Số cơ sở, lao động phân theo ngành kinh tế và tỉnh, thành phố
        ĐVT: Cơ sở, người 
  Năm 2002 Năm 2003 Năm 2004 Năm 2005
Số cơ sở  2619341 2712177 2913907 3053011
Số lao động 4436747 4842662 4988232 5583617
Phân theo ngành kinh tế        
Công nghiệp xây dựng        
      Số cơ sở  756744 787622 760042 767356
      Số lao động 1699131 1987401 1842752 1955516
Công nghiệp khai thác mỏ        
      Số cơ sở  37334 35607 35298 34791
      Số lao động 91483 98978 87685 91397
Công nghiệp chế biến        
      Số cơ sở  700309 719078 697800 705586
      Số lao động 1534070 1795310 1641105 1729073
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt và nước        
      Số cơ sở  1163 736 705 704
      Số lao động 2560 1543 1515 1590
Xây dựng        
      Số cơ sở  17938 32201 26239 26275
      Số lao động 71018 91570 112447 133456
Thương mại, dịch vụ        
      Số cơ sở  1862597 1924555 2153865 2285655
      Số lao động 2737616 2855261 3145480 3628101
Thương nghiệp; sửa chữa xe có động cơ…         
      Số cơ sở  1165716 1194636 1264907 1343985
      Số lao động 1623974 1688320 1769890 2035697
Khách sạn và nhà hàng        
      Số cơ sở  366869 357508 377922 401294
      Số lao động 630312 626473 659953 756635
Vận tải, kho bãi và thông tin liên lạc        
      Số cơ sở  178444 205215 263954 268955
      Số lao động 253067 282873 352272 379190
Tài chính, tín dụng         
Hộ liên quan đến kd tài sản và dịch vụ tư vấn                              
      Số cơ sở  44151 55282 128688 141128
      Số lao động 65933 82865 165176 215154
Giáo dục và đào tạo         
      Số cơ sở  3199 3635 3474 3645
      Số lao động 8137 9675 7318 8486
Y tế và hoạt động cứu trợ xã hội        
      Số cơ sở  13617 14830 16050 16948
      Số lao động 19301 21293 31216 41845
Hoạt động văn hoá thể thao        
      Số cơ sở  21727 22338 23575 26152
      Số lao động 36276 37103 37957 46269
Hoạt động phục vụ cá nhân và cộng đồng        
      Số cơ sở  68861 68034 71211 79292
      Số lao động 100592 102894 116821 139325
Phân theo tỉnh, thành phố        
Hà Nội        
      Số cơ sở  97267 97024 97984 108746
      Số lao động 169703 170860 174052 215532
Hà Giang        
      Số cơ sở  8401 9230 9790 9811
      Số lao động 12259 14333 13716 14688
Cao Bằng        
      Số cơ sở  5970 7155 8200 7971
      Số lao động 8361 11308 12190 12034
Bắc Kạn        
      Số cơ sở  5189 6159 6422 6986
      Số lao động 7651 8843 8852 10356
Tuyên Quang        
      Số cơ sở  17234 18032 18552 19363
      Số lao động 22244 24809 23848 27977
Lào Cai        
      Số cơ sở  10555 11381 12806 13014
      Số lao động 14658 15746 17315 17839
Điện Biên        
      Số cơ sở      7349 7770
      Số lao động     9683 10979
Lai Châu        
      Số cơ sở  10394 10239 3158 3415
      Số lao động 13590 17440 4509 5364
Sơn La         
      Số cơ sở  13233 13281 15250 16324
      Số lao động 17135 18733 20329 23952
Yên Bái        
      Số cơ sở  13319 15378 16975 17119
      Số lao động 18719 20771 23659 25427
Hoà Bình        
      Số cơ sở  14594 16848 18581 19779
      Số lao động 21523 25719 26757 31606
Thái Nguyên        
      Số cơ sở  31787 28689 26219 37639
      Số lao động 48125 45055 39865 61625
Lạng Sơn        
      Số cơ sở  18871 19966 21639 21226
      Số lao động 27075 29295 30352 31397
Quảng Ninh        
      Số cơ sở  38338 42658 43316 43516
      Số lao động 57901 62553 67761 70994
Bắc Giang        
      Số cơ sở  37742 37054 38405 39527
      Số lao động 55327 54964 57050 61853
Phú Thọ        
      Số cơ sở  45544 46157 46856 46654
      Số lao động 66698 71976 72266 72318
Vĩnh Phúc        
      Số cơ sở  37021 37249 39457 41658
      Số lao động 56993 59826 64413 72487
Bắc Ninh        
      Số cơ sở  42595 42097 46685 50590
      Số lao động 90199 101107 104622 126567
Hà Tây        
      Số cơ sở  133382 134440 123913 120043
      Số lao động 261404 271259 247835 268764
Hải Dương        
      Số cơ sở  74773 72778 69081 69449
      Số lao động 116729 127440 127999 127829
Hải Phòng         
      Số cơ sở  69783 66715 65867 66266
      Số lao động 96545 92661 92206 99055
Hưng Yên        
      Số cơ sở  45174 44160 46597 47472
      Số lao động 80188 76174 93052 99749
Thái Bình        
      Số cơ sở  78790 79990 95103 99006
      Số lao động 144503 152663 176839 210671
Hà Nam        
      Số cơ sở  40480 41218 43148 43309
      Số lao động 67731 71519 70922 77624
Nam Định        
      Số cơ sở  75538 74318 72467 72795
      Số lao động 143151 142297 140976 147306
Ninh Bình        
      Số cơ sở  60086 49794 48645 50459
      Số lao động 93236 83054 80060 87789
Thanh Hoá        
      Số cơ sở  115426 120150 120946 127229
      Số lao động 175386 187807 190887 215483
Nghệ An        
      Số cơ sở  81379 84431 95253 91156
      Số lao động 118022 138768 134262 136363
Hà Tĩnh        
      Số cơ sở  35213 39083 38400 43466
      Số lao động 51055 56773 54413 65621
Quảng Bình        
      Số cơ sở  34516 38382 38397 41764
      Số lao động 52322 61054 61661 66616
Quảng Trị        
      Số cơ sở  20980 22499 23506 24957
      Số lao động 27260 30229 31790 36026
Thừa Thiên Huế        
      Số cơ sở  45479 48286 50189 49929
      Số lao động 63561 68290 67533 71650
Đà Nẵng        
      Số cơ sở  30436 29387 33134 35429
      Số lao động 44757 46059 43441 55812
Quảng Nam        
      Số cơ sở  36699 38040 40237 41089
      Số lao động 60540 63557 65234 67368
Quảng Ngãi        
      Số cơ sở  44517 48044 48154 51728
      Số lao động 62929 72316 69522 79575
Bình Định        
      Số cơ sở  52858 53800 57043 64202
      Số lao động 82673 90151 85668 101237
Phú Yên        
      Số cơ sở  25043 26425 29603 31009
      Số lao động 38905 39548 45463 50267
Khánh Hoà        
      Số cơ sở  27911 31045 36925 40305
      Số lao động 46432 58392 63465 68897
Ninh Thuận        
      Số cơ sở  20996 22551 23243 24536
      Số lao động 32742 39089 34970 40944
Bình Thuận        
      Số cơ sở  31123 32201 33189 34169
      Số lao động 54383 56497 54976 57622
Kon Tum        
      Số cơ sở  7907 8864 10094 11102
      Số lao động 11578 14031 15840 17025
Gia Lai        
      Số cơ sở  24510 28211 28537 29224
      Số lao động 32999 41096 39679 41974
Đăk Lăk        
      Số cơ sở  42811 46566 34051 36558
      Số lao động 58025 64501 47428 54974
Đăk Nông        
      Số cơ sở      7127 8016
      Số lao động     9705 12498
Lâm Đồng        
      Số cơ sở  31781 35070 37616 39105
      Số lao động 45834 50976 53826 59273
Bình Phước        
      Số cơ sở  18208 19912 22547 23488
      Số lao động 25689 31176 34929 40293
Tây Ninh        
      Số cơ sở  34658 36157 37074 42981
      Số lao động 58115 66973 65282 87033
Bình Dương        
      Số cơ sở  23995 27171 35191 40885
      Số lao động 50131 57040 67109 85566
Đồng Nai        
      Số cơ sở  68238 75830 74655 82580
      Số lao động 107299 117535 121235 156428
Bà Rịa - Vũng Tàu        
      Số cơ sở  30337 35529 34410 38540
      Số lao động 54131 68576 62358 79162
Thành phố Hồ Chí Minh        
      Số cơ sở  222754 212666 285447 276619
      Số lao động 474496 526954 570639 608017
Long An        
      Số cơ sở  36403 41985 45035 50215
      Số lao động 65111 75279 85001 86464
Tiền Giang        
      Số cơ sở  34952 34379 38614 40123
      Số lao động 62222 64003 70471 79542
Bến Tre        
      Số cơ sở  29856 32029 33790 36365
      Số lao động 60317 70025 64214 72705
Trà Vinh        
      Số cơ sở  31573 27038 33616 35562
      Số lao động 54465 49134 56112 60165
Vĩnh Long        
      Số cơ sở  38711 43618 47847 49550
      Số lao động 71167 84343 88596 93859
Đồng Tháp        
      Số cơ sở  54512 61629 67813 78235
      Số lao động 100955 119363 125626 157013
An Giang        
      Số cơ sở  70789 75593 102960 104473
      Số lao động 134749 159440 189491 201058
Kiên Giang        
      Số cơ sở  43668 49090 51948 57481
      Số lao động 77859 88430 84568 95812
Cần Thơ        
      Số cơ sở  40246 52262 41259 43681
      Số lao động 78763 108238 84384 98313
Hậu Giang        
      Số cơ sở      23761 28121
      Số lao động     48438 49817
Sóc Trăng        
      Số cơ sở  39597 42326 44406 49626
      Số lao động 74842 83672 87493 99624
Bạc Liêu        
      Số cơ sở  39695 40957 40425 42857
      Số lao động 67903 72440 67328 72810
Cà Mau        
      Số cơ sở  25504 28961 25000 26749
      Số lao động 47482 50500 44067 48929
  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep