Vốn đầu tư theo giá so sánh 1994 phân theo ngành kinh tế

 

 

 

 

 

 

Tỷ đồng

 

2005

2007

2008

2009

Sơ bộ 2010

 

 

 

 

 

 

Tổng số

213931

309117

333226

371302

400183

Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản

15942

20729

23712

25580

27530

Khai khoáng

16909

22128

23733

25754

27797

Công nghiệp chế biến, chế tạo

38288

60535

59555

73357

78663

Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí

23078

32130

34973

36718

39975

Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải

5568

8043

8667

9672

10405

Xây dựng

7859

11320

11995

12491

13482

Bán buôn và bán lẻ; sử chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác

10386

12627

13235

14040

15012

Vận tải, kho bãi

27615

39600

42260

45771

49451

Dịch vụ lưu trú và ăn uống

3721

5757

5872

6121

6597

Thông tin và truyền thông

7787

11190

12029

13553

14687

Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm

1329

3654

3866

4537

4810

Hoạt động kinh doanh bất động sản

2661

13096

15364

15888

17124

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ

1917

3377

3630

3943

4270

Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ

7167

10411

11206

12476

13426

Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội; quản lý Nhà nước, an ninh quốc phòng; đảm bảo xã hội bắt buộc

7586

10244

11576

13712

14807

Giáo dục và đào tạo

7415

10305

11177

11831

12806

Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội

4025

4828

5216

5398

5777

Nghệ thuật, vui chơi và giải trí

2916

3708

3920

3968

4346

Hoạt động khác

21762

25435

31240

36492

39218

 

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep