394 407 330 341

 
  - Khai thác quặng kim loại  552 630
 

 
552 630

 
  - Khai thác đá và khai thác mỏ khác 34022 33413 3572 3508 30450 29905

 
  Công nghiệp chế biến  697800 705586 141661 143242 556139 562344

 
  - Sx thực phẩm và đồ uống  221107 224724 31796 32316 189311 192408

 
  - Sx các sản phẩm thuốc lá, thuốc lào  23 19 12 10 11 9

 
  - Dệt 54745 53538 5464 5344 49281 48194

 
  - Sx trang phục, thuộc và nhuộm da lông thú 82647 84309 36197 36925 46450 47384

 
  - Thuộc, sơ chế da, sx vali, túi xách, yên đệm và giày dép  4766 4931 3208 3319 1558 1612

 
  - Chế biến gỗ và sx sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, ...)  155298 156912 7655 7735 147643 149177

 
  - Sx giấy và sản phẩm từ giấy 2673 2488 954 888 1719 1600

 
  - Xuất bản, in, sao bản ghi các loại 2637 2659 2236 2255 401 404

 
  - Sx than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế và nhiên liệu hạt nhân 107 99 45 42 62 57

 
  - Sx hoá chất và các sản phẩm hoá chất 1267 1251 634 626 633 625

 
  - Sx các sản phẩm từ cao su và plastic 3280 3105 2614 2475 666 630

 
  - Sx các sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác 28639 29442 5518 5673 23121 23769

 
  - sx kim loại 1893 1940 463 474 1430 1466

 
  - Sx các sản phẩm từ kim loại (trừ máy móc thiết bị) 59760 60288 25797 26025 33963 34263

 
  - Sx máy móc thiết bị chưa được phân vào đâu 1109 1146 511 528 598 618

 
  - Sx thiết bị văn phòng và máy tính 7 7 7 7
 

 

 
  - Sx máy móc và thiết bị điện 685 633 413 382 272 251

 
  - sx radio, ti vi và thiết bị truyền thông 188 198 167 176 21 22

 
  - sx dụng cụ y tế, dc chính xác, dc quang học và đồng hồ các loại 44 40 38 35 6 5

 
  - Sx xe có động cơ, rơ moóc  2025 2101 1134 1177 891 924

 
  - Sx phương tiện vận tải khác  2511 2657 967 1023 1544 1634

 
  - Sx giường, tủ, bàn, ghế; sx các sp khác chưa được phân vào đâu 71309 72038 15203 15358 56106 56680

 
  - Tái chế 1080 1061 628 617 452 444

 
  Sản xuất và phân phối điện, khí đốt và nước 705 704 93 93 612 611

 
  - Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, hơi nước, nước nóng 55 47 4 3 51 44

 
  - Khai thác, lọc và phân phối nước 650 657 89 90 561 567

 
 Xây dựng 26239 26275 5678 5686 20561 20589

 
  - Xây dựng 26239 26275 5678 5686 20561 20589

 
Thương mại, dịch vụ   2153865 2285655 1099573 1166853 1054292 1118802

 
  Tn; sc xe có động cơ, mô tô, xe máy, đồ dùng cá nhân và gia đình 1264907 1343985 628719 668025 636188 675960

 
  - Bán, bd và sc xe có động cơ và mô tô, xe máy..    79657 85107 36367 38855 43290 46252

 
  - Bán buôn và đại lý (trừ xe có động cơ và mô tô, xe máy) 93321 99133 37333 39658 55988 59475

 
  - Bán lẻ  1091929 1159745 555019 589489 536910 570256

 
  Khách sạn và nhà hàng 377922 401294 191579 203427 186343 197867

 
  - Dịch vụ khách sạn, nhà hàng 377922 401294 191579 203427 186343 197867

 
  Vận tải, kho bãi và thông tin liên lạc 263954 268955 99809 101700 164145 167255

 
  - Vận tải đường bộ, đường ống 230526 233735 88045 89271 142481 144464

 
  - Vận tải đường thuỷ (bao gồm cả vận chuyển  khách du lịch) 23977 24570 4787 4905 19190 19665

 
  - Các hđ phụ trợ cho vận tải; kd dl lữ hành và các dv du lịch khác 979 1013 352 364 627 649

 
  - Bưu chính và viễn thông 8472 9637 6625 7536 1847 2101

 
 Tài chính, tín dụng 4084 4256 2892 3014 1192 1242

 
  - Trung gian tài chính (trừ bảo hiểm và trợ cấp hưu trí) 3896 4087 2735 2869 1161 1218

 
  - Bảo hiểm và trợ cấp hưu trí (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) 25 24 15 14 10 10

 
  - Các hoạt động hỗ trợ cho hoạt động tài chính tiền tệ 163 145 142 126 21 19

 
  Các hoạt động liên quan đến kd tài sản và dịch vụ tư vấn 128688 141128 106566 116868 22122 24260

 
  - Các hoạt động liên quan đến bất động sản 97037 105841 85924 93720 11113 12121

 
  - Cho thuê máy móc thiết bị, đồ dùng cá nhân và gia đình 11784 12718 7441 8031 4343 4687

 
  - Các hoạt động liên quan đến máy tính 524 525 481 482 43 43

 
  - Các hoạt động kinh doanh khác 19343 22044 12720 14496 6623 7548

 
 Giáo dục và đào tạo 3474 3645 2996 3143 478 502

 
  - Giáo dục và đào tạo 3474 3645 2996 3143 478 502

 
  Y tế và hoạt động cứu trợ xã hội  16050 16948 10898 11508 5152 5440

 
  - Y tế và hoạt động cứu trợ xã hội 16050 16948 10898 11508 5152 5440

 
 Hoạt động văn hoá thể thao 23575 26152 15197 16858 8378 9294

 
  - Hoạt động văn hoá thể thao 23575 26152 15197 16858 8378 9294

 
 Hoạt động phục vụ cá nhân và cộng đồng 71211 79292 40917 45560 30294 33732

 
  - Hoạt động thu dọn vật thải, cải thiện điều kiện vscc 266 236 147 130 119 106

 
  - Hoạt động dịch vụ khác 70945 79056 40770 45431 30175 33625

 
Phân theo tỉnh, thành phố
 

 

 

 

 

 

 
Hà Nội 97984 108746 67819 75268 30165 33478

 
Hà Giang 9790 9811 3902 3910 5888 5901

 
Cao Bằng 8200 7971 4582 4454 3618 3517

 
Bắc Kạn 6422 6986 2990 3253 3432 3733

 
Tuyên Quang 18552 19363 5371 5606 13181 13757

 
Lào Cai 12806 13014 7521 7643 5285 5371

 
Điện Biên 7349 7770 3983 4211 3366 3559

 
Lai Châu 3158 3415 1179 1275 1979 2140

 
Sơn La 15250 16324 8469 9065 6781 7259

 
Yên Bái 16975 17119 8307 8377 8668 8742

 
Hoà Bình 18581 19779 7398 7875 11183 11904

 
Thái Nguyên 26219 37639 11103 15939 15116 21700

 
Lạng Sơn 21639 21226 11490 11271 10149 9955

 
Quảng Ninh 43316 43516 30058 30197 13258 13319

 
Bắc Giang 38405 39527 10325 10627 28080 28900

 
Phú Thọ 46856 46654 12362 12309 34494 34345

 
Vĩnh Phúc 39457 41658 10129 10694 29328 30964

 
Bắc Ninh 46685 50590 9039 9795 37646 40795

 
Hà Tây 123913 120043 15648 15159 108265 104884

 
Hải Dương 69081 69449 21834 21950 47247 47499

 
Hải Phòng  65867 66266 35890 36107 29977 30159

 
Hưng Yên 46597 47472 8413 8571 38184 38901

 
Thái Bình 95103 99006 9107 9481 85996 89525

 
Hà Nam 43148 43309 5779 5801 37369 37508

 
Nam Định 72467 72795 15545 15615 56922 57180

 
Ninh Bình 48645 50459 12133 12585 36512 37874

 
Thanh Hoá 120946 127229 23912 25154 97034 102075

 
Nghệ An 95253 91156 31969 30594 63284 60562

 
Hà Tĩnh 38400 43466 12415 14053 25985 29413

 
Quảng Bình 38397 41764 9944 10816 28453 30948

 
Quảng Trị 23506 24957 13385 14211 10121 10746

 
Thừa Thiên Huế 50189 49929 28436 28289 21753 21640

 
Đà Nẵng 33134 35429 29945 32019 3189 3410

 
Quảng Nam 40237 41089 15153 15474 25084 25615

 
Quảng Ngãi 48154 51728 16361 17575 31793 34153

 
Bình Định 57043 64202 25424 28615 31619 35587

 
Phú Yên 29603 31009 9224 9662 20379 21347

 
Khánh Hoà 36925 40305 20163 22009 16762 18296

 
Ninh Thuận 23243 24536 11130 11749 12113 12787

 
Bình Thuận 33189 34169 17544 18062 15645 16107

 
Kon Tum 10094 11102 7391 8129 2703 2973

 
Gia Lai 28537 29224 16882 17288 11655 11936

 
Đăk Lăk 34051 36558 16730 17962 17321 18596

 
Đăk Nông 7127 8016 2675 3009 4452 5007

 
Lâm Đồng 37616 39105 22602 23497 15014 15608

 
Bình Phước 22547 23488 8802 9169 13745 14319

 
Tây Ninh 37074 42981 10966 12713 26108 30268

 
Bình Dương 35191 40885 14293 16606 20898 24279

 
Đồng Nai 74655 82580 32080 35485 42575 47095

 
Bà Rịa - Vũng Tàu 34410 38540 18611 20845 15799 17695

 
TP Hồ Chí Minh 285447 276619 257273 249316 28174 27303

 
Long An 45035 50215 15438 17214 29597 33001

 
Tiền Giang 38614 40123 13974 14520 24640 25603

 
Bến Tre 33790 36365 9317 10027 24473 26338

 
Trà Vinh 33616 35562 10391 10993 23225 24569

 
Vĩnh Long 47847 49550 16676 17270 31171 32280

 
Đồng Tháp 67813 78235 19009 21930 48804 56305

 
An Giang 102960 104473 44079 44727 58881 59746

 
Kiên Giang 51948 57481 24593 27212 27355 30269

 
Cần Thơ 41259 43681 29518 31251 11741 12430

 
Hậu Giang 23761 28121 8543 10111 15218 18010

 
Sóc Trăng 44406 46926 16177 17095 28229 29831

 
Bạc Liêu 40425 42857 17578 18636 22847 24221

 
Cà Mau 25000 26749 11992 12831 13008 13918


  

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep