Vốn đầu tư của khu vực kinh tế Nhà nước theo giá so sánh 1994 phân theo nguồn vốn

State investment at constant 1994 prices by investment source

 

Tổng số
Total

Chia ra - Of which

Vốn ngân sách Nhà nước
State budget

Vốn vay
Loan

Vốn của các doanh nghiệp Nhà nước và nguồn vốn khác
Equity of State owned enterprises and other sources

 

Tỷ đồng - Bill. dongs

 

 

 

 

 

2000

68089

29702

21149

17238

2001

77421

34619

21796

21006

2002

86677

37920

26406

22351

2003

95471

42806

29407

23258

2004

105082

51216

27612

26254

2005

115196

60220

27514

27462

2006

126601

68324

19628

38649

2009

131905

70105

22138

39662

2008

128598

76185

20341

32072

Sơ bộ - Prel. 2009

173089

106265

28961

37863

 

 

 

 

 

 

Chỉ số phát triển (Năm trước = 100) - %
Index (Previous year = 100) - %

 

 

 

 

 

2000

116,2

122,8

112,5

110,4

2001

113,7

116,6

103,1

121,9

2002

112,0

109,5

121,1

106,4

2003

110,1

112,9

111,4

104,1

2004

110,1

119,6

93,9

112,9

2005

109,6

117,6

99,6

104,6

2006

109,9

113,5

71,3

140,7

2009

104,2

102,6

112,8

102,6

2008

97,5

108,7

91,9

80,9

Sơ bộ - Prel. 2009

134,6

139,5

142,4

118,1

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep