Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài được cấp giấy phép thời kỳ 1989 - 2009 phân theo ngành kinh tế

Direct investment projects abroad licensed in period 1989 - 2009 by kinds of economic activity

 

Số dự án
Number
of projects

Tổng vốn đăng ký (*)
(Triệu đô la Mỹ)
Total registered capital (*)
(Mill. USD)

TỔNG SỐ - TOTAL

472

7723,9

Nông nghiệp và lâm nghiệp
Agriculture and forestry

46

917,7

Thủy sản - Fishing

5

9,7

Công nghiệp khai thác mỏ
Mining and quarrying

56

2205,4

Công nghiệp chế biến - Manufacturing

130

1664,8

Sản xuất và phân phối điện, khí đốt và nước
Electricity, gas and water supply

4

420,9

Xây dựng - Construction

9

14,2

Thương nghiệp; Sửa chữa xe có động cơ,
mô tô, xe máy, đồ dùng cá nhân và gia đình
Wholesale and retail trade; Repair of motor vehicles, motor cycles and personal and household goods

49

145,7

Khách sạn và nhà hàng
Hotels and restaurants

16

24,4

Vận tải; kho bãi và thông tin liên lạc
Transport; storage and communications

35

226,9

Tài chính, tín dụng - Financial intermediation

4

115,1

Các hoạt động liên quan đến kinh doanh tài sản
và dịch vụ tư vấn
Real estate, renting business activities

105

937,6

Giáo dục và đào tạo - Education and training

3

1,4

Y tế và hoạt động cứu trợ xã hội
Health and social work

4

31,2

Hoạt động văn hóa và thể thao
Recreational, cultural and sporting activities

2

1007,0

HĐ phục vụ cá nhân và cộng đồng
Community, social and personal service activities

4

1,9

(*)  Xem ghi chú ở Biểu 51 - See the note at Table 51

  • Cung cap cac loai Rèm cửa dep